unreciprocated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not returned in kind; not felt or done by both sides.
Vietnamese Meaning
Không được đáp lại, không được đền đáp; không cảm nhận hoặc thực hiện bởi cả hai bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her love for him was unreciprocated."
"Tình yêu của cô dành cho anh không được đáp lại."
-
"The company's offer was unreciprocated by the union."
"Lời đề nghị của công ty không được công đoàn đáp lại."
-
"He felt a deep sense of loss from the unreciprocated friendship."
"Anh ấy cảm thấy mất mát sâu sắc từ tình bạn không được đáp lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reciprocate | Đáp lại, có đi có lại, trao đổi lẫn nhau |
| Adjective | reciprocal | Tương hỗ, qua lại, đối ứng |
| Noun | reciprocity | Sự tương hỗ, sự qua lại, nguyên tắc có đi có lại |
| Noun | reciprocation | Sự đáp lại, sự trao đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unreciprocated' thường được dùng để mô tả cảm xúc, tình cảm, hoặc hành động không được đáp lại một cách tương xứng. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng trong một mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. So với các từ như 'unreturned' (không được trả lại) hay 'unrequited' (không được đáp lại tình cảm), 'unreciprocated' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những hành động hoặc sự giúp đỡ không được đền đáp.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'in', 'unreciprocated' thường diễn tả một điều gì đó không được đáp lại trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'unreciprocated in love' (không được đáp lại trong tình yêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unreciprocated love (tình yêu đơn phương sâu sắc)
-
painful painful unreciprocated feelings (cảm xúc đơn phương đầy đau khổ)
-
one-sided one-sided unreciprocated affection (tình cảm một chiều không được đáp lại)
-
love unreciprocated love (tình yêu không được đáp lại, tình đơn phương)
-
affection unreciprocated affection (tình cảm không được đáp lại)
-
feelings unreciprocated feelings (cảm xúc không được đáp lại)
-
gesture unreciprocated gesture (cử chỉ không được đáp lại)
-
remain His efforts remained unreciprocated. (Những nỗ lực của anh ấy vẫn không được đáp lại.)
-
leave She left his kindness unreciprocated. (Cô ấy để sự tử tế của anh ấy không được đáp lại.)
Idioms
-
unreciprocated love
Tình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại.
"She suffered from years of unreciprocated love."
(Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm tình yêu đơn phương.)
-
unreciprocated feelings
Cảm xúc không được đáp lại, tình cảm đơn phương.
"It's hard to deal with unreciprocated feelings for someone."
(Rất khó để đối phó với những cảm xúc đơn phương dành cho ai đó.)
-
unreciprocated kindness/gesture
Sự tử tế/cử chỉ không được đáp lại.
"He often showed unreciprocated kindness to strangers."
(Anh ấy thường thể hiện sự tử tế không được đáp lại với người lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreciprocated
AdjectiveKhông được đáp lại, không được đền đáp; không cảm nhận hoặc thực hiện bởi cả hai bên.
"Her love for him was unreciprocated."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was giving him unreciprocated glances across the crowded room. |
Cô ấy đã trao cho anh ấy những ánh nhìn không được đáp lại trong căn phòng đông đúc. |
| Phủ định | He wasn't spending his time offering unreciprocated help to those who didn't appreciate it. |
Anh ấy đã không dành thời gian của mình để giúp đỡ những người không đánh giá cao sự giúp đỡ đó. |
| Nghi vấn | Were you feeling unreciprocated affection when you wrote that love song? |
Bạn có cảm thấy tình cảm không được đáp lại khi bạn viết bài hát tình yêu đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreciprocated".
