(Top Banner Ad)
unsurpassability
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Triết học (khái niệm trừu tượng)

unsurpassability

UK: /ˌʌnsərˌpɑːsəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnsərˌpæsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể vượt qua tính vô song sự vô địch không ai sánh bằng không ai bì kịp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impossible to surpass or exceed; matchlessness; immeasurability.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không thể vượt qua hoặc vượt trội; sự vô song; sự không thể đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsurpassability of his artistic genius is widely acknowledged."

    "Tính không thể vượt qua trong thiên tài nghệ thuật của anh ấy được công nhận rộng rãi."

  • "The unsurpassability of her dedication made her a role model for others."

    "Tính không thể vượt qua trong sự cống hiến của cô ấy đã biến cô ấy thành hình mẫu cho những người khác."

  • "Philosophers often discuss the unsurpassability of divine power."

    "Các triết gia thường thảo luận về tính không thể vượt qua của quyền năng thần thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surpass vượt qua, hơn
Adjective unsurpassable không thể vượt qua, vô song
Adverb unsurpassably một cách không thể vượt qua
Noun surpassing Sự vượt trội

Synonyms

incomparability (tính không thể so sánh được)matchlessness (tính vô song)peerlessness (tính vô địch)

Antonyms

surpassability (tính có thể vượt qua)mediocrity (tầm thường)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học (khái niệm trừu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superare (to overcome)
English
surpass
English
unsurpassable
English
unsurpassability

Nguồn gốc của 'unsurpassability'

Từ 'unsurpassability' bắt nguồn từ động từ Latin 'superare', có nghĩa là 'vượt qua'. Trong tiếng Anh, nó trải qua các giai đoạn hình thành từ 'surpass' (vượt qua), 'unsurpassable' (không thể vượt qua) và cuối cùng là 'unsurpassability' (tính không thể vượt qua). Nó thường được dùng để chỉ những phẩm chất hoặc thành tựu xuất sắc đến mức không ai có thể sánh bằng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính triết học hoặc trừu tượng để mô tả một phẩm chất, khả năng, hoặc thành tựu đến mức không thể nào có thể vượt qua được. Nó nhấn mạnh đến sự tuyệt đối, vô địch của một cái gì đó. So với các từ như 'excellence' (xuất sắc) hay 'superiority' (tính ưu việt), 'unsurpassability' thể hiện mức độ cao hơn, không có giới hạn về khả năng vượt trội.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường dùng để chỉ 'unsurpassability of something' (tính không thể vượt qua của cái gì đó). Ví dụ: 'the unsurpassability of her skill'. Khi sử dụng 'in', thường dùng trong các cụm từ như 'unsurpassability in something' (tính không thể vượt qua trong lĩnh vực gì đó). Ví dụ: 'His unsurpassability in strategic thinking is legendary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsurpassability
  • absolute unsurpassability
    (tính không thể vượt qua tuyệt đối)
  • sheer unsurpassability
    (tính không thể vượt qua hoàn toàn)
Verb + unsurpassability
  • demonstrate unsurpassability
    (chứng minh tính không thể vượt qua)
  • highlight unsurpassability
    (nhấn mạnh tính không thể vượt qua)
Unsurpassability + Noun
  • unsurpassability of the work
    (tính không thể vượt qua của tác phẩm)
  • unsurpassability of the achievement
    (tính không thể vượt qua của thành tựu)

Idioms

  • to be in a league of one's own

    ở một đẳng cấp khác, vượt trội hoàn toàn

    "Her singing ability puts her in a league of her own; it's unsurpassability in action."

    (Khả năng ca hát của cô ấy đưa cô ấy lên một đẳng cấp khác; đó là tính không thể vượt qua trong hành động.)

  • set a new benchmark

    đặt ra một tiêu chuẩn mới

    "The company's innovation set a new benchmark for unsurpassability in the industry."

    (Sự đổi mới của công ty đã đặt ra một tiêu chuẩn mới về tính không thể vượt qua trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsurpassability

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không thể vượt qua hoặc vượt trội; sự vô song; sự không thể đo lường được.

"The unsurpassability of his artistic genius is widely acknowledged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsurpassability".

Khái niệm về sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unsurpassability' thường liên quan đến những thành tựu phi thường trong nghệ thuật, khoa học hoặc thể thao. Nó phản ánh sự ngưỡng mộ đối với những cá nhân hoặc tác phẩm đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo, và tạo ra nguồn cảm hứng cho người khác vươn lên.

Tìm kiếm sự hoàn hảo

Xã hội phương Tây đôi khi coi trọng việc không ngừng nỗ lực để đạt được 'unsurpassability' trong các lĩnh vực khác nhau. Điều này có thể dẫn đến sự cạnh tranh và đổi mới liên tục, nhưng cũng có thể tạo ra áp lực lớn đối với các cá nhân.