undefined
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undefined'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không được định nghĩa hoặc giới hạn một cách rõ ràng hoặc chính xác.
Definition (English Meaning)
Not clearly or exactly defined or limited.
Ví dụ Thực tế với 'Undefined'
-
"The behavior of the program is undefined if you input invalid data."
"Hành vi của chương trình là không xác định nếu bạn nhập dữ liệu không hợp lệ."
-
"The term 'art' is often left undefined, leading to much debate."
"Thuật ngữ 'nghệ thuật' thường không được định nghĩa, dẫn đến nhiều tranh luận."
-
"In JavaScript, accessing an undeclared variable results in an 'undefined' error."
"Trong JavaScript, truy cập một biến chưa được khai báo sẽ dẫn đến lỗi 'undefined'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Undefined'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: undefined
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Undefined'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'undefined' thường được dùng để chỉ một khái niệm, biến, hoặc giá trị mà chưa được gán một ý nghĩa hoặc giá trị cụ thể. Trong lập trình, nó thường xuất hiện khi một biến được khai báo nhưng chưa được khởi tạo. Trong toán học, nó có thể liên quan đến các phép toán không xác định (ví dụ: chia cho 0). Sự khác biệt subtle so với 'vague' là 'undefined' nhấn mạnh việc thiếu một định nghĩa cụ thể, trong khi 'vague' nhấn mạnh việc thiếu sự rõ ràng hoặc chính xác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Undefined'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The future of the project remains undefined, leaving the team uncertain.
|
Tương lai của dự án vẫn chưa được xác định, khiến nhóm không chắc chắn. |
| Phủ định |
The parameters of the experiment were not undefined; they were clearly outlined in the protocol.
|
Các thông số của thí nghiệm không phải là chưa được xác định; chúng đã được vạch ra rõ ràng trong giao thức. |
| Nghi vấn |
Is the role of the new intern still undefined, or has it been clarified?
|
Vai trò của thực tập sinh mới vẫn chưa được xác định hay đã được làm rõ? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The project's goals were undefined: the team lacked a clear direction.
|
Mục tiêu của dự án không được xác định rõ ràng: nhóm thiếu một hướng đi rõ ràng. |
| Phủ định |
His role wasn't undefined: he had specific responsibilities and expectations.
|
Vai trò của anh ấy không phải là không xác định: anh ấy có những trách nhiệm và kỳ vọng cụ thể. |
| Nghi vấn |
Was the deadline undefined: or did we just not pay attention?
|
Thời hạn có phải là không xác định: hay là chúng ta chỉ không chú ý? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The teacher considered the student's answer undefined.
|
Giáo viên xem câu trả lời của học sinh là không xác định. |
| Phủ định |
The compiler does not define the behavior for that specific input.
|
Trình biên dịch không xác định hành vi cho đầu vào cụ thể đó. |
| Nghi vấn |
Does the documentation define the scope of this variable?
|
Tài liệu có xác định phạm vi của biến này không? |