(Top Banner Ad)
unsticky
B2
adjective B2 General

unsticky

UK: /ʌnˈstɪki/ • US: /ʌnˈstɪki/

Nghĩa tiếng Việt

không dính hết dính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not sticky; lacking stickiness.

Vietnamese Meaning

Không dính; thiếu độ dính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new coating makes the surface unsticky."

    "Lớp phủ mới làm cho bề mặt không bị dính."

  • "This pan is unsticky, so the food won't burn."

    "Cái chảo này không dính, vì vậy thức ăn sẽ không bị cháy."

  • "He wiped the table to make it unsticky."

    "Anh ấy lau bàn để làm cho nó không bị dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sticky dính
Verb stick dính, dán
Noun stickiness độ dính

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsticky

Nguồn gốc của 'unsticky'

Từ 'unsticky' được tạo thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'sticky' (dính). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là 'không dính' hoặc 'khó dính'. Cách tạo từ này khá phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unsticky' thường được dùng để mô tả bề mặt hoặc chất liệu không có đặc tính dính hoặc đã được xử lý để loại bỏ độ dính. Nó mang ý nghĩa phủ định của 'sticky' (dính). Khác với 'slippery' (trơn trượt), 'unsticky' chỉ đơn giản là không dính, trong khi 'slippery' mang ý nghĩa chủ động trượt dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsticky
  • Relatively unsticky
    (Tương đối không dính)
  • Slightly unsticky
    (Hơi không dính)
Verb + unsticky
  • Become unsticky
    (Trở nên không dính)
  • Remain unsticky
    (Giữ trạng thái không dính)

Idioms

  • Get into a sticky situation

    Gặp phải một tình huống khó khăn, rắc rối.

    "He got into a sticky situation with his business partner."

    (Anh ấy đã gặp phải một tình huống khó khăn với đối tác kinh doanh của mình.)

  • A sticky subject

    Một vấn đề tế nhị, khó nói.

    "Politics can be a sticky subject at family gatherings."

    (Chính trị có thể là một vấn đề tế nhị trong các buổi họp mặt gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsticky

adjective
Lật mặt

Không dính; thiếu độ dính.

"The new coating makes the surface unsticky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsticky".

Sự sạch sẽ và vệ sinh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ và vệ sinh cá nhân được đánh giá cao. Việc tránh những thứ dính (sticky) có thể liên quan đến mong muốn giữ gìn sự sạch sẽ và ngăn nắp.