(Top Banner Ad)
ungenerous
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

ungenerous

UK: /ʌnˈdʒenərəs/ • US: /ʌnˈdʒenərəs/

Nghĩa tiếng Việt

keo kiệt hẹp hòi không rộng lượng ích kỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not generous; stingy or selfish.

Vietnamese Meaning

Không rộng lượng; keo kiệt hoặc ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was ungenerous of him not to offer her any help."

    "Thật là keo kiệt khi anh ta không đề nghị giúp đỡ cô ấy."

  • "It was ungenerous of them not to share their food with us."

    "Thật là keo kiệt khi họ không chia sẻ thức ăn của họ với chúng tôi."

  • "His criticism was ungenerous and unnecessary."

    "Lời chỉ trích của anh ấy thật là hẹp hòi và không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generous Rộng lượng, hào phóng
Noun generosity Sự rộng lượng, tính hào phóng
Adverb generously Một cách rộng lượng, hào phóng
Adverb ungenerously Một cách không rộng lượng, hẹp hòi
Noun ungenerousness Sự không rộng lượng, tính hẹp hòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generosus
Old French
genereus
English
generous
Old English
un-
English
ungenerous

Nguồn gốc của 'ungenerous'

Từ 'ungenerous' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') vào tính từ 'generous'. Bản thân từ 'generous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generosus', ban đầu mang nghĩa 'thuộc về dòng dõi cao quý' hoặc 'có phẩm chất cao quý'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'rộng lượng, hào phóng'. Khi thêm 'un-' vào, nó đảo ngược nghĩa, chỉ sự không rộng lượng, không hào phóng, hay hẹp hòi.

Usage Note

Từ 'ungenerous' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ thiếu hào phóng, thể hiện sự hẹp hòi trong suy nghĩ hoặc hành động. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với 'not generous' vì nó hàm ý một sự cố ý hoặc thói quen keo kiệt. So với 'stingy' (keo kiệt), 'ungenerous' có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần (ví dụ, 'ungenerous spirit'). 'Selfish' (ích kỷ) nhấn mạnh sự tập trung vào bản thân hơn là sự thiếu hào phóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ungenerous
  • surprisingly surprisingly ungenerous
    (bất ngờ không hào phóng)
  • rather rather ungenerous
    (khá hẹp hòi)
  • distinctly distinctly ungenerous
    (rõ ràng là không rộng lượng)
ungenerous + Noun
  • offer an ungenerous offer
    (một lời đề nghị không hào phóng)
  • act an ungenerous act
    (một hành động không rộng lượng)
  • spirit an ungenerous spirit
    (một tinh thần hẹp hòi)
Verb + ungenerous
  • seem to seem ungenerous
    (có vẻ không rộng lượng)
  • be to be ungenerous with (something)
    (không hào phóng với (điều gì đó))

Idioms

  • to be ungenerous with (one's praise/time/money)

    không rộng lượng trong việc khen ngợi/dành thời gian/tiền bạc; keo kiệt

    "She's often ungenerous with her praise, even when it's deserved."

    (Cô ấy thường không hào phóng trong lời khen, ngay cả khi nó xứng đáng.)

  • an ungenerous spirit

    một tinh thần hẹp hòi, ích kỷ

    "Such an ungenerous spirit prevents true collaboration."

    (Một tinh thần hẹp hòi như vậy cản trở sự hợp tác thực sự.)

  • an ungenerous interpretation

    một cách diễn giải thiếu thiện chí, không rộng lượng

    "His comments were given an ungenerous interpretation by the media."

    (Những bình luận của anh ấy đã bị giới truyền thông diễn giải một cách thiếu thiện chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungenerous

adjective
Lật mặt

Không rộng lượng; keo kiệt hoặc ích kỷ.

"It was ungenerous of him not to offer her any help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be ungenerous with his time, but he's much more helpful now.
Anh ấy từng không rộng rãi về thời gian, nhưng bây giờ anh ấy giúp đỡ nhiều hơn.
Phủ định
She didn't use to be ungenerous with her compliments; she always praised everyone.
Cô ấy đã không từng keo kiệt lời khen; cô ấy luôn khen ngợi mọi người.
Nghi vấn
Did he use to be ungenerous when sharing his knowledge with others?
Có phải anh ấy từng không hào phóng khi chia sẻ kiến thức của mình với người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungenerous".

Tính cách của Scrooge

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học Anh, nhân vật Ebenezer Scrooge từ truyện 'A Christmas Carol' của Charles Dickens là biểu tượng kinh điển cho sự 'ungenerous'. Ông ta là một người keo kiệt, ích kỷ, không bao giờ chia sẻ tài sản hay lòng tốt của mình với người khác. Câu chuyện này nhấn mạnh giá trị của sự hào phóng và tình người.

Giá trị của sự cho đi

Ngược lại với 'ungenerous', văn hóa phương Tây rất coi trọng sự hào phóng (generosity) và lòng từ thiện. Việc cho đi không chỉ là quyên góp tiền bạc mà còn là chia sẻ thời gian, kiến thức, và sự đồng cảm. Sự 'ungenerous' thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực, đối lập với tinh thần cộng đồng và sự tử tế.