unsticky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not sticky; lacking stickiness.
Vietnamese Meaning
Không dính; thiếu độ dính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new coating makes the surface unsticky."
"Lớp phủ mới làm cho bề mặt không bị dính."
-
"This pan is unsticky, so the food won't burn."
"Cái chảo này không dính, vì vậy thức ăn sẽ không bị cháy."
-
"He wiped the table to make it unsticky."
"Anh ấy lau bàn để làm cho nó không bị dính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsticky' thường được dùng để mô tả bề mặt hoặc chất liệu không có đặc tính dính hoặc đã được xử lý để loại bỏ độ dính. Nó mang ý nghĩa phủ định của 'sticky' (dính). Khác với 'slippery' (trơn trượt), 'unsticky' chỉ đơn giản là không dính, trong khi 'slippery' mang ý nghĩa chủ động trượt dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively unsticky (Tương đối không dính)
-
Slightly unsticky (Hơi không dính)
-
Become unsticky (Trở nên không dính)
-
Remain unsticky (Giữ trạng thái không dính)
Idioms
-
Get into a sticky situation
Gặp phải một tình huống khó khăn, rắc rối.
"He got into a sticky situation with his business partner."
(Anh ấy đã gặp phải một tình huống khó khăn với đối tác kinh doanh của mình.)
-
A sticky subject
Một vấn đề tế nhị, khó nói.
"Politics can be a sticky subject at family gatherings."
(Chính trị có thể là một vấn đề tế nhị trong các buổi họp mặt gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsticky
adjectiveKhông dính; thiếu độ dính.
"The new coating makes the surface unsticky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsticky".
