(Top Banner Ad)
pristine environment
C1
Tính từ (Adjective) C1 Khoa học môi trường

pristine environment

UK: /ˈprɪs.tiːn/ • US: /ˈprɪs.tiːn/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường nguyên sơ môi trường trong lành môi trường không bị ô nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In perfect condition; completely clean, fresh, neat, etc.

Vietnamese Meaning

Ở trong điều kiện hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, tươi mới, gọn gàng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is a pristine environment, untouched by pollution."

    "Hồ nước là một môi trường nguyên sơ, không bị ô nhiễm."

  • "We need to protect the pristine environment of the rainforest."

    "Chúng ta cần bảo vệ môi trường nguyên sơ của rừng nhiệt đới."

  • "The island boasts pristine beaches and crystal-clear waters."

    "Hòn đảo tự hào có những bãi biển nguyên sơ và làn nước trong vắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb pristinely một cách nguyên sơ, tinh khôi
Noun pristineness sự nguyên sơ, tinh khôi
Verb environ bao quanh, vây quanh
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pristinus
English
pristine

Nguồn gốc của 'Pristine'

Từ 'pristine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pristinus', mang ý nghĩa 'trước đây, ban đầu'. Nó gợi lên hình ảnh về một cái gì đó chưa từng bị chạm tới, hoàn toàn nguyên bản và tinh khiết, như thể nó vừa được tạo ra. Khi chúng ta nói về 'môi trường nguyên sơ', chúng ta đang đề cập đến một nơi chưa bị ảnh hưởng bởi con người, giữ được vẻ đẹp tự nhiên ban đầu.

Usage Note

Từ 'pristine' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả những thứ ở trạng thái nguyên sơ, chưa bị ô nhiễm hoặc hư hại. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và sự tinh khiết. So với các từ như 'clean' hay 'pure', 'pristine' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hoàn hảo và chưa bị tác động bởi con người.
'Environment' là một danh từ rất phổ biến, mang ý nghĩa rộng về các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh một thực thể sống. Trong ngữ cảnh 'pristine environment', nó nhấn mạnh đến một môi trường tự nhiên không bị ô nhiễm và duy trì được trạng thái ban đầu của nó.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in' với 'pristine condition/state', nó chỉ ra rằng một cái gì đó đang ở trong trạng thái hoàn hảo đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pristine environment
  • absolutely absolutely pristine environment
    (môi trường hoàn toàn nguyên sơ)
  • remarkably remarkably pristine environment
    (môi trường nguyên sơ đáng chú ý)
  • relatively relatively pristine environment
    (môi trường tương đối nguyên sơ)
  • untouched untouched pristine environment
    (môi trường nguyên sơ chưa bị chạm tới)
Verb + pristine environment
  • preserve preserve a pristine environment
    (bảo tồn một môi trường nguyên sơ)
  • protect protect a pristine environment
    (bảo vệ một môi trường nguyên sơ)
  • restore restore a pristine environment
    (khôi phục một môi trường nguyên sơ)
  • damage damage a pristine environment
    (gây hại cho một môi trường nguyên sơ)

Idioms

  • preserve a pristine environment for future generations

    bảo tồn một môi trường nguyên sơ cho các thế hệ tương lai

    "National parks aim to preserve a pristine environment for future generations."

    (Các vườn quốc gia hướng đến việc bảo tồn một môi trường nguyên sơ cho các thế hệ tương lai.)

  • return to a pristine state/environment

    trở về trạng thái/môi trường nguyên sơ

    "After the cleanup, the beach returned to a pristine state."

    (Sau khi dọn dẹp, bãi biển đã trở về trạng thái nguyên sơ.)

  • a pristine environment is a rare commodity

    môi trường nguyên sơ là một thứ quý hiếm

    "In today's industrialized world, a pristine environment is a rare commodity."

    (Trong thế giới công nghiệp hóa ngày nay, một môi trường nguyên sơ là một thứ quý hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pristine environment

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Ở trong điều kiện hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, tươi mới, gọn gàng, v.v.

"The lake is a pristine environment, untouched by pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake has a pristine environment, doesn't it?
Hồ nước có một môi trường nguyên sơ, phải không?
Phủ định
That area doesn't have a pristine environment, does it?
Khu vực đó không có một môi trường nguyên sơ, phải không?
Nghi vấn
It is not a pristine forest, is it?
Đây không phải là một khu rừng nguyên sinh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine environment".

Giá trị của môi trường nguyên sơ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, môi trường nguyên sơ thường được tôn vinh như một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên thuần khiết, sự sống hoang dã và một nguồn cảm hứng tinh thần. Nhiều người tìm đến những nơi này để giải tỏa căng thẳng, kết nối với thiên nhiên, hoặc nghiên cứu khoa học. Các phong trào bảo vệ môi trường đã thúc đẩy việc tạo ra các khu bảo tồn và vườn quốc gia để giữ gìn những môi trường này.

Du lịch sinh thái và trải nghiệm thiên nhiên nguyên bản

Khái niệm 'môi trường nguyên sơ' cũng gắn liền với sự phát triển của du lịch sinh thái (ecotourism). Du khách tìm kiếm những địa điểm chưa bị khai thác, nơi họ có thể trải nghiệm thiên nhiên một cách chân thực nhất, đồng thời đóng góp vào việc bảo tồn. Trải nghiệm này thường bao gồm các hoạt động như đi bộ đường dài, quan sát động vật hoang dã và tham gia các dự án bảo tồn nhỏ, tất cả nhằm mục đích thưởng thức mà không làm tổn hại đến sự nguyên vẹn của môi trường.