unsure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không chắc chắn hoặc không tự tin về điều gì đó; nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm unsure whether to accept the job offer."
"Tôi không chắc chắn liệu có nên chấp nhận lời mời làm việc này không."
-
"She was unsure of his reaction."
"Cô ấy không chắc chắn về phản ứng của anh ta."
-
"Many people are unsure about the new policy."
"Nhiều người không chắc chắn về chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Unsure' thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu chắc chắn về một sự kiện, một ý kiến, hoặc một quyết định. Nó có thể ám chỉ đến sự do dự hoặc thiếu thông tin. Khác với 'uncertain' (không xác định), 'unsure' nhấn mạnh vào cảm giác thiếu tự tin của người nói.
Prepositions
'Unsure of' được sử dụng khi bạn không chắc chắn về một điều gì đó cụ thể hoặc một thông tin nào đó: 'I am unsure of the details.' 'Unsure about' có thể mang nghĩa rộng hơn, diễn tả sự không chắc chắn về một tình huống, một kế hoạch hoặc một ý kiến: 'I am unsure about our future plans.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very unsure (rất không chắc chắn)
-
quite unsure (khá không chắc chắn)
-
still unsure (vẫn không chắc chắn)
-
feel unsure (cảm thấy không chắc chắn)
-
seem unsure (có vẻ không chắc chắn)
-
look unsure (trông không chắc chắn)
-
unsure about (không chắc chắn về)
Idioms
-
be on shaky ground
ở trong tình thế không chắc chắn, bấp bênh
"I'm on shaky ground when it comes to computer programming."
(Tôi cảm thấy rất không chắc chắn về lập trình máy tính.)
-
when in doubt
khi nghi ngờ, khi không chắc chắn
"When in doubt, ask for help."
(Khi không chắc chắn, hãy hỏi xin sự giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsure
adjectiveKhông chắc chắn hoặc không tự tin về điều gì đó; nghi ngờ.
"I'm unsure whether to accept the job offer."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She seemed unsure about her answer. |
Cô ấy dường như không chắc chắn về câu trả lời của mình. |
| Phủ định | I am not unsure about my decision. |
Tôi không hề không chắc chắn về quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Are you unsure of the next step? |
Bạn có không chắc chắn về bước tiếp theo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unsure about her decision. |
Cô ấy không chắc chắn về quyết định của mình. |
| Phủ định | They are not unsure of their abilities. |
Họ không hề nghi ngờ về khả năng của mình. |
| Nghi vấn | Are you unsure whether to accept the offer? |
Bạn có không chắc chắn liệu có nên chấp nhận lời đề nghị không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so unsure about my career path. |
Tôi ước gì tôi không quá bất an về con đường sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | If only she weren't unsure of her decision; things would be much easier. |
Giá như cô ấy không phân vân về quyết định của mình; mọi thứ sẽ dễ dàng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish I knew if they weren't unsure about accepting the offer. |
Tôi ước tôi biết liệu họ có chắc chắn về việc chấp nhận lời đề nghị hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsure".
