(Top Banner Ad)
schooled
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Giáo dục, Đời sống

schooled

UK: /skuːld/ • US: /skuːld/

Nghĩa tiếng Việt

dạy cho một bài học bị làm cho bẽ mặt bị đánh bại hoàn toàn được đào tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'school'. Also, informal: To defeat or outsmart someone, especially in a competition or argument.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'school'. Ngoài ra, trong văn nói: Đánh bại hoặc thông minh hơn ai đó, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got schooled in the debate by a much younger opponent."

    "Anh ta đã bị đối thủ trẻ hơn nhiều 'dạy cho một bài học' trong cuộc tranh luận."

  • "The market schooled many investors during the dot-com bubble."

    "Thị trường đã 'dạy cho một bài học' nhiều nhà đầu tư trong bong bóng dot-com."

  • "She got schooled on the rules of the game."

    "Cô ấy đã được 'dạy dỗ' về luật chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học, trường phái; đàn cá (hoặc các loài vật sống theo bầy)
Verb school dạy dỗ, huấn luyện, đào tạo
Adjective schooled được đào tạo, có học thức; được huấn luyện tốt
Adjective unschooled không được đào tạo, ít học, thiếu kinh nghiệm
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học tập (chính quy)
Noun schoolteacher giáo viên (tiểu học/trung học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
English
school
English
schooled

Từ 'Giải trí' đến 'Trường học'

Từ 'schooled' bắt nguồn từ động từ 'school', có nghĩa là 'dạy dỗ' hay 'huấn luyện'. Bản thân từ 'school' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē' (σχολή), ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi', 'nghỉ ngơi' hay 'giải trí'. Thật thú vị, trong những khoảng thời gian rảnh rỗi này, người Hy Lạp thường dành để tranh luận triết học và học hỏi, dần dần từ này chuyển nghĩa thành 'nơi học tập' hay 'trường học' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Khi được dùng theo nghĩa không chính thức, 'schooled' mang ý nghĩa ai đó đã bị đánh bại hoàn toàn hoặc bị chỉ ra là sai một cách thuyết phục. Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, tranh luận hoặc trò chơi. Khác với 'educated' (được giáo dục), 'schooled' nhấn mạnh vào việc bị 'dạy dỗ' theo cách tiêu cực hoặc bị áp đảo.

Prepositions

in on

'Schooled in' nghĩa là được đào tạo hoặc có kinh nghiệm trong lĩnh vực gì đó. 'Schooled on' có nghĩa là ai đó đã được dạy dỗ hoặc chỉ bảo về một điều gì đó, thường là một cách chi tiết và có thể hơi khó chịu cho người bị dạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ phổ biến đi kèm với 'schooled'
  • well well-schooled
    (được đào tạo bài bản, có học thức tốt)
  • home home-schooled
    (được giáo dục tại nhà)
  • privately privately schooled
    (được học tại trường tư)
  • formally formally schooled
    (được giáo dục chính quy)
  • professionally professionally schooled
    (được đào tạo chuyên nghiệp)
Cụm động từ với 'schooled'
  • get get schooled
    ((thông tục) bị dạy cho một bài học (thường là bị đánh bại một cách dứt khoát), bị thua cuộc)
  • be be schooled in something
    (được dạy dỗ kỹ lưỡng về điều gì, có kiến thức sâu rộng về điều gì)

Idioms

  • get schooled

    (thông tục) bị dạy cho một bài học, bị đánh bại một cách rõ ràng

    "I thought I was good at chess, but my friend totally schooled me."

    (Tôi cứ nghĩ mình chơi cờ vua giỏi, nhưng bạn tôi đã dạy cho tôi một bài học nhớ đời.)

  • well-schooled in something

    có kiến thức sâu rộng, được đào tạo bài bản về một lĩnh vực nào đó

    "She is well-schooled in classical music history."

    (Cô ấy có kiến thức rất sâu rộng về lịch sử âm nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schooled

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'school'. Ngoài ra, trong văn nói: Đánh bại hoặc thông minh hơn ai đó, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc tranh luận.

"He got schooled in the debate by a much younger opponent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wants to improve her debating skills, she will school herself on current events.
Nếu cô ấy muốn cải thiện kỹ năng tranh luận, cô ấy sẽ tự học hỏi về các sự kiện hiện tại.
Phủ định
If he doesn't school himself in history, he won't understand the context of the political discussion.
Nếu anh ấy không tự học về lịch sử, anh ấy sẽ không hiểu bối cảnh của cuộc thảo luận chính trị.
Nghi vấn
Will he school himself on the company's policies if he gets the job?
Liệu anh ấy có tự học về các chính sách của công ty nếu anh ấy nhận được công việc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been schooling at this institution for over a decade.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học tại tổ chức này hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been schooling his son at home for very long before he sends him to a private academy.
Anh ấy sẽ không dạy con trai ở nhà lâu trước khi gửi con đến một học viện tư thục.
Nghi vấn
Will they have been schooling the children in environmental awareness before the program ends?
Liệu họ có đang giáo dục bọn trẻ về nhận thức môi trường trước khi chương trình kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schooled".

Giáo dục tại nhà (Homeschooling)

Ở nhiều nước phương Tây, hình thức 'homeschooling' (giáo dục tại nhà) là một lựa chọn phổ biến, nơi trẻ em được cha mẹ hoặc gia sư dạy dỗ thay vì đến trường truyền thống. Quyết định này thường xuất phát từ niềm tin về tôn giáo, mong muốn có chương trình học cá nhân hóa, hoặc lo ngại về môi trường trường học công lập.

Bị 'dạy cho một bài học' (Getting Schooled)

Cụm từ 'get schooled' không chỉ mang nghĩa đen là được dạy dỗ mà còn có nghĩa bóng là bị đánh bại hoàn toàn hoặc bị 'dạy cho một bài học' một cách đầy bất ngờ và đôi khi hơi bẽ bàng. Nó thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh, khi một người tự tin vào khả năng của mình nhưng cuối cùng lại thua cuộc trước một đối thủ mạnh hơn hoặc có kinh nghiệm hơn.