(Top Banner Ad)
unsporting
B2
adjective B2 Thể thao, Hành vi

unsporting

UK: /ʌnˈspɔːtɪŋ/ • US: /ʌnˈspɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tôn trọng không thượng võ không công bằng (trong ứng xử) kém văn minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not behaving fairly or showing respect towards the other team or player.

Vietnamese Meaning

Không hành xử công bằng hoặc không thể hiện sự tôn trọng đối với đội hoặc người chơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unsporting behaviour during the match led to a warning from the referee."

    "Hành vi thiếu tôn trọng của anh ấy trong trận đấu đã dẫn đến một cảnh báo từ trọng tài."

  • "That was an unsporting thing to do."

    "Đó là một hành động thiếu tôn trọng."

  • "The crowd booed the player for his unsporting conduct."

    "Đám đông la ó cầu thủ vì hành vi thiếu tôn trọng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporting có tinh thần thể thao, thượng võ (thuộc về thể thao)
Noun sport môn thể thao, trò chơi
Adverb unsportingly một cách thiếu tinh thần thể thao, không đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
sporting
English
unsporting

Nguồn gốc của 'Unsporting'

Từ 'unsporting' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'sporting' (liên quan đến thể thao hoặc tinh thần thượng võ). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 19, khi các quy tắc và chuẩn mực của thể thao bắt đầu được hình thành rõ rệt. Nó phản ánh sự quan trọng của việc chơi công bằng và tuân thủ luật lệ trong thể thao và các khía cạnh khác của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'unsporting' mô tả hành vi không tuân thủ các quy tắc ứng xử, tinh thần thượng võ trong thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh khác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng, gian lận, hoặc hành vi không fair-play. Khác với 'unfair' (không công bằng), 'unsporting' nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức và tinh thần của hành vi hơn là tính công bằng về mặt luật lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsporting
  • grossly unsporting behaviour
    (hành vi cực kỳ phi thể thao)
  • highly unsporting conduct
    (hành vi vô cùng thiếu tinh thần thượng võ)
Verb + unsporting
  • consider something unsporting
    (xem điều gì đó là thiếu tinh thần thể thao)
  • regard something unsporting
    (coi điều gì đó là không công bằng, thiếu tinh thần thượng võ)

Idioms

  • That's just not cricket

    Điều đó không công bằng/không đúng đắn (giống như hành vi phi thể thao trong môn cricket)

    "Refusing to shake hands after the game? That's just not cricket."

    (Từ chối bắt tay sau trận đấu ư? Điều đó thật không công bằng.)

  • Play fair

    Chơi đẹp, chơi công bằng

    "Even though you're winning, you still need to play fair."

    (Ngay cả khi bạn đang thắng, bạn vẫn cần phải chơi đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsporting

adjective
Lật mặt

Không hành xử công bằng hoặc không thể hiện sự tôn trọng đối với đội hoặc người chơi khác.

"His unsporting behaviour during the match led to a warning from the referee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unsporting behavior cost his team the game.
Hành vi phi thể thao của anh ấy đã khiến đội của anh ấy thua trận.
Phủ định
It is not only unsporting but also unethical to cheat.
Gian lận không chỉ là phi thể thao mà còn vô đạo đức.
Nghi vấn
Was it unsporting of him to celebrate so excessively?
Có phải anh ấy đã cư xử phi thể thao khi ăn mừng quá khích không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior during the game was unsporting.
Hành vi của anh ấy trong trận đấu thật không fair play.
Phủ định
Isn't it unsporting to celebrate excessively when your opponent is clearly injured?
Chẳng phải là không fair play khi ăn mừng quá khích khi đối thủ rõ ràng bị thương sao?
Nghi vấn
Is that considered unsporting?
Điều đó có được coi là không fair play không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee has considered his actions unsporting.
Trọng tài đã xem xét các hành động của anh ta là không fair play.
Phủ định
The committee has not considered his behavior unsporting enough to warrant a ban.
Ủy ban đã không xem hành vi của anh ta là không fair play đến mức phải cấm thi đấu.
Nghi vấn
Has the team always considered such tactics unsporting?
Đội có luôn coi những chiến thuật như vậy là không fair play không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee has been acting unsporting during the entire match, favoring the home team.
Trọng tài đã cư xử không đẹp trong suốt trận đấu, thiên vị đội nhà.
Phủ định
The team hasn't been playing unsporting; they've been following the rules strictly.
Đội đó đã không chơi xấu; họ đã tuân thủ luật lệ một cách nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Has he been behaving in an unsporting manner towards his opponents?
Anh ta có đang cư xử không đẹp với đối thủ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsporting".

Fair Play

Khái niệm 'fair play' (chơi đẹp) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao. Nó không chỉ bao gồm việc tuân thủ luật lệ mà còn bao gồm cả sự tôn trọng đối thủ, tinh thần đồng đội và tính trung thực. Hành vi 'unsporting' bị coi là vi phạm các giá trị này.

Thể thao và đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thể thao được xem là một phương tiện để dạy các giá trị đạo đức như sự kiên trì, kỷ luật và tinh thần đồng đội. Do đó, hành vi 'unsporting' không chỉ bị lên án vì vi phạm luật lệ mà còn vì nó đi ngược lại những giá trị giáo dục này.