(Top Banner Ad)
unspoiled
B2
adjective B2 Du lịch, Môi trường

unspoiled

UK: /ˌʌnˈspɔɪld/ • US: /ˌʌnˈspɔɪld/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên sơ hoang sơ chưa bị tàn phá còn nguyên vẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not damaged or harmed; not changed or affected by people

Vietnamese Meaning

không bị hư hại hoặc tổn thương; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi con người

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island has many unspoiled beaches."

    "Hòn đảo có nhiều bãi biển vẫn còn nguyên sơ."

  • "We want to preserve this area of unspoiled coastline."

    "Chúng tôi muốn bảo tồn khu vực bờ biển hoang sơ này."

  • "The area is known for its unspoiled natural beauty."

    "Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên hoang sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hỏng, làm hư
Adjective spoiled bị hỏng, hư hỏng (đồ ăn); được nuông chiều (người)
Noun spoiler người/vật làm hỏng (một bộ phim, trải nghiệm)
Noun spoilage sự hư hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
unspoiled
English
spoil
Old French
espoillier
Latin
spoliare

Nguồn gốc của 'unspoiled'

Từ 'unspoiled' bắt nguồn từ việc 'spoil', có nghĩa là làm hỏng hoặc cướp đoạt. Ban đầu, nó ám chỉ việc tước đoạt tài sản trong chiến tranh (từ tiếng Latinh 'spoliare'). Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ việc làm hỏng một cái gì đó, và 'unspoiled' trở thành từ để mô tả một thứ gì đó không bị hư hại hoặc làm hỏng, giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên của nó. Thường dùng để miêu tả cảnh quan.

Usage Note

Từ 'unspoiled' thường được sử dụng để mô tả các địa điểm tự nhiên như bãi biển, rừng, hoặc phong cảnh vẫn còn giữ được vẻ đẹp nguyên sơ, chưa bị tác động xấu bởi hoạt động của con người. Nó nhấn mạnh sự tinh khiết, vẻ đẹp tự nhiên và thiếu sự can thiệp nhân tạo. So với 'pristine', 'unspoiled' nhấn mạnh hơn vào việc không bị hư hại do con người, trong khi 'pristine' nhấn mạnh sự hoàn hảo và sạch sẽ tự nhiên.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó thường ám chỉ tác nhân gây ảnh hưởng hoặc làm hư hại. Ví dụ: 'unspoiled by tourism' nghĩa là không bị hư hại bởi du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unspoiled
  • relatively relatively unspoiled
    (tương đối không bị tàn phá/hư hại)
  • largely largely unspoiled
    (phần lớn không bị tàn phá/hư hại)
  • completely completely unspoiled
    (hoàn toàn không bị tàn phá/hư hại)
Unspoiled + Noun
  • beauty unspoiled beauty
    (vẻ đẹp hoang sơ/tự nhiên)
  • landscape unspoiled landscape
    (phong cảnh hoang sơ/tự nhiên)
  • countryside unspoiled countryside
    (vùng quê hoang sơ/tự nhiên)
  • beach unspoiled beach
    (bãi biển hoang sơ/tự nhiên)

Idioms

  • Leave no stone unturned

    lật tung mọi thứ lên để tìm, cố gắng hết sức

    "The detective left no stone unturned in his search for the unspoiled evidence."

    (Thám tử đã lật tung mọi thứ lên trong cuộc tìm kiếm bằng chứng chưa bị xâm phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspoiled

adjective
Lật mặt

không bị hư hại hoặc tổn thương; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi con người

"The island has many unspoiled beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the island was so isolated, its beaches remained unspoiled.
Vì hòn đảo quá biệt lập, các bãi biển của nó vẫn còn nguyên sơ.
Phủ định
Although many tourists visited, the local government ensured the natural beauty of the area was not spoiled.
Mặc dù nhiều khách du lịch đến thăm, chính quyền địa phương đảm bảo vẻ đẹp tự nhiên của khu vực không bị tàn phá.
Nghi vấn
If we promote sustainable tourism, will this area remain unspoiled for future generations?
Nếu chúng ta thúc đẩy du lịch bền vững, liệu khu vực này có còn nguyên sơ cho các thế hệ tương lai?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the unspoiled beaches next summer.
Họ sẽ đi thăm những bãi biển hoang sơ vào mùa hè tới.
Phủ định
The developers are not going to leave the area unspoiled; they plan to build resorts.
Các nhà phát triển sẽ không để khu vực này hoang sơ; họ dự định xây dựng các khu nghỉ dưỡng.
Nghi vấn
Are you going to help preserve the unspoiled beauty of the island?
Bạn có định giúp bảo tồn vẻ đẹp hoang sơ của hòn đảo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's unspoiled beauty is a treasure we must protect.
Vẻ đẹp hoang sơ của Trái Đất là một kho báu mà chúng ta phải bảo vệ.
Phủ định
The developer's plans won't affect the island's unspoiled beaches.
Các kế hoạch của nhà phát triển sẽ không ảnh hưởng đến những bãi biển hoang sơ của hòn đảo.
Nghi vấn
Does the city's unspoiled nature attract many tourists?
Liệu thiên nhiên hoang sơ của thành phố có thu hút nhiều khách du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspoiled".

Du lịch bền vững

Khái niệm 'unspoiled' thường liên quan đến du lịch bền vững, nơi mà mục tiêu là bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa của một địa điểm, giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch lên môi trường và cộng đồng địa phương. Nhiều người du lịch tìm kiếm những địa điểm 'unspoiled' để trải nghiệm vẻ đẹp đích thực của tự nhiên trước khi nó bị thay đổi bởi sự phát triển.