(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spoiled
B1

spoiled

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

hư hỏng bị thiu bị ôi được nuông chiều quá mức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spoiled'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị hỏng, bị thiu, bị ôi.

Definition (English Meaning)

Damaged or ruined.

Ví dụ Thực tế với 'Spoiled'

  • "The milk has spoiled because it was left out of the refrigerator."

    "Sữa đã bị thiu vì để bên ngoài tủ lạnh."

  • "Don't eat that meat; it's spoiled."

    "Đừng ăn thịt đó; nó bị hỏng rồi."

  • "Her parents spoiled her with expensive gifts."

    "Bố mẹ cô ấy nuông chiều cô ấy bằng những món quà đắt tiền."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spoiled'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: spoil
  • Adjective: spoiled
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Spoiled'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả thức ăn đã bị hỏng, không còn ăn được nữa. Ví dụ, sữa bị 'spoiled' có nghĩa là sữa đã bị chua và không thể uống được. So sánh với 'rotten', 'spoiled' thường chỉ mức độ hỏng nhẹ hơn hoặc giai đoạn đầu của quá trình hỏng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spoiled'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that spoiled child got everything he wanted!
Chà, đứa trẻ hư hỏng đó có được mọi thứ nó muốn!
Phủ định
Well, he didn't spoil the surprise, did he?
Chà, anh ấy đã không làm hỏng bất ngờ, phải không?
Nghi vấn
Oh my, is that cake spoiled already?
Ôi trời ơi, cái bánh đó đã bị hỏng rồi sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)