(Top Banner Ad)
undefined
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

undefined

UK: /ˌʌndɪˈfaɪnd/ • US: /ˌʌndɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được định nghĩa không xác định bất định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly or exactly defined or limited.

Vietnamese Meaning

Không được định nghĩa hoặc giới hạn một cách rõ ràng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The behavior of the program is undefined if you input invalid data."

    "Hành vi của chương trình là không xác định nếu bạn nhập dữ liệu không hợp lệ."

  • "The term 'art' is often left undefined, leading to much debate."

    "Thuật ngữ 'nghệ thuật' thường không được định nghĩa, dẫn đến nhiều tranh luận."

  • "In JavaScript, accessing an undeclared variable results in an 'undefined' error."

    "Trong JavaScript, truy cập một biến chưa được khai báo sẽ dẫn đến lỗi 'undefined'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define Định nghĩa, xác định
Noun definition Sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective definable Có thể định nghĩa được
Adjective definite Rõ ràng, xác định
Adverb definitely Chắc chắn, rõ ràng
Adjective indefinite Không rõ ràng, không xác định
Adverb indefinitely Vô thời hạn, không xác định
Adjective undefinable Không thể định nghĩa được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Latin
fīnis
Latin
dēfīnīre
Old French
définir
Middle English
definen
English
define
English
undefined

Nguồn gốc của 'undefined'

Từ 'undefined' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'defined' (quá khứ phân từ của 'define'). 'Define' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēfīnīre', mang nghĩa 'đặt giới hạn, xác định ranh giới'. Vì vậy, 'undefined' có nghĩa đen là 'không được xác định, không có giới hạn rõ ràng'.

Usage Note

Từ 'undefined' thường được dùng để chỉ một khái niệm, biến, hoặc giá trị mà chưa được gán một ý nghĩa hoặc giá trị cụ thể. Trong lập trình, nó thường xuất hiện khi một biến được khai báo nhưng chưa được khởi tạo. Trong toán học, nó có thể liên quan đến các phép toán không xác định (ví dụ: chia cho 0). Sự khác biệt subtle so với 'vague' là 'undefined' nhấn mạnh việc thiếu một định nghĩa cụ thể, trong khi 'vague' nhấn mạnh việc thiếu sự rõ ràng hoặc chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undefined
  • be be undefined
    (bị/không được định nghĩa)
  • remain remain undefined
    (vẫn chưa được định nghĩa/xác định)
  • leave leave something undefined
    (để cái gì đó không được định nghĩa/xác định)
undefined + Noun
  • undefined undefined concept
    (khái niệm chưa được định nghĩa)
  • undefined undefined term
    (thuật ngữ chưa được định nghĩa)
  • undefined undefined area
    (lĩnh vực/khu vực chưa xác định)
  • undefined undefined variable
    (biến không xác định (trong lập trình))
  • undefined undefined behavior
    (hành vi không xác định (trong lập trình))

Idioms

  • undefined behavior

    Hành vi không xác định (thuật ngữ trong lập trình máy tính, chỉ việc chương trình có thể làm bất cứ điều gì khi gặp một tình huống không được quy định rõ ràng).

    "Accessing memory out of bounds can lead to undefined behavior."

    (Truy cập bộ nhớ ngoài giới hạn có thể dẫn đến hành vi không xác định.)

  • remain undefined

    Vẫn chưa được xác định/làm rõ (thường dùng cho các khái niệm, quy tắc).

    "The exact scope of the project remains undefined."

    (Phạm vi chính xác của dự án vẫn chưa được xác định.)

  • leave something undefined

    Để cái gì đó không được định nghĩa/xác định rõ ràng.

    "The contract left several key terms undefined, causing confusion later."

    (Hợp đồng đã để một số điều khoản chính không được định nghĩa rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undefined

Tính từ
Lật mặt

Không được định nghĩa hoặc giới hạn một cách rõ ràng hoặc chính xác.

"The behavior of the program is undefined if you input invalid data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future of the project remains undefined, leaving the team uncertain.
Tương lai của dự án vẫn chưa được xác định, khiến nhóm không chắc chắn.
Phủ định
The parameters of the experiment were not undefined; they were clearly outlined in the protocol.
Các thông số của thí nghiệm không phải là chưa được xác định; chúng đã được vạch ra rõ ràng trong giao thức.
Nghi vấn
Is the role of the new intern still undefined, or has it been clarified?
Vai trò của thực tập sinh mới vẫn chưa được xác định hay đã được làm rõ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's goals were undefined: the team lacked a clear direction.
Mục tiêu của dự án không được xác định rõ ràng: nhóm thiếu một hướng đi rõ ràng.
Phủ định
His role wasn't undefined: he had specific responsibilities and expectations.
Vai trò của anh ấy không phải là không xác định: anh ấy có những trách nhiệm và kỳ vọng cụ thể.
Nghi vấn
Was the deadline undefined: or did we just not pay attention?
Thời hạn có phải là không xác định: hay là chúng ta chỉ không chú ý?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher considered the student's answer undefined.
Giáo viên xem câu trả lời của học sinh là không xác định.
Phủ định
The compiler does not define the behavior for that specific input.
Trình biên dịch không xác định hành vi cho đầu vào cụ thể đó.
Nghi vấn
Does the documentation define the scope of this variable?
Tài liệu có xác định phạm vi của biến này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undefined".

Khái niệm 'undefined' trong Toán học và Lập trình

Trong toán học, 'undefined' thường xuất hiện khi một phép toán không có kết quả hợp lệ, ví dụ như chia cho số 0 (5/0 là 'undefined'). Tương tự, trong lập trình máy tính, 'undefined' có thể chỉ ra một giá trị chưa được gán hoặc một hành vi không được quy định rõ ràng, có thể dẫn đến lỗi hoặc kết quả không mong muốn.

Sự mơ hồ và rủi ro từ 'undefined'

Trong cuộc sống hàng ngày, việc để lại các điều khoản hoặc quy tắc 'undefined' (không rõ ràng) trong hợp đồng, luật pháp, hoặc thỏa thuận có thể dẫn đến hiểu lầm, tranh chấp, hoặc sự không chắc chắn. Sự rõ ràng và định nghĩa chi tiết thường rất quan trọng để tránh các vấn đề này.