(Top Banner Ad)
unsubstantiated explanation
C1
adjective C1 Lý luận, Nghiên cứu

unsubstantiated explanation

UK: /ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/ • US: /ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích không có căn cứ giải thích thiếu bằng chứng lý giải vô căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not supported or proven by evidence.

Vietnamese Meaning

Không được chứng minh hoặc hỗ trợ bởi bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The allegations against him were completely unsubstantiated."

    "Những cáo buộc chống lại anh ta hoàn toàn không có cơ sở."

  • "The media reported unsubstantiated claims about the politician's personal life."

    "Các phương tiện truyền thông đưa tin những tuyên bố không có căn cứ về đời tư của chính trị gia đó."

  • "Without any evidence, his explanation remained unsubstantiated."

    "Nếu không có bất kỳ bằng chứng nào, lời giải thích của anh ta vẫn không có căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb substantiate chứng minh, làm cho có căn cứ
Noun substance chất, bản chất, thực chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có thực chất
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Verb explain giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lý luận, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
substantia
English
substance
English
unsubstantiated
English
explanation
English
unsubstantiated explanation

Nguồn Gốc của 'Substantiated'

Từ 'substantiated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'substantia', có nghĩa là 'bản chất' hoặc 'thực chất'. Khi một điều gì đó được 'substantiated', điều đó có nghĩa là nó đã được chứng minh hoặc hỗ trợ bởi bằng chứng, làm cho nó trở nên có căn cứ và đáng tin cậy. Ngược lại, 'unsubstantiated' có nghĩa là không có bằng chứng hỗ trợ.

Usage Note

Tính từ "unsubstantiated" thường được dùng để mô tả các tuyên bố, cáo buộc, hoặc thông tin mà không có cơ sở xác thực. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về bằng chứng hoặc chứng cứ để chứng minh tính đúng đắn. Khác với "unproven" (chưa được chứng minh), "unsubstantiated" mang hàm ý mạnh mẽ hơn về sự nghi ngờ hoặc thiếu tin cậy.
Danh từ 'explanation' chỉ sự diễn giải, giải thích, lý giải cho một sự việc, hiện tượng nào đó. Khi đi kèm với tính từ 'unsubstantiated', nó nhấn mạnh rằng lời giải thích đó không có căn cứ, không đáng tin cậy. So sánh với 'theory' (lý thuyết), 'explanation' thường mang tính ứng dụng và cụ thể hơn, trong khi 'theory' mang tính học thuật và khái quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsubstantiated explanation
  • baseless baseless unsubstantiated explanation
    (lời giải thích vô căn cứ)
  • purely purely unsubstantiated explanation
    (lời giải thích hoàn toàn không có căn cứ)
  • unconfirmed unconfirmed unsubstantiated explanation
    (lời giải thích chưa được xác nhận)
Verb + unsubstantiated explanation
  • offer offer an unsubstantiated explanation
    (đưa ra một lời giải thích không có căn cứ)
  • provide provide an unsubstantiated explanation
    (cung cấp một lời giải thích không có căn cứ)
  • reject reject an unsubstantiated explanation
    (bác bỏ một lời giải thích không có căn cứ)

Idioms

  • Take something with a grain of salt

    nghe nhưng không hoàn toàn tin, bán tín bán nghi

    "You should take his unsubstantiated explanation with a grain of salt."

    (Bạn nên nghe lời giải thích không có căn cứ của anh ta một cách bán tín bán nghi.)

  • A likely story

    một câu chuyện khó tin, nghe có vẻ không thật

    "He gave an unsubstantiated explanation about being late, but it sounded like a likely story."

    (Anh ta đưa ra một lời giải thích không có căn cứ về việc đến muộn, nhưng nghe có vẻ như một câu chuyện khó tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsubstantiated explanation

adjective
Lật mặt

Không được chứng minh hoặc hỗ trợ bởi bằng chứng.

"The allegations against him were completely unsubstantiated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective was investigating the unsubstantiated claims, hoping to find some evidence.
Thám tử đang điều tra những tuyên bố không có căn cứ, hy vọng tìm thấy bằng chứng nào đó.
Phủ định
The journalist wasn't publishing the story because the information was unsubstantiated.
Nhà báo đã không đăng tải câu chuyện vì thông tin chưa được xác thực.
Nghi vấn
Were they spreading unsubstantiated rumors about the company?
Họ có đang lan truyền những tin đồn vô căn cứ về công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsubstantiated explanation".

Tính Hoài Nghi và Bằng Chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và luật pháp, bằng chứng là vô cùng quan trọng. Một 'unsubstantiated explanation' thường bị coi là không đáng tin cậy hoặc thậm chí là dối trá. Việc đòi hỏi bằng chứng trước khi chấp nhận một tuyên bố là một phần quan trọng của tư duy phản biện.