(Top Banner Ad)
unsure
B1
adjective B1 General

unsure

UK: /ˌʌnˈʃɔː(r)/ • US: /ˌʌnˈʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

không chắc chắn hoài nghi thiếu tự tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not certain or confident about something; doubtful.

Vietnamese Meaning

Không chắc chắn hoặc không tự tin về điều gì đó; nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm unsure whether to accept the job offer."

    "Tôi không chắc chắn liệu có nên chấp nhận lời mời làm việc này không."

  • "She was unsure of his reaction."

    "Cô ấy không chắc chắn về phản ứng của anh ta."

  • "Many people are unsure about the new policy."

    "Nhiều người không chắc chắn về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn, tự tin
Noun sureness sự chắc chắn, sự tự tin
Adverb surely chắc chắn, nhất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
sure
English
unsure

Nguồn gốc của 'unsure'

Từ 'unsure' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào từ 'sure'. 'Sure' có nghĩa là chắc chắn, vì vậy 'unsure' có nghĩa là không chắc chắn. Cách tạo từ này khá phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra nghĩa trái ngược.

Usage Note

'Unsure' thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu chắc chắn về một sự kiện, một ý kiến, hoặc một quyết định. Nó có thể ám chỉ đến sự do dự hoặc thiếu thông tin. Khác với 'uncertain' (không xác định), 'unsure' nhấn mạnh vào cảm giác thiếu tự tin của người nói.

Prepositions

of about

'Unsure of' được sử dụng khi bạn không chắc chắn về một điều gì đó cụ thể hoặc một thông tin nào đó: 'I am unsure of the details.' 'Unsure about' có thể mang nghĩa rộng hơn, diễn tả sự không chắc chắn về một tình huống, một kế hoạch hoặc một ý kiến: 'I am unsure about our future plans.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsure
  • very unsure
    (rất không chắc chắn)
  • quite unsure
    (khá không chắc chắn)
  • still unsure
    (vẫn không chắc chắn)
Verb + unsure
  • feel unsure
    (cảm thấy không chắc chắn)
  • seem unsure
    (có vẻ không chắc chắn)
  • look unsure
    (trông không chắc chắn)
Unsure + about
  • unsure about
    (không chắc chắn về)

Idioms

  • be on shaky ground

    ở trong tình thế không chắc chắn, bấp bênh

    "I'm on shaky ground when it comes to computer programming."

    (Tôi cảm thấy rất không chắc chắn về lập trình máy tính.)

  • when in doubt

    khi nghi ngờ, khi không chắc chắn

    "When in doubt, ask for help."

    (Khi không chắc chắn, hãy hỏi xin sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsure

adjective
Lật mặt

Không chắc chắn hoặc không tự tin về điều gì đó; nghi ngờ.

"I'm unsure whether to accept the job offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seemed unsure about her answer.
Cô ấy dường như không chắc chắn về câu trả lời của mình.
Phủ định
I am not unsure about my decision.
Tôi không hề không chắc chắn về quyết định của mình.
Nghi vấn
Are you unsure of the next step?
Bạn có không chắc chắn về bước tiếp theo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unsure about her decision.
Cô ấy không chắc chắn về quyết định của mình.
Phủ định
They are not unsure of their abilities.
Họ không hề nghi ngờ về khả năng của mình.
Nghi vấn
Are you unsure whether to accept the offer?
Bạn có không chắc chắn liệu có nên chấp nhận lời đề nghị không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so unsure about my career path.
Tôi ước gì tôi không quá bất an về con đường sự nghiệp của mình.
Phủ định
If only she weren't unsure of her decision; things would be much easier.
Giá như cô ấy không phân vân về quyết định của mình; mọi thứ sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I knew if they weren't unsure about accepting the offer.
Tôi ước tôi biết liệu họ có chắc chắn về việc chấp nhận lời đề nghị hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsure".

Sự quan trọng của sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, việc thừa nhận sự không chắc chắn ('unsure') đôi khi được xem là dấu hiệu của sự trung thực và khiêm tốn, đặc biệt khi đưa ra quyết định quan trọng.