(Top Banner Ad)
unreciprocated
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Các mối quan hệ xã hội

unreciprocated

UK: /ˌʌn.rɪˈsɪp.rə.keɪ.tɪd/ • US: /ˌʌn.rɪˈsɪp.rə.keɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được đáp lại không được đền đáp một chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not returned in kind; not felt or done by both sides.

Vietnamese Meaning

Không được đáp lại, không được đền đáp; không cảm nhận hoặc thực hiện bởi cả hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her love for him was unreciprocated."

    "Tình yêu của cô dành cho anh không được đáp lại."

  • "The company's offer was unreciprocated by the union."

    "Lời đề nghị của công ty không được công đoàn đáp lại."

  • "He felt a deep sense of loss from the unreciprocated friendship."

    "Anh ấy cảm thấy mất mát sâu sắc từ tình bạn không được đáp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reciprocate Đáp lại, có đi có lại, trao đổi lẫn nhau
Adjective reciprocal Tương hỗ, qua lại, đối ứng
Noun reciprocity Sự tương hỗ, sự qua lại, nguyên tắc có đi có lại
Noun reciprocation Sự đáp lại, sự trao đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Các mối quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
English
reciprocate
English
unreciprocated

Câu chuyện 'Không Được Đáp Lại'

Từ "unreciprocated" được cấu thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Tiền tố "un-" có nghĩa là 'không' hoặc 'không có'. Gốc từ "reciprocate" là một động từ có nghĩa là 'đáp lại', 'có đi có lại' hoặc 'trao đổi lẫn nhau', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ từ Latin "reciprocus" mang ý nghĩa 'qua lại, luân phiên'. Hậu tố "-ed" biến động từ thành tính từ hoặc quá khứ phân từ. Khi kết hợp lại, "unreciprocated" mô tả một hành động, cảm xúc hoặc sự vật không được đáp lại hoặc không có sự trao đổi lẫn nhau.

Usage Note

Từ 'unreciprocated' thường được dùng để mô tả cảm xúc, tình cảm, hoặc hành động không được đáp lại một cách tương xứng. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng trong một mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. So với các từ như 'unreturned' (không được trả lại) hay 'unrequited' (không được đáp lại tình cảm), 'unreciprocated' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những hành động hoặc sự giúp đỡ không được đền đáp.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', 'unreciprocated' thường diễn tả một điều gì đó không được đáp lại trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'unreciprocated in love' (không được đáp lại trong tình yêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreciprocated
  • deeply deeply unreciprocated love
    (tình yêu đơn phương sâu sắc)
  • painful painful unreciprocated feelings
    (cảm xúc đơn phương đầy đau khổ)
  • one-sided one-sided unreciprocated affection
    (tình cảm một chiều không được đáp lại)
unreciprocated + Noun
  • love unreciprocated love
    (tình yêu không được đáp lại, tình đơn phương)
  • affection unreciprocated affection
    (tình cảm không được đáp lại)
  • feelings unreciprocated feelings
    (cảm xúc không được đáp lại)
  • gesture unreciprocated gesture
    (cử chỉ không được đáp lại)
Verb + unreciprocated
  • remain His efforts remained unreciprocated.
    (Những nỗ lực của anh ấy vẫn không được đáp lại.)
  • leave She left his kindness unreciprocated.
    (Cô ấy để sự tử tế của anh ấy không được đáp lại.)

Idioms

  • unreciprocated love

    Tình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại.

    "She suffered from years of unreciprocated love."

    (Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm tình yêu đơn phương.)

  • unreciprocated feelings

    Cảm xúc không được đáp lại, tình cảm đơn phương.

    "It's hard to deal with unreciprocated feelings for someone."

    (Rất khó để đối phó với những cảm xúc đơn phương dành cho ai đó.)

  • unreciprocated kindness/gesture

    Sự tử tế/cử chỉ không được đáp lại.

    "He often showed unreciprocated kindness to strangers."

    (Anh ấy thường thể hiện sự tử tế không được đáp lại với người lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreciprocated

Adjective
Lật mặt

Không được đáp lại, không được đền đáp; không cảm nhận hoặc thực hiện bởi cả hai bên.

"Her love for him was unreciprocated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was giving him unreciprocated glances across the crowded room.
Cô ấy đã trao cho anh ấy những ánh nhìn không được đáp lại trong căn phòng đông đúc.
Phủ định
He wasn't spending his time offering unreciprocated help to those who didn't appreciate it.
Anh ấy đã không dành thời gian của mình để giúp đỡ những người không đánh giá cao sự giúp đỡ đó.
Nghi vấn
Were you feeling unreciprocated affection when you wrote that love song?
Bạn có cảm thấy tình cảm không được đáp lại khi bạn viết bài hát tình yêu đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreciprocated".

Sự mong đợi về sự đáp lại trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng xã hội ngầm về sự đáp lại trong các mối quan hệ, dù là bạn bè, gia đình hay tình yêu. Khi hành động, tình cảm hay sự giúp đỡ không được đáp lại (unreciprocated), nó có thể dẫn đến sự thất vọng, tổn thương hoặc làm rạn nứt mối quan hệ. Điều này đặc biệt rõ ràng trong tình yêu đơn phương, một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật.

Thách thức của 'tình yêu đơn phương' (unreciprocated love)

"Unreciprocated love" (tình yêu đơn phương) là một khái niệm quen thuộc, được khám phá rộng rãi trong văn học, điện ảnh và âm nhạc phương Tây. Nó mô tả tình huống một người có tình cảm sâu sắc với người khác, nhưng tình cảm đó không được đối phương đáp lại. Tình trạng này thường gắn liền với cảm giác buồn bã, khao khát và đau khổ, đôi khi kéo dài trong một thời gian dài, phản ánh một khía cạnh đầy thử thách của trải nghiệm con người.