(Top Banner Ad)
unsafe practices
B2
Cụm danh từ B2 An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp

unsafe practices

UK: /ʌnˈseɪf ˈpræktɪsɪz/ • US: /ʌnˈseɪf ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không an toàn thực hành không an toàn tập quán không an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or procedures that are likely to cause harm or danger.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc quy trình có khả năng gây hại hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for allowing unsafe practices on the construction site."

    "Công ty đã bị phạt vì cho phép các hành vi không an toàn xảy ra tại công trường xây dựng."

  • "Ignoring safety guidelines is an example of unsafe practices."

    "Việc bỏ qua các hướng dẫn an toàn là một ví dụ về các hành vi không an toàn."

  • "Unsafe practices can lead to serious accidents and injuries."

    "Các hành vi không an toàn có thể dẫn đến tai nạn và thương tích nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsafe không an toàn, nguy hiểm
Noun safety sự an toàn
Adverb unsafely một cách không an toàn
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người thực hành

Synonyms

dangerous habits (thói quen nguy hiểm)hazardous procedures (quy trình nguy hiểm)

Antonyms

safe procedures (quy trình an toàn)secure practices (thực hành an toàn)

Related Words

Subject Area

An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsafe
English
practice

Nguồn gốc của 'unsafe'

Từ 'unsafe' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'safe' (an toàn). Điều này cho thấy một cái gì đó không an toàn hoặc gây nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'practice'

Từ 'practice' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'practica', có nghĩa là 'thực hành' hoặc 'sự thực hiện'. Nó liên quan đến việc lặp đi lặp lại một hành động để cải thiện kỹ năng hoặc hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, sản xuất, hoặc các hoạt động có yếu tố rủi ro. Nó chỉ ra những hành vi không tuân thủ các quy tắc an toàn, dẫn đến nguy cơ tai nạn hoặc thương tích.

Prepositions

in regarding

‘In’ được sử dụng để chỉ nơi mà các hành vi không an toàn diễn ra (ví dụ: 'unsafe practices in the workplace'). 'Regarding' được sử dụng để nói về các chính sách hoặc quy định liên quan đến các hành vi không an toàn (ví dụ: 'concerns regarding unsafe practices').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unsafe practices
  • common unsafe practices
    (những hành vi không an toàn phổ biến)
  • dangerous unsafe practices
    (những hành vi không an toàn nguy hiểm)
  • risky unsafe practices
    (những hành vi không an toàn rủi ro)
Động từ + unsafe practices
  • avoid unsafe practices
    (tránh những hành vi không an toàn)
  • report unsafe practices
    (báo cáo những hành vi không an toàn)
  • engage in unsafe practices
    (tham gia vào những hành vi không an toàn)

Idioms

  • Cut corners with unsafe practices

    Làm tắt, đốt cháy giai đoạn bằng các hành vi không an toàn (để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc)

    "The company was cutting corners with unsafe practices to increase profits."

    (Công ty đã làm tắt bằng các hành vi không an toàn để tăng lợi nhuận.)

  • Turn a blind eye to unsafe practices

    Lờ đi, làm ngơ trước các hành vi không an toàn

    "Management turned a blind eye to unsafe practices, which eventually led to an accident."

    (Ban quản lý đã làm ngơ trước các hành vi không an toàn, điều này cuối cùng đã dẫn đến một tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe practices

Cụm danh từ
Lật mặt

Các hành động hoặc quy trình có khả năng gây hại hoặc nguy hiểm.

"The company was fined for allowing unsafe practices on the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe practices".

Văn hóa an toàn lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Châu Âu và Bắc Mỹ, an toàn lao động được coi là một vấn đề rất quan trọng. Các công ty thường có các chương trình đào tạo an toàn nghiêm ngặt và các quy trình kiểm tra để đảm bảo rằng người lao động được bảo vệ khỏi các hành vi không an toàn.

Tầm quan trọng của báo cáo

Văn hóa khuyến khích báo cáo các hành vi không an toàn là rất quan trọng. Người lao động được khuyến khích báo cáo bất kỳ hành vi nào có thể dẫn đến tai nạn hoặc thương tích mà không sợ bị trả thù. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn hơn cho tất cả mọi người.