(Top Banner Ad)
unspoiled environment
B2
adjective B2 Environmental Science/Ecology

unspoiled environment

UK: /ʌnˈspɔɪld ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ənˈspɔɪld ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường hoang sơ môi trường chưa bị ô nhiễm môi trường tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unspoiled place is beautiful because it has not been changed or damaged by people.

Vietnamese Meaning

Một nơi hoang sơ là một nơi đẹp vì nó chưa bị thay đổi hoặc phá hoại bởi con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is famous for its unspoiled beaches and crystal-clear waters."

    "Hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển hoang sơ và làn nước trong vắt."

  • "Ecotourism helps protect unspoiled environments."

    "Du lịch sinh thái giúp bảo vệ các môi trường hoang sơ."

  • "Many people travel to remote areas to experience unspoiled environments."

    "Nhiều người đi du lịch đến các khu vực xa xôi để trải nghiệm môi trường hoang sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hư hỏng, làm mất vẻ đẹp
Adjective spoiled bị hư hỏng, bị làm mất vẻ đẹp
Noun spoiling sự làm hư hỏng

Synonyms

pristine environment (môi trường nguyên sơ)untouched environment (môi trường chưa bị tác động)

Antonyms

polluted environment (môi trường ô nhiễm)degraded environment (môi trường suy thoái)developed environment (môi trường đã phát triển (đô thị hóa))

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Ecology

Nguồn gốc của 'unspoiled'

Từ 'unspoiled' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'spoiled'. 'Spoil' ban đầu có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'làm hư hỏng'. Ý nghĩa 'làm hư hỏng' dần phát triển thành 'làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên', do đó 'unspoiled' mang nghĩa 'không bị làm hư hỏng' hay 'còn nguyên sơ'.

Usage Note

Từ 'unspoiled' nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên và sự nguyên vẹn, không bị tác động tiêu cực từ hoạt động của con người. Nó thường được dùng để miêu tả các khu vực tự nhiên như bãi biển, rừng, núi non, hoặc các vùng nông thôn. So với các từ như 'pristine' (nguyên sơ, tinh khiết) thì 'unspoiled' có thể ám chỉ mức độ can thiệp của con người cao hơn một chút (ví dụ, vẫn có thể có dấu vết của con người nhưng không đáng kể và không gây hại). 'Untouched' (chưa bị chạm đến) ngụ ý hoàn toàn không có sự can thiệp của con người.
Khi đi kèm với 'unspoiled', 'environment' nhấn mạnh đến một hệ sinh thái hoặc khu vực tự nhiên không bị ô nhiễm, tàn phá, hay thay đổi đáng kể bởi các tác động tiêu cực từ con người như công nghiệp hóa, đô thị hóa, khai thác tài nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unspoiled environment
  • pristine pristine unspoiled environment
    (môi trường nguyên sơ tinh khiết)
  • relatively relatively unspoiled environment
    (môi trường tương đối còn nguyên sơ)
  • largely largely unspoiled environment
    (môi trường phần lớn còn nguyên sơ)
Verb + unspoiled environment
  • preserve preserve the unspoiled environment
    (bảo tồn môi trường nguyên sơ)
  • protect protect the unspoiled environment
    (bảo vệ môi trường nguyên sơ)
  • explore explore the unspoiled environment
    (khám phá môi trường nguyên sơ)

Idioms

  • Leave no trace (in an unspoiled environment)

    Không để lại dấu vết (trong môi trường nguyên sơ)

    "Hikers should leave no trace when visiting an unspoiled environment."

    (Những người đi bộ đường dài nên không để lại dấu vết khi tham quan một môi trường nguyên sơ.)

  • A breath of fresh air (referring to an unspoiled environment)

    Một luồng gió mới (ám chỉ một môi trường nguyên sơ)

    "Visiting the unspoiled environment was a breath of fresh air after being in the city."

    (Đến thăm môi trường nguyên sơ là một luồng gió mới sau khi ở trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspoiled environment

adjective
Lật mặt

Một nơi hoang sơ là một nơi đẹp vì nó chưa bị thay đổi hoặc phá hoại bởi con người.

"The island is famous for its unspoiled beaches and crystal-clear waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspoiled environment".

Chủ nghĩa môi trường

Chủ nghĩa môi trường là một phong trào rộng lớn nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên khỏi sự tàn phá của con người. Việc duy trì các 'unspoiled environments' là một mục tiêu quan trọng của phong trào này.

Du lịch sinh thái

Du lịch sinh thái là hình thức du lịch có trách nhiệm với môi trường, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và hỗ trợ bảo tồn các khu vực 'unspoiled environment'. Loại hình du lịch này ngày càng phổ biến.