(Top Banner Ad)
unrequited
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học

unrequited

UK: /ˌʌnrɪˈkwaɪtɪd/ • US: /ˌʌnrɪˈkwaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đơn phương không được đáp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not returned; not reciprocated.

Vietnamese Meaning

Không được đáp lại; không được đáp trả; đơn phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from unrequited love for years."

    "Cô ấy đã đau khổ vì tình yêu đơn phương trong nhiều năm."

  • "His unrequited affection made him feel isolated."

    "Tình cảm đơn phương của anh ấy khiến anh cảm thấy cô lập."

  • "The poem describes the pain of unrequited love."

    "Bài thơ mô tả nỗi đau của tình yêu đơn phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb requite đền đáp, báo đáp, trả ơn
Noun requital sự đền đáp, sự báo đáp, sự trả ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus (at rest, free)
Latin
quietare (to quiet, release from debt)
Old French
quiter (to release, acquit, settle a debt)
Middle English
quiten (to pay back, repay, release)
English (15th Century)
requite (to return a favour, emotion, or service)
English (16th Century)
un- (not) + requited

Nguồn gốc 'Unrequited'

Từ 'unrequited' được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') và từ 'requited'. 'Requited' có gốc từ 'quiter' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'trả nợ' hoặc 'đền đáp'. Từ này lại xuất phát từ 'quietare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho yên lặng' hay 'giải thoát'. Như vậy, 'unrequited' mang ý nghĩa là 'không được đền đáp', 'không được trả lại', thường dùng để diễn tả một tình cảm đơn phương, không được đáp lại.

Usage Note

Từ 'unrequited' thường được dùng để mô tả tình cảm, sự yêu thương, hoặc lòng tốt không được đáp lại. Nó nhấn mạnh sự thiếu tương hỗ hoặc sự không cân bằng trong mối quan hệ hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrequited
  • painfully painfully unrequited
    (đau đớn không được đáp lại (tình cảm))
  • bitterly bitterly unrequited
    (cay đắng không được đáp lại (tình cảm))
unrequited + Noun
  • love unrequited love
    (tình yêu không được đáp lại, tình yêu đơn phương)
  • affection unrequited affection
    (tình cảm không được đáp lại)
  • passion unrequited passion
    (đam mê không được đáp lại)
  • feelings unrequited feelings
    (cảm xúc không được đáp lại)
Verb + (suffer from) unrequited
  • suffer from suffer from unrequited love
    (chịu đựng tình yêu không được đáp lại)
  • experience experience unrequited feelings
    (trải qua cảm xúc không được đáp lại)

Idioms

  • unrequited love

    tình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại

    "She secretly harbored an unrequited love for her best friend."

    (Cô ấy thầm ấp ủ một tình yêu đơn phương dành cho người bạn thân nhất của mình.)

  • a case of unrequited love

    một trường hợp tình yêu không được đáp lại

    "His crush on her was clearly a case of unrequited love."

    (Tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy rõ ràng là một trường hợp tình yêu đơn phương.)

  • to have unrequited feelings for someone

    có tình cảm không được đáp lại với ai đó

    "It's painful to have unrequited feelings for someone who doesn't even know."

    (Thật đau đớn khi có tình cảm đơn phương với một người thậm chí còn không hay biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrequited

adjective
Lật mặt

Không được đáp lại; không được đáp trả; đơn phương.

"She suffered from unrequited love for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She suffered unrequited love for years.
Cô ấy chịu đựng tình yêu đơn phương trong nhiều năm.
Phủ định
He did not want unrequited feelings to consume him.
Anh ấy không muốn những cảm xúc không được đáp lại nhấn chìm mình.
Nghi vấn
Does he understand the pain of unrequited affection?
Anh ấy có hiểu nỗi đau của tình cảm không được đáp lại không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't moved to another country, he would probably have overcome his shyness and confessed his unrequited love.
Nếu cô ấy không chuyển đến một đất nước khác, có lẽ anh ấy đã vượt qua sự nhút nhát và thú nhận tình yêu đơn phương của mình.
Phủ định
If he had known that her feelings were mutual, he wouldn't still be suffering from unrequited affection.
Nếu anh ấy biết rằng cô ấy cũng có tình cảm, anh ấy sẽ không còn phải chịu đựng tình cảm đơn phương nữa.
Nghi vấn
If she hadn't given him those mixed signals, would he have fallen so deeply into unrequited longing?
Nếu cô ấy không đưa cho anh ấy những tín hiệu lẫn lộn đó, liệu anh ấy có chìm đắm sâu vào nỗi khao khát đơn phương đến vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experiences unrequited love for her best friend.
Cô ấy trải qua tình yêu đơn phương với người bạn thân nhất của mình.
Phủ định
They don't suffer from unrequited feelings, as their affection is mutual.
Họ không phải chịu đựng những cảm xúc không được đáp lại, vì tình cảm của họ là lẫn nhau.
Nghi vấn
Does he understand the pain of unrequited longing?
Anh ấy có hiểu nỗi đau của sự khao khát không được đáp lại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to experience unrequited love if she doesn't confess her feelings soon.
Cô ấy sẽ trải qua tình yêu đơn phương nếu cô ấy không sớm thổ lộ tình cảm của mình.
Phủ định
They are not going to let unrequited feelings ruin their friendship.
Họ sẽ không để tình cảm đơn phương phá hỏng tình bạn của họ.
Nghi vấn
Is he going to continue to suffer from unrequited affection, or will he move on?
Anh ấy sẽ tiếp tục chịu đựng tình cảm đơn phương, hay anh ấy sẽ bước tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrequited".

Tình yêu đơn phương trong văn hóa phương Tây

Tình yêu không được đáp lại ('unrequited love') là một chủ đề phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong văn học, phim ảnh, âm nhạc và nghệ thuật phương Tây. Nó thường được miêu tả như một trải nghiệm đầy bi kịch, lãng mạn hóa nỗi buồn, sự khao khát và lý tưởng hóa đối tượng. Các nhân vật phải lòng người không yêu mình thường trở thành biểu tượng cho sự hy sinh, đau khổ nhưng cũng đầy thi vị, truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật kinh điển.

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'unrequited love' không chỉ là một cốt truyện mà còn là một khía cạnh tâm lý xã hội được công nhận. Nó có thể dẫn đến nhiều cảm xúc phức tạp như buồn bã, thất vọng, cô đơn, nhưng đôi khi cũng là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo nghệ thuật cá nhân. Xã hội thường có sự đồng cảm với những người trải qua tình yêu đơn phương, coi đó là một phần không thể tránh khỏi của trải nghiệm con người.