spoiled
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spoiled'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị hỏng, bị thiu, bị ôi.
Ví dụ Thực tế với 'Spoiled'
-
"The milk has spoiled because it was left out of the refrigerator."
"Sữa đã bị thiu vì để bên ngoài tủ lạnh."
-
"Don't eat that meat; it's spoiled."
"Đừng ăn thịt đó; nó bị hỏng rồi."
-
"Her parents spoiled her with expensive gifts."
"Bố mẹ cô ấy nuông chiều cô ấy bằng những món quà đắt tiền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spoiled'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: spoil
- Adjective: spoiled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spoiled'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả thức ăn đã bị hỏng, không còn ăn được nữa. Ví dụ, sữa bị 'spoiled' có nghĩa là sữa đã bị chua và không thể uống được. So sánh với 'rotten', 'spoiled' thường chỉ mức độ hỏng nhẹ hơn hoặc giai đoạn đầu của quá trình hỏng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spoiled'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that spoiled child got everything he wanted!
|
Chà, đứa trẻ hư hỏng đó có được mọi thứ nó muốn! |
| Phủ định |
Well, he didn't spoil the surprise, did he?
|
Chà, anh ấy đã không làm hỏng bất ngờ, phải không? |
| Nghi vấn |
Oh my, is that cake spoiled already?
|
Ôi trời ơi, cái bánh đó đã bị hỏng rồi sao? |