(Top Banner Ad)
unseen component
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học

unseen component

UK: /ʌnˈsiːn kəmˈpəʊnənt/ • US: /ʌnˈsiːn kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần không nhìn thấy yếu tố tiềm ẩn bộ phận khuất thành tố không được nhận biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or element of something that is not visible or readily apparent.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc yếu tố của một cái gì đó mà không thể nhìn thấy hoặc không dễ nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on several unseen components, such as the team's unspoken dedication."

    "Thành công của dự án phụ thuộc vào một số thành phần không nhìn thấy được, chẳng hạn như sự cống hiến ngầm của nhóm."

  • "The unseen components of the software system are just as crucial as the user interface."

    "Các thành phần không nhìn thấy được của hệ thống phần mềm cũng quan trọng như giao diện người dùng."

  • "Much of the city's infrastructure relies on unseen components buried underground."

    "Phần lớn cơ sở hạ tầng của thành phố dựa vào các thành phần không nhìn thấy được chôn dưới lòng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unseen không nhìn thấy được, vô hình
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose soạn, cấu thành

Synonyms

invisible component (thành phần vô hình)hidden component (thành phần ẩn)undetected component (thành phần không bị phát hiện)

Antonyms

visible component (thành phần có thể nhìn thấy)obvious component (thành phần hiển nhiên)

Related Words

latent factor (nhân tố tiềm ẩn)underlying cause (nguyên nhân sâu xa)

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unseen
English
component
English
unseen component

Nguồn gốc của 'unseen component'

Cụm từ 'unseen component' khá hiện đại, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học máy tính hoặc tâm lý học để chỉ những phần tử, yếu tố hoặc khía cạnh không dễ dàng nhận thấy hoặc đo lường được. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét những điều ẩn giấu để hiểu đầy đủ một hệ thống hoặc vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố ẩn, khó nhận biết hoặc không được xem xét đến, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống, quy trình hoặc tình huống nào đó. 'Unseen' nhấn mạnh tính chất không nhìn thấy được, có thể do bị che khuất, trừu tượng hoặc quá nhỏ để nhận biết trực tiếp. Phân biệt với 'hidden component' (thành phần ẩn), 'unseen' thiên về việc không được nhìn thấy một cách tự nhiên hơn là bị che giấu có chủ ý. Nó khác với 'invisible component' (thành phần vô hình), vì 'invisible' thường mang ý nghĩa không thể nhìn thấy bằng mắt thường dù ở bất kỳ điều kiện nào, trong khi 'unseen' chỉ đơn giản là chưa được nhìn thấy hoặc khó nhìn thấy trong điều kiện thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseen component
  • critical unseen component
    (thành phần vô hình quan trọng)
  • hidden unseen component
    (thành phần vô hình bị ẩn)
  • underlying unseen component
    (thành phần vô hình tiềm ẩn)
Verb + unseen component
  • identify the unseen component
    (xác định thành phần vô hình)
  • analyze the unseen component
    (phân tích thành phần vô hình)
  • detect an unseen component
    (phát hiện một thành phần vô hình)

Idioms

  • The tip of the iceberg (relating to unseen aspects)

    Phần nổi của tảng băng (liên quan đến các khía cạnh vô hình)

    "The visible problems are just the tip of the iceberg; there are many unseen components causing the crisis."

    (Những vấn đề có thể thấy chỉ là phần nổi của tảng băng; có rất nhiều thành phần vô hình gây ra cuộc khủng hoảng.)

  • Behind the scenes (relating to unseen work)

    Đằng sau hậu trường (liên quan đến công việc vô hình)

    "There's a lot of work that goes on behind the scenes, many unseen components contributing to the final product."

    (Có rất nhiều công việc diễn ra đằng sau hậu trường, nhiều thành phần vô hình đóng góp vào sản phẩm cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseen component

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc yếu tố của một cái gì đó mà không thể nhìn thấy hoặc không dễ nhận ra.

"The success of the project depended on several unseen components, such as the team's unspoken dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseen component".

Văn hóa phương Tây và 'unseen component'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và kỹ thuật, việc tìm kiếm và hiểu các 'unseen component' (thành phần vô hình) rất quan trọng. Điều này phản ánh tư duy phân tích và khám phá để hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh. Ví dụ, trong tâm lý học, người ta cố gắng khám phá những động cơ vô hình ảnh hưởng đến hành vi con người.