unsustainable material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials that cannot be used without causing long-term damage to the environment or depleting resources.
Vietnamese Meaning
Vật liệu không thể sử dụng mà không gây ra các tổn hại lâu dài cho môi trường hoặc làm cạn kiệt tài nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to reduce its reliance on unsustainable materials."
"Công ty đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào các vật liệu không bền vững."
-
"Plastic is often cited as an example of an unsustainable material."
"Nhựa thường được coi là một ví dụ về vật liệu không bền vững."
-
"The use of unsustainable materials contributes to environmental degradation."
"Việc sử dụng các vật liệu không bền vững góp phần vào sự suy thoái môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Sustainable | Bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | Sustainability | Tính bền vững |
| Noun | Material | Vật liệu, chất liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật liệu sản xuất, khai thác hoặc sử dụng gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm, phá rừng, biến đổi khí hậu hoặc suy giảm đa dạng sinh học. Nó nhấn mạnh tính chất không bền vững của việc sử dụng các vật liệu đó trong dài hạn. Khác với 'non-renewable material' chỉ đơn thuần đề cập đến nguồn gốc hữu hạn, 'unsustainable material' nhấn mạnh tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.
Prepositions
'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng không bền vững. Ví dụ: 'unsustainable materials for construction'. 'in': Dùng để chỉ việc sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'unsustainable materials in packaging'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cheap cheap unsustainable material (vật liệu không bền vững giá rẻ)
-
Common common unsustainable material (vật liệu không bền vững phổ biến)
-
Use use unsustainable material (sử dụng vật liệu không bền vững)
-
Produce produce unsustainable material (sản xuất vật liệu không bền vững)
Idioms
-
Running on fumes (with unsustainable material)
Gần cạn kiệt (với vật liệu không bền vững)
"The project is running on fumes because we are using unsustainable material that is being exhausted quickly."
(Dự án gần như cạn kiệt vì chúng ta đang sử dụng vật liệu không bền vững, thứ đang bị cạn kiệt một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsustainable material
Tính từ + Danh từVật liệu không thể sử dụng mà không gây ra các tổn hại lâu dài cho môi trường hoặc làm cạn kiệt tài nguyên.
"The company is trying to reduce its reliance on unsustainable materials."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use unsustainable materials, the environment suffers. |
Nếu chúng ta sử dụng vật liệu không bền vững, môi trường sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | When companies use unsustainable materials, they do not contribute to a circular economy. |
Khi các công ty sử dụng vật liệu không bền vững, họ không đóng góp vào nền kinh tế tuần hoàn. |
| Nghi vấn | If a product is made from unsustainable materials, does it degrade quickly? |
Nếu một sản phẩm được làm từ vật liệu không bền vững, nó có phân hủy nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable material".
