unrequited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not returned; not reciprocated.
Vietnamese Meaning
Không được đáp lại; không được đáp trả; đơn phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from unrequited love for years."
"Cô ấy đã đau khổ vì tình yêu đơn phương trong nhiều năm."
-
"His unrequited affection made him feel isolated."
"Tình cảm đơn phương của anh ấy khiến anh cảm thấy cô lập."
-
"The poem describes the pain of unrequited love."
"Bài thơ mô tả nỗi đau của tình yêu đơn phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unrequited' thường được dùng để mô tả tình cảm, sự yêu thương, hoặc lòng tốt không được đáp lại. Nó nhấn mạnh sự thiếu tương hỗ hoặc sự không cân bằng trong mối quan hệ hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painfully painfully unrequited (đau đớn không được đáp lại (tình cảm))
-
bitterly bitterly unrequited (cay đắng không được đáp lại (tình cảm))
-
love unrequited love (tình yêu không được đáp lại, tình yêu đơn phương)
-
affection unrequited affection (tình cảm không được đáp lại)
-
passion unrequited passion (đam mê không được đáp lại)
-
feelings unrequited feelings (cảm xúc không được đáp lại)
-
suffer from suffer from unrequited love (chịu đựng tình yêu không được đáp lại)
-
experience experience unrequited feelings (trải qua cảm xúc không được đáp lại)
Idioms
-
unrequited love
tình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại
"She secretly harbored an unrequited love for her best friend."
(Cô ấy thầm ấp ủ một tình yêu đơn phương dành cho người bạn thân nhất của mình.)
-
a case of unrequited love
một trường hợp tình yêu không được đáp lại
"His crush on her was clearly a case of unrequited love."
(Tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy rõ ràng là một trường hợp tình yêu đơn phương.)
-
to have unrequited feelings for someone
có tình cảm không được đáp lại với ai đó
"It's painful to have unrequited feelings for someone who doesn't even know."
(Thật đau đớn khi có tình cảm đơn phương với một người thậm chí còn không hay biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrequited
adjectiveKhông được đáp lại; không được đáp trả; đơn phương.
"She suffered from unrequited love for years."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She suffered unrequited love for years. |
Cô ấy chịu đựng tình yêu đơn phương trong nhiều năm. |
| Phủ định | He did not want unrequited feelings to consume him. |
Anh ấy không muốn những cảm xúc không được đáp lại nhấn chìm mình. |
| Nghi vấn | Does he understand the pain of unrequited affection? |
Anh ấy có hiểu nỗi đau của tình cảm không được đáp lại không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't moved to another country, he would probably have overcome his shyness and confessed his unrequited love. |
Nếu cô ấy không chuyển đến một đất nước khác, có lẽ anh ấy đã vượt qua sự nhút nhát và thú nhận tình yêu đơn phương của mình. |
| Phủ định | If he had known that her feelings were mutual, he wouldn't still be suffering from unrequited affection. |
Nếu anh ấy biết rằng cô ấy cũng có tình cảm, anh ấy sẽ không còn phải chịu đựng tình cảm đơn phương nữa. |
| Nghi vấn | If she hadn't given him those mixed signals, would he have fallen so deeply into unrequited longing? |
Nếu cô ấy không đưa cho anh ấy những tín hiệu lẫn lộn đó, liệu anh ấy có chìm đắm sâu vào nỗi khao khát đơn phương đến vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She experiences unrequited love for her best friend. |
Cô ấy trải qua tình yêu đơn phương với người bạn thân nhất của mình. |
| Phủ định | They don't suffer from unrequited feelings, as their affection is mutual. |
Họ không phải chịu đựng những cảm xúc không được đáp lại, vì tình cảm của họ là lẫn nhau. |
| Nghi vấn | Does he understand the pain of unrequited longing? |
Anh ấy có hiểu nỗi đau của sự khao khát không được đáp lại không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to experience unrequited love if she doesn't confess her feelings soon. |
Cô ấy sẽ trải qua tình yêu đơn phương nếu cô ấy không sớm thổ lộ tình cảm của mình. |
| Phủ định | They are not going to let unrequited feelings ruin their friendship. |
Họ sẽ không để tình cảm đơn phương phá hỏng tình bạn của họ. |
| Nghi vấn | Is he going to continue to suffer from unrequited affection, or will he move on? |
Anh ấy sẽ tiếp tục chịu đựng tình cảm đơn phương, hay anh ấy sẽ bước tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrequited".
