unseen component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc yếu tố của một cái gì đó mà không thể nhìn thấy hoặc không dễ nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on several unseen components, such as the team's unspoken dedication."
"Thành công của dự án phụ thuộc vào một số thành phần không nhìn thấy được, chẳng hạn như sự cống hiến ngầm của nhóm."
-
"The unseen components of the software system are just as crucial as the user interface."
"Các thành phần không nhìn thấy được của hệ thống phần mềm cũng quan trọng như giao diện người dùng."
-
"Much of the city's infrastructure relies on unseen components buried underground."
"Phần lớn cơ sở hạ tầng của thành phố dựa vào các thành phần không nhìn thấy được chôn dưới lòng đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố ẩn, khó nhận biết hoặc không được xem xét đến, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống, quy trình hoặc tình huống nào đó. 'Unseen' nhấn mạnh tính chất không nhìn thấy được, có thể do bị che khuất, trừu tượng hoặc quá nhỏ để nhận biết trực tiếp. Phân biệt với 'hidden component' (thành phần ẩn), 'unseen' thiên về việc không được nhìn thấy một cách tự nhiên hơn là bị che giấu có chủ ý. Nó khác với 'invisible component' (thành phần vô hình), vì 'invisible' thường mang ý nghĩa không thể nhìn thấy bằng mắt thường dù ở bất kỳ điều kiện nào, trong khi 'unseen' chỉ đơn giản là chưa được nhìn thấy hoặc khó nhìn thấy trong điều kiện thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical unseen component (thành phần vô hình quan trọng)
-
hidden unseen component (thành phần vô hình bị ẩn)
-
underlying unseen component (thành phần vô hình tiềm ẩn)
-
identify the unseen component (xác định thành phần vô hình)
-
analyze the unseen component (phân tích thành phần vô hình)
-
detect an unseen component (phát hiện một thành phần vô hình)
Idioms
-
The tip of the iceberg (relating to unseen aspects)
Phần nổi của tảng băng (liên quan đến các khía cạnh vô hình)
"The visible problems are just the tip of the iceberg; there are many unseen components causing the crisis."
(Những vấn đề có thể thấy chỉ là phần nổi của tảng băng; có rất nhiều thành phần vô hình gây ra cuộc khủng hoảng.)
-
Behind the scenes (relating to unseen work)
Đằng sau hậu trường (liên quan đến công việc vô hình)
"There's a lot of work that goes on behind the scenes, many unseen components contributing to the final product."
(Có rất nhiều công việc diễn ra đằng sau hậu trường, nhiều thành phần vô hình đóng góp vào sản phẩm cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unseen component
Tính từ + Danh từMột phần hoặc yếu tố của một cái gì đó mà không thể nhìn thấy hoặc không dễ nhận ra.
"The success of the project depended on several unseen components, such as the team's unspoken dedication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseen component".
