spoiling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'to spoil', meaning to diminish or destroy the value or quality of something; to pamper excessively.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to spoil', có nghĩa là làm hỏng, làm hư hại giá trị hoặc chất lượng của cái gì đó; nuông chiều quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The milk is spoiling in the heat."
"Sữa đang bị hỏng do trời nóng."
-
"The constant spoiling of her son led to his arrogance."
"Việc liên tục nuông chiều con trai cô ấy đã dẫn đến sự kiêu ngạo của nó."
-
"Spoiling food should be thrown away immediately."
"Thức ăn bị hỏng nên được vứt bỏ ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói đến thức ăn, 'spoiling' chỉ sự thiu thối, hỏng. Khi nói đến con người, 'spoiling' chỉ sự nuông chiều quá mức dẫn đến hư hỏng. Cần phân biệt với 'to damage' (gây thiệt hại) vì 'to spoil' nhấn mạnh đến sự suy giảm chất lượng, giá trị hoặc hư hỏng do quá trình tự nhiên hoặc do hành động nuông chiều.
Prepositions
'Spoiling with' thường ám chỉ việc nuông chiều bằng một thứ gì đó cụ thể. 'Spoiling by' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc hư hỏng gây ra bởi một tác nhân nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid spoiling (sự hư hỏng nhanh chóng)
-
quick quick spoiling (sự hư hỏng nhanh)
-
prevent prevent spoiling (ngăn ngừa sự hư hỏng)
-
avoid avoid spoiling (tránh làm hỏng)
-
risk risk spoiling (liều làm hỏng)
-
food food spoiling (sự hư hỏng thực phẩm)
-
risk of risk of spoiling (nguy cơ bị hỏng)
Idioms
-
spoiling for a fight
muốn gây sự, tìm cớ gây gổ, sẵn sàng đánh nhau
"He looks like he's spoiling for a fight after that comment."
(Trông anh ta như đang muốn gây sự sau lời bình luận đó.)
-
spoiling the fun/party
phá hỏng cuộc vui/bữa tiệc, làm mất hứng
"Don't bring up work now, you're spoiling the fun!"
(Đừng nhắc đến công việc bây giờ, anh đang phá hỏng cuộc vui đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoiling
Verb (present participle)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to spoil', có nghĩa là làm hỏng, làm hư hại giá trị hoặc chất lượng của cái gì đó; nuông chiều quá mức.
"The milk is spoiling in the heat."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to spoil yourself sometimes. |
Đôi khi nuông chiều bản thân là điều quan trọng. |
| Phủ định | It's better not to spoil children too much. |
Tốt hơn là không nên nuông chiều trẻ con quá nhiều. |
| Nghi vấn | Is it okay to spoil the surprise? |
Liệu có ổn không nếu làm hỏng bất ngờ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef spoiled the sauce by adding too much salt. |
Đầu bếp đã làm hỏng nước sốt bằng cách thêm quá nhiều muối. |
| Phủ định | She did not spoil her children with excessive gifts. |
Cô ấy đã không làm hư con mình bằng những món quà quá mức. |
| Nghi vấn | Did the rain spoil our picnic? |
Cơn mưa có làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiling".
