ungenerous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không rộng lượng; keo kiệt hoặc ích kỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was ungenerous of him not to offer her any help."
"Thật là keo kiệt khi anh ta không đề nghị giúp đỡ cô ấy."
-
"It was ungenerous of them not to share their food with us."
"Thật là keo kiệt khi họ không chia sẻ thức ăn của họ với chúng tôi."
-
"His criticism was ungenerous and unnecessary."
"Lời chỉ trích của anh ấy thật là hẹp hòi và không cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | generous | Rộng lượng, hào phóng |
| Noun | generosity | Sự rộng lượng, tính hào phóng |
| Adverb | generously | Một cách rộng lượng, hào phóng |
| Adverb | ungenerously | Một cách không rộng lượng, hẹp hòi |
| Noun | ungenerousness | Sự không rộng lượng, tính hẹp hòi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ungenerous' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ thiếu hào phóng, thể hiện sự hẹp hòi trong suy nghĩ hoặc hành động. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với 'not generous' vì nó hàm ý một sự cố ý hoặc thói quen keo kiệt. So với 'stingy' (keo kiệt), 'ungenerous' có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần (ví dụ, 'ungenerous spirit'). 'Selfish' (ích kỷ) nhấn mạnh sự tập trung vào bản thân hơn là sự thiếu hào phóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprisingly surprisingly ungenerous (bất ngờ không hào phóng)
-
rather rather ungenerous (khá hẹp hòi)
-
distinctly distinctly ungenerous (rõ ràng là không rộng lượng)
-
offer an ungenerous offer (một lời đề nghị không hào phóng)
-
act an ungenerous act (một hành động không rộng lượng)
-
spirit an ungenerous spirit (một tinh thần hẹp hòi)
-
seem to seem ungenerous (có vẻ không rộng lượng)
-
be to be ungenerous with (something) (không hào phóng với (điều gì đó))
Idioms
-
to be ungenerous with (one's praise/time/money)
không rộng lượng trong việc khen ngợi/dành thời gian/tiền bạc; keo kiệt
"She's often ungenerous with her praise, even when it's deserved."
(Cô ấy thường không hào phóng trong lời khen, ngay cả khi nó xứng đáng.)
-
an ungenerous spirit
một tinh thần hẹp hòi, ích kỷ
"Such an ungenerous spirit prevents true collaboration."
(Một tinh thần hẹp hòi như vậy cản trở sự hợp tác thực sự.)
-
an ungenerous interpretation
một cách diễn giải thiếu thiện chí, không rộng lượng
"His comments were given an ungenerous interpretation by the media."
(Những bình luận của anh ấy đã bị giới truyền thông diễn giải một cách thiếu thiện chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ungenerous
adjectiveKhông rộng lượng; keo kiệt hoặc ích kỷ.
"It was ungenerous of him not to offer her any help."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be ungenerous with his time, but he's much more helpful now. |
Anh ấy từng không rộng rãi về thời gian, nhưng bây giờ anh ấy giúp đỡ nhiều hơn. |
| Phủ định | She didn't use to be ungenerous with her compliments; she always praised everyone. |
Cô ấy đã không từng keo kiệt lời khen; cô ấy luôn khen ngợi mọi người. |
| Nghi vấn | Did he use to be ungenerous when sharing his knowledge with others? |
Có phải anh ấy từng không hào phóng khi chia sẻ kiến thức của mình với người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungenerous".
