unsupportable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to be supported or justified; indefensible.
Vietnamese Meaning
Không thể hỗ trợ hoặc biện minh; không thể bảo vệ được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His claims are completely unsupportable."
"Những tuyên bố của anh ta hoàn toàn không thể chứng minh được."
-
"Such a view is intellectually unsupportable."
"Một quan điểm như vậy là không thể chấp nhận được về mặt trí tuệ."
-
"The government's policies became increasingly unsupportable."
"Các chính sách của chính phủ ngày càng trở nên không thể bảo vệ được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | Hỗ trợ, nâng đỡ, ủng hộ |
| Noun | support | Sự hỗ trợ, sự ủng hộ, vật chống đỡ |
| Noun | supporter | Người ủng hộ, người hâm mộ |
| Adjective | supportable | Có thể hỗ trợ được, có thể chịu đựng được, có thể chứng minh được |
| Adjective | unsupported | Không được hỗ trợ, không có bằng chứng |
| Adjective | supportive | Hỗ trợ, ủng hộ, thông cảm |
| Adverb | supportively | Một cách hỗ trợ, một cách ủng hộ |
| Noun | supportiveness | Sự hỗ trợ, sự ủng hộ (tính chất) |
| Noun | unsupportability | Tính không thể chịu đựng/hỗ trợ/chứng minh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsupportable' mang nghĩa một điều gì đó không thể được chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có thể chấp nhận được. Nó thường được sử dụng để chỉ các lập luận, tuyên bố, hành động hoặc tình huống mà không có cơ sở vững chắc hoặc không thể được duy trì trước những lời chỉ trích hoặc phản đối. Nó mạnh hơn so với 'untenable' vì 'untenable' chỉ đơn giản là không thể giữ được, trong khi 'unsupportable' nhấn mạnh sự thiếu hụt khả năng chứng minh hoặc biện minh.
Prepositions
'Unsupportable by' được dùng khi nói về điều gì đó không thể được hỗ trợ bởi một yếu tố cụ thể nào. Ví dụ: 'His claims were unsupportable by evidence.' 'Unsupportable for' được dùng khi nói về lý do hoặc mục đích mà điều gì đó không thể hỗ trợ được. Ví dụ: 'The argument was unsupportable for ethical reasons.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially unsupportable (Không thể hỗ trợ tài chính được (quá đắt, không bền vững về mặt tài chính))
-
morally morally unsupportable (Không thể chấp nhận về mặt đạo đức)
-
politically politically unsupportable (Không thể chấp nhận về mặt chính trị (sẽ gây phản ứng tiêu cực))
-
logistically logistically unsupportable (Không thể thực hiện được về mặt hậu cần)
-
intellectually intellectually unsupportable (Không thể chấp nhận về mặt trí tuệ (thiếu logic, thiếu bằng chứng))
-
legally legally unsupportable (Không có cơ sở pháp lý, không thể bào chữa được về mặt pháp luật)
-
burden unsupportable burden (Gánh nặng không thể chịu đựng nổi)
-
claim unsupportable claim (Tuyên bố không có căn cứ, không thể chứng minh)
-
position unsupportable position (Lập trường không thể bảo vệ được)
-
cost unsupportable cost (Chi phí không thể gánh vác được)
-
demand unsupportable demand (Yêu cầu không thể đáp ứng được)
-
render render something unsupportable (Khiến điều gì đó trở nên không thể chịu đựng/hỗ trợ được)
-
make make an argument unsupportable (Khiến một lập luận trở nên không có cơ sở)
Idioms
-
an unsupportable burden
Một gánh nặng không thể chịu đựng nổi, một trách nhiệm quá sức
"The elderly couple found the rising medical bills an unsupportable burden."
(Cặp vợ chồng già thấy hóa đơn y tế ngày càng tăng là một gánh nặng không thể chịu đựng nổi.)
-
an unsupportable claim/argument
Một tuyên bố/lập luận không có căn cứ, không thể chứng minh được
"His entire theory was based on an unsupportable claim about ancient aliens."
(Toàn bộ lý thuyết của anh ta dựa trên một tuyên bố vô căn cứ về người ngoài hành tinh cổ đại.)
-
an unsupportable position
Một lập trường/quan điểm không thể bảo vệ được, không có cơ sở
"The politician quickly abandoned his unsupportable position after public backlash."
(Vị chính trị gia nhanh chóng từ bỏ lập trường không thể bảo vệ của mình sau phản ứng dữ dội của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsupportable
Tính từKhông thể hỗ trợ hoặc biện minh; không thể bảo vệ được.
"His claims are completely unsupportable."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a theory is unsupportable by evidence, scientists reject it. |
Nếu một lý thuyết không thể chứng minh bằng bằng chứng, các nhà khoa học bác bỏ nó. |
| Phủ định | If a claim is unsupportable, the media doesn't report it. |
Nếu một tuyên bố là không thể chứng minh, giới truyền thông sẽ không đưa tin về nó. |
| Nghi vấn | If a hypothesis is unsupportable, do researchers revise it? |
Nếu một giả thuyết là không thể chứng minh, các nhà nghiên cứu có sửa đổi nó không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His argument is unsupportable given the evidence. |
Lý lẽ của anh ta là không thể chấp nhận được khi đưa ra bằng chứng. |
| Phủ định | Is his claim not unsupportable based on the facts? |
Phải chăng tuyên bố của anh ta không phải là không thể chấp nhận được dựa trên các dữ kiện? |
| Nghi vấn | Is their position unsupportable in the long run? |
Lập trường của họ có không thể duy trì được về lâu dài không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's debt will be unsupportable if they don't increase revenue. |
Khoản nợ của công ty sẽ không thể chống đỡ được nếu họ không tăng doanh thu. |
| Phủ định | The government's policies are not going to be unsupportable in the long run, thanks to the new reforms. |
Các chính sách của chính phủ sẽ không trở nên không thể chống đỡ được về lâu dài, nhờ các cải cách mới. |
| Nghi vấn | Will his argument be unsupportable once the evidence is presented? |
Liệu luận điểm của anh ấy có trở nên không thể chống đỡ được một khi bằng chứng được đưa ra? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been claiming unsupportable financial losses for years. |
Công ty đã và đang tuyên bố những khoản lỗ tài chính không thể chấp nhận được trong nhiều năm. |
| Phủ định | The expert hasn't been offering unsupportable evidence; his arguments are well-reasoned. |
Chuyên gia đã không đưa ra bằng chứng không thể chấp nhận được; những lập luận của ông ấy rất có lý. |
| Nghi vấn | Has the government been making unsupportable claims about the economy's growth? |
Chính phủ có đang đưa ra những tuyên bố không thể chấp nhận được về sự tăng trưởng của nền kinh tế không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's unsupportable claims led to a significant drop in stock value. |
Những tuyên bố không thể chứng minh của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể giá trị cổ phiếu. |
| Phủ định | The defendant's unsupportable alibi wasn't enough to convince the jury of his innocence. |
Chứng cứ ngoại phạm không thể chứng minh của bị cáo không đủ để thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta. |
| Nghi vấn | Was the government's unsupportable justification for the war met with public skepticism? |
Có phải lời biện minh không thể chứng minh của chính phủ cho cuộc chiến đã gặp phải sự hoài nghi từ công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsupportable".
