(Top Banner Ad)
traditional schooling
B1
Tính từ (traditional) B1 Giáo dục

traditional schooling

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈskuːlɪŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈskuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục truyền thống việc học truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following or belonging to the customs or ways of behaving that have continued in a group of people or society for a long time without changing.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc tuân theo các phong tục hoặc cách hành xử đã tiếp tục trong một nhóm người hoặc xã hội trong một thời gian dài mà không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional schooling often involves attending classes in a physical classroom."

    "Việc học truyền thống thường bao gồm việc tham gia các lớp học trong một lớp học thực tế."

  • "Many people believe that traditional schooling is the best way to prepare children for the future."

    "Nhiều người tin rằng việc học truyền thống là cách tốt nhất để chuẩn bị cho trẻ em cho tương lai."

  • "Traditional schooling emphasizes rote learning and standardized testing."

    "Việc học truyền thống nhấn mạnh việc học thuộc lòng và kiểm tra tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Adjective non-traditional Phi truyền thống, không theo truyền thống
Noun school Trường học
Verb school Dạy dỗ, huấn luyện
Noun scholar Học giả, nhà nghiên cứu
Noun scholarship Học bổng; sự uyên bác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio (a handing down)
Old French
traditionnel (concerning tradition)
Ancient Greek
σχολή (skholē - leisure, learned discussion)
Latin
schola (leisure, school)
English
traditional schooling (the established method of education)

Nguồn gốc của 'Traditional' (Truyền thống)

Từ 'traditional' có nguồn gốc từ từ 'traditio' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'việc trao lại, truyền lại'. Về sau, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'traditionnel' rồi mới trở thành 'traditional' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ những gì đã được thực hành hoặc tồn tại qua nhiều thế hệ, theo một phong cách hoặc phương pháp đã có từ lâu.

Nguồn gốc của 'Schooling' (Giáo dục/Học đường)

Từ 'school' (trường học) và 'schooling' (việc học/giáo dục) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'skholē' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, giải trí'. Điều này là vì thời xưa, chỉ những người có thời gian rảnh rỗi mới có thể dành để học hỏi và thảo luận. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang 'nơi để học hỏi', rồi thành 'trường học' trong tiếng Latin ('schola') và sau đó là tiếng Anh. Khi kết hợp với 'traditional', cụm từ này mô tả một hình thức giáo dục đã tồn tại và được chấp nhận rộng rãi qua thời gian.

Usage Note

Tính từ 'traditional' nhấn mạnh sự lâu đời và tính kế thừa của một phương pháp, phong tục hoặc ý tưởng nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ổn định và đáng tin cậy. So với 'conventional', 'traditional' tập trung vào nguồn gốc và lịch sử, trong khi 'conventional' tập trung vào sự phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.
'Schooling' đề cập đến quá trình giáo dục chính thức, có cấu trúc, thường diễn ra trong một môi trường trường học. Nó khác với 'education', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ hình thức học tập nào, dù là chính thức hay không chính thức. 'Schooling' thường ám chỉ một hệ thống giáo dục cụ thể và có thể được đo lường bằng số năm hoặc cấp độ đã hoàn thành.

Prepositions

to in

Với 'traditional to', nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó là truyền thống đối với một nhóm hoặc nền văn hóa cụ thể (ví dụ: 'This custom is traditional to this region.'). Với 'traditional in', nó chỉ ra rằng một cái gì đó là một phần của truyền thống của một nơi hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'It's traditional in schooling to have standardized tests.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional schooling
  • rigid rigid traditional schooling
    (giáo dục truyền thống cứng nhắc)
  • formal formal traditional schooling
    (giáo dục truyền thống chính quy)
  • conventional conventional traditional schooling
    (giáo dục truyền thống thông thường)
Verb + traditional schooling
  • receive receive traditional schooling
    (nhận được giáo dục truyền thống)
  • attend attend traditional schooling
    (theo học giáo dục truyền thống)
  • criticize criticize traditional schooling
    (phê bình giáo dục truyền thống)
  • supplement supplement traditional schooling
    (bổ sung cho giáo dục truyền thống)
Phrases with 'traditional schooling'
  • a departure from a departure from traditional schooling
    (một sự khác biệt/chệch hướng so với giáo dục truyền thống)
  • opt for opt for traditional schooling
    (chọn hình thức giáo dục truyền thống)

Idioms

  • a departure from traditional schooling

    Một sự thay đổi/khác biệt so với hình thức giáo dục truyền thống; một cách tiếp cận mới không theo lối mòn cũ.

    "Many parents are considering homeschooling as a departure from traditional schooling."

    (Nhiều phụ huynh đang cân nhắc giáo dục tại nhà như một sự khác biệt so với giáo dục truyền thống.)

  • break away from traditional schooling

    Rời bỏ hoặc không tuân theo mô hình giáo dục truyền thống, thường để tìm kiếm phương pháp khác phù hợp hơn.

    "Some educational reformers want to break away from traditional schooling models."

    (Một số nhà cải cách giáo dục muốn thoát ly khỏi các mô hình giáo dục truyền thống.)

  • stick to traditional schooling

    Tiếp tục duy trì hoặc lựa chọn hình thức giáo dục truyền thống.

    "Despite new trends, many families prefer to stick to traditional schooling for their children."

    (Bất chấp các xu hướng mới, nhiều gia đình vẫn thích bám vào giáo dục truyền thống cho con cái họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional schooling

Tính từ (traditional)
Lật mặt

Thuộc về hoặc tuân theo các phong tục hoặc cách hành xử đã tiếp tục trong một nhóm người hoặc xã hội trong một thời gian dài mà không thay đổi.

"Traditional schooling often involves attending classes in a physical classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having completed traditional schooling, he pursued further education, and he excelled in his chosen field.
Sau khi hoàn thành chương trình học truyền thống, anh ấy theo đuổi giáo dục cao hơn, và anh ấy đã xuất sắc trong lĩnh vực mình chọn.
Phủ định
Despite the emphasis on traditional schooling, not all students thrive in that environment, and some prefer alternative methods.
Mặc dù có sự nhấn mạnh vào giáo dục truyền thống, không phải tất cả học sinh đều phát triển mạnh trong môi trường đó, và một số thích các phương pháp thay thế hơn.
Nghi vấn
Considering the benefits of traditional schooling, is it the best option for every child, or should we explore personalized learning paths?
Xem xét những lợi ích của giáo dục truyền thống, liệu đó có phải là lựa chọn tốt nhất cho mọi đứa trẻ hay chúng ta nên khám phá những con đường học tập cá nhân hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional schooling".

Mô hình và Đặc điểm

Giáo dục truyền thống (traditional schooling) thường chỉ mô hình trường học phổ biến, nơi học sinh tập trung trong lớp học, có giáo viên hướng dẫn, theo một chương trình học chuẩn hóa và có đánh giá định kỳ qua các bài kiểm tra. Mô hình này nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức từ giáo viên sang học sinh và tuân thủ các quy tắc, kỷ luật.

Tranh luận về Hiệu quả

Trong bối cảnh hiện đại, giáo dục truyền thống thường được đặt lên bàn cân so sánh với các phương pháp giáo dục thay thế (alternative schooling) như homeschooling, Montessori, hoặc Reggio Emilia. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu giáo dục truyền thống có còn phù hợp để phát triển kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo và cá nhân hóa cho học sinh trong thế kỷ 21 hay không, hay nó quá tập trung vào ghi nhớ và tiêu chuẩn hóa.