(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unsure
B1

unsure

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không chắc chắn hoài nghi thiếu tự tin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chắc chắn hoặc không tự tin về điều gì đó; nghi ngờ.

Definition (English Meaning)

Not certain or confident about something; doubtful.

Ví dụ Thực tế với 'Unsure'

  • "I'm unsure whether to accept the job offer."

    "Tôi không chắc chắn liệu có nên chấp nhận lời mời làm việc này không."

  • "She was unsure of his reaction."

    "Cô ấy không chắc chắn về phản ứng của anh ta."

  • "Many people are unsure about the new policy."

    "Nhiều người không chắc chắn về chính sách mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unsure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unsure
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Unsure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Unsure' thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu chắc chắn về một sự kiện, một ý kiến, hoặc một quyết định. Nó có thể ám chỉ đến sự do dự hoặc thiếu thông tin. Khác với 'uncertain' (không xác định), 'unsure' nhấn mạnh vào cảm giác thiếu tự tin của người nói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about

'Unsure of' được sử dụng khi bạn không chắc chắn về một điều gì đó cụ thể hoặc một thông tin nào đó: 'I am unsure of the details.' 'Unsure about' có thể mang nghĩa rộng hơn, diễn tả sự không chắc chắn về một tình huống, một kế hoạch hoặc một ý kiến: 'I am unsure about our future plans.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsure'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seemed unsure about her answer.
Cô ấy dường như không chắc chắn về câu trả lời của mình.
Phủ định
I am not unsure about my decision.
Tôi không hề không chắc chắn về quyết định của mình.
Nghi vấn
Are you unsure of the next step?
Bạn có không chắc chắn về bước tiếp theo không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unsure about her decision.
Cô ấy không chắc chắn về quyết định của mình.
Phủ định
They are not unsure of their abilities.
Họ không hề nghi ngờ về khả năng của mình.
Nghi vấn
Are you unsure whether to accept the offer?
Bạn có không chắc chắn liệu có nên chấp nhận lời đề nghị không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)