(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spoiling
B1

spoiling

Verb (present participle)

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng nuông chiều thiu thối hư hỏng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spoiling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to spoil', có nghĩa là làm hỏng, làm hư hại giá trị hoặc chất lượng của cái gì đó; nuông chiều quá mức.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'to spoil', meaning to diminish or destroy the value or quality of something; to pamper excessively.

Ví dụ Thực tế với 'Spoiling'

  • "The milk is spoiling in the heat."

    "Sữa đang bị hỏng do trời nóng."

  • "The constant spoiling of her son led to his arrogance."

    "Việc liên tục nuông chiều con trai cô ấy đã dẫn đến sự kiêu ngạo của nó."

  • "Spoiling food should be thrown away immediately."

    "Thức ăn bị hỏng nên được vứt bỏ ngay lập tức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spoiling'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Spoiling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi nói đến thức ăn, 'spoiling' chỉ sự thiu thối, hỏng. Khi nói đến con người, 'spoiling' chỉ sự nuông chiều quá mức dẫn đến hư hỏng. Cần phân biệt với 'to damage' (gây thiệt hại) vì 'to spoil' nhấn mạnh đến sự suy giảm chất lượng, giá trị hoặc hư hỏng do quá trình tự nhiên hoặc do hành động nuông chiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with by

'Spoiling with' thường ám chỉ việc nuông chiều bằng một thứ gì đó cụ thể. 'Spoiling by' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc hư hỏng gây ra bởi một tác nhân nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spoiling'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to spoil yourself sometimes.
Đôi khi nuông chiều bản thân là điều quan trọng.
Phủ định
It's better not to spoil children too much.
Tốt hơn là không nên nuông chiều trẻ con quá nhiều.
Nghi vấn
Is it okay to spoil the surprise?
Liệu có ổn không nếu làm hỏng bất ngờ?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef spoiled the sauce by adding too much salt.
Đầu bếp đã làm hỏng nước sốt bằng cách thêm quá nhiều muối.
Phủ định
She did not spoil her children with excessive gifts.
Cô ấy đã không làm hư con mình bằng những món quà quá mức.
Nghi vấn
Did the rain spoil our picnic?
Cơn mưa có làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)