(Top Banner Ad)
sticky
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

sticky

UK: /ˈstɪki/ • US: /ˈstɪki/

Nghĩa tiếng Việt

dính khó khăn khó xử tế nhị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the property of adhering to a surface.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính dính, bám vào bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor was sticky after the party."

    "Sàn nhà dính dớp sau bữa tiệc."

  • "This caramel is very sticky."

    "Loại caramel này rất dính."

  • "He was in a sticky situation with the tax authorities."

    "Anh ta đang gặp một tình huống khó khăn với cơ quan thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, dính, mắc kẹt
Noun stick cây gậy, que, sự dính
Noun stickiness sự dính, độ dính
Adverb stickily một cách dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stikkaną
Old English
stician
Middle English
sticken
English (adj)
sticky

Nguồn gốc của 'sticky'

Từ 'sticky' có nguồn gốc từ động từ 'stick' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đâm xuyên' hoặc 'dính chặt'. Theo thời gian, nghĩa 'dính chặt' trở nên phổ biến hơn và từ 'sticky' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ, mô tả đặc tính của vật thể có khả năng dính vào thứ khác hoặc cảm giác dính.

Usage Note

Tính từ 'sticky' mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng dính, khiến các vật khác dính vào nó. Mức độ dính có thể khác nhau, từ hơi dính đến rất dính. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: 'sticky tape') hoặc nghĩa bóng (ví dụ: 'a sticky situation'). 'Adhesive' cũng có nghĩa là dính, nhưng thường dùng để chỉ các chất được tạo ra để dính (như keo dán), còn 'sticky' có thể dùng cho các vật vốn dĩ có tính dính.

Prepositions

with to

'sticky with' thường dùng để chỉ thứ gì đó bị bao phủ bởi một chất dính. Ví dụ: 'His hands were sticky with jam.' 'Sticky to' thường dùng để chỉ việc một vật dính vào một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The label was sticky to the glass.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sticky
  • very very sticky
    (rất dính)
  • unpleasantly unpleasantly sticky
    (dính khó chịu)
  • warm and warm and sticky
    (ấm áp và dính nhớp)
Noun + sticky
  • sticky sticky situation
    (tình huống khó khăn/khó xử)
  • sticky sticky tape
    (băng dính)
  • sticky sticky notes
    (giấy ghi chú dính)
  • sticky sticky toffee pudding
    (bánh pudding kẹo bơ cứng)
Verb + sticky
  • become become sticky
    (trở nên dính)
  • feel feel sticky
    (cảm thấy dính)

Idioms

  • a sticky situation

    một tình huống khó khăn, rắc rối, khó xử

    "I found myself in a sticky situation when I lost my passport just before the flight."

    (Tôi thấy mình trong một tình huống khó xử khi làm mất hộ chiếu ngay trước chuyến bay.)

  • to have sticky fingers

    có thói ăn cắp vặt, hay trộm cắp

    "You shouldn't leave your wallet unattended; some people around here have sticky fingers."

    (Bạn không nên để ví tiền không ai trông coi; một số người ở đây hay có thói ăn cắp vặt.)

  • a sticky wicket

    một tình thế khó khăn hoặc phức tạp (có nguồn gốc từ môn cricket)

    "The politician found himself on a sticky wicket after the scandal broke."

    (Chính trị gia này rơi vào tình thế khó khăn sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sticky

Tính từ
Lật mặt

Có đặc tính dính, bám vào bề mặt.

"The floor was sticky after the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticky".

Giấy ghi chú dính (Sticky Notes)

Giấy ghi chú dính (sticky notes), hay còn gọi là Post-it Notes, là một phát minh nổi tiếng của công ty 3M. Chúng được tạo ra với một loại keo dính đặc biệt, đủ mạnh để dính vào bề mặt nhưng cũng dễ dàng tháo ra mà không để lại dấu vết. Chúng trở thành vật dụng văn phòng và học tập không thể thiếu trên toàn thế giới.

Cảm giác khó chịu khi 'sticky'

Cảm giác 'sticky' thường gợi lên sự khó chịu, đặc biệt là trong môi trường nóng ẩm. Ví dụ, 'sticky weather' (thời tiết dính) mô tả không khí ẩm ướt, khiến da cảm thấy nhờn rít và khó chịu, một trải nghiệm phổ biến ở nhiều vùng khí hậu nhiệt đới.