schooled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'school'. Also, informal: To defeat or outsmart someone, especially in a competition or argument.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'school'. Ngoài ra, trong văn nói: Đánh bại hoặc thông minh hơn ai đó, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got schooled in the debate by a much younger opponent."
"Anh ta đã bị đối thủ trẻ hơn nhiều 'dạy cho một bài học' trong cuộc tranh luận."
-
"The market schooled many investors during the dot-com bubble."
"Thị trường đã 'dạy cho một bài học' nhiều nhà đầu tư trong bong bóng dot-com."
-
"She got schooled on the rules of the game."
"Cô ấy đã được 'dạy dỗ' về luật chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | trường học, trường phái; đàn cá (hoặc các loài vật sống theo bầy) |
| Verb | school | dạy dỗ, huấn luyện, đào tạo |
| Adjective | schooled | được đào tạo, có học thức; được huấn luyện tốt |
| Adjective | unschooled | không được đào tạo, ít học, thiếu kinh nghiệm |
| Noun | schooling | sự giáo dục, quá trình học tập (chính quy) |
| Noun | schoolteacher | giáo viên (tiểu học/trung học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được dùng theo nghĩa không chính thức, 'schooled' mang ý nghĩa ai đó đã bị đánh bại hoàn toàn hoặc bị chỉ ra là sai một cách thuyết phục. Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, tranh luận hoặc trò chơi. Khác với 'educated' (được giáo dục), 'schooled' nhấn mạnh vào việc bị 'dạy dỗ' theo cách tiêu cực hoặc bị áp đảo.
Prepositions
'Schooled in' nghĩa là được đào tạo hoặc có kinh nghiệm trong lĩnh vực gì đó. 'Schooled on' có nghĩa là ai đó đã được dạy dỗ hoặc chỉ bảo về một điều gì đó, thường là một cách chi tiết và có thể hơi khó chịu cho người bị dạy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-schooled (được đào tạo bài bản, có học thức tốt)
-
home home-schooled (được giáo dục tại nhà)
-
privately privately schooled (được học tại trường tư)
-
formally formally schooled (được giáo dục chính quy)
-
professionally professionally schooled (được đào tạo chuyên nghiệp)
-
get get schooled ((thông tục) bị dạy cho một bài học (thường là bị đánh bại một cách dứt khoát), bị thua cuộc)
-
be be schooled in something (được dạy dỗ kỹ lưỡng về điều gì, có kiến thức sâu rộng về điều gì)
Idioms
-
get schooled
(thông tục) bị dạy cho một bài học, bị đánh bại một cách rõ ràng
"I thought I was good at chess, but my friend totally schooled me."
(Tôi cứ nghĩ mình chơi cờ vua giỏi, nhưng bạn tôi đã dạy cho tôi một bài học nhớ đời.)
-
well-schooled in something
có kiến thức sâu rộng, được đào tạo bài bản về một lĩnh vực nào đó
"She is well-schooled in classical music history."
(Cô ấy có kiến thức rất sâu rộng về lịch sử âm nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schooled
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'school'. Ngoài ra, trong văn nói: Đánh bại hoặc thông minh hơn ai đó, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc tranh luận.
"He got schooled in the debate by a much younger opponent."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wants to improve her debating skills, she will school herself on current events. |
Nếu cô ấy muốn cải thiện kỹ năng tranh luận, cô ấy sẽ tự học hỏi về các sự kiện hiện tại. |
| Phủ định | If he doesn't school himself in history, he won't understand the context of the political discussion. |
Nếu anh ấy không tự học về lịch sử, anh ấy sẽ không hiểu bối cảnh của cuộc thảo luận chính trị. |
| Nghi vấn | Will he school himself on the company's policies if he gets the job? |
Liệu anh ấy có tự học về các chính sách của công ty nếu anh ấy nhận được công việc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been schooling at this institution for over a decade. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học tại tổ chức này hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been schooling his son at home for very long before he sends him to a private academy. |
Anh ấy sẽ không dạy con trai ở nhà lâu trước khi gửi con đến một học viện tư thục. |
| Nghi vấn | Will they have been schooling the children in environmental awareness before the program ends? |
Liệu họ có đang giáo dục bọn trẻ về nhận thức môi trường trước khi chương trình kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schooled".
