(Top Banner Ad)
sustainable material
B2
Tính từ B2 Môi trường, Kỹ thuật, Kinh tế

sustainable material

UK: /səˈsteɪnəbəl məˈtɪəriəl/ • US: /səˈsteɪnəbəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu bền vững nguyên vật liệu bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being maintained at a steady level without exhausting natural resources or causing severe ecological damage.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được duy trì ở một mức độ ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng về sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to find sustainable materials for building construction."

    "Chúng ta cần tìm các vật liệu bền vững cho xây dựng công trình."

  • "The company is committed to using only sustainable materials in its products."

    "Công ty cam kết chỉ sử dụng vật liệu bền vững trong các sản phẩm của mình."

  • "Sustainable materials help reduce the environmental impact of construction."

    "Vật liệu bền vững giúp giảm tác động môi trường của xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững, tính bền vững
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adjective materialistic thiên về vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sustenir
English
sustain
English
sustainable
Latin
materia
Late Latin
materialis
English
material
English
sustainable material

Nguồn gốc 'vật liệu bền vững'

Cụm từ 'vật liệu bền vững' (sustainable material) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. Từ 'sustainable' (bền vững) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sustinere', có nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'duy trì', thông qua tiếng Pháp cổ 'sustenir' và phát triển thành 'sustain' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-able' để chỉ khả năng thực hiện hành động. Từ 'material' (vật liệu) có gốc từ tiếng Latin 'materia', nghĩa là 'vật chất' hay 'gỗ'. Khi kết hợp lại, 'sustainable material' ra đời trong thời đại hiện đại, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về việc sử dụng các vật liệu có thể tái tạo, tái chế, hoặc có tác động môi trường thấp, giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái và nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Tính từ 'sustainable' thường được dùng để mô tả các hành động, quy trình, sản phẩm, hoặc các nguồn lực có thể được duy trì trong thời gian dài mà không gây hại đến môi trường hoặc làm suy giảm tài nguyên. Nó nhấn mạnh tính bền vững, có trách nhiệm với môi trường, và có thể tái tạo. Khác với 'eco-friendly' có nghĩa là thân thiện với môi trường nhưng có thể không nhấn mạnh đến tính duy trì lâu dài.

Prepositions

in for

'Sustainable in' thường được sử dụng để chỉ sự bền vững trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: sustainable in agriculture). 'Sustainable for' thường được sử dụng để chỉ sự bền vững đối với một mục tiêu hoặc một khoảng thời gian (ví dụ: sustainable for future generations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable material
  • natural natural sustainable material
    (vật liệu bền vững tự nhiên)
  • renewable renewable sustainable material
    (vật liệu bền vững tái tạo được)
  • recycled recycled sustainable material
    (vật liệu bền vững tái chế)
  • eco-friendly eco-friendly sustainable material
    (vật liệu bền vững thân thiện môi trường)
  • alternative alternative sustainable material
    (vật liệu bền vững thay thế)
Verb + sustainable material
  • use use sustainable material
    (sử dụng vật liệu bền vững)
  • produce produce sustainable material
    (sản xuất vật liệu bền vững)
  • choose choose sustainable material
    (lựa chọn vật liệu bền vững)
  • develop develop sustainable material
    (phát triển vật liệu bền vững)
  • incorporate incorporate sustainable material
    (kết hợp vật liệu bền vững)
Noun + of + sustainable material
  • production production of sustainable material
    (sản xuất vật liệu bền vững)
  • sourcing sourcing of sustainable material
    (tìm nguồn cung ứng vật liệu bền vững)
  • adoption adoption of sustainable material
    (việc áp dụng vật liệu bền vững)
sustainable material + Noun
  • solutions sustainable material solutions
    (các giải pháp vật liệu bền vững)
  • packaging sustainable material packaging
    (bao bì từ vật liệu bền vững)
  • choices sustainable material choices
    (lựa chọn vật liệu bền vững)

Idioms

  • transition to sustainable materials

    chuyển đổi sang sử dụng vật liệu bền vững

    "Many industries are urged to transition to sustainable materials to reduce their environmental footprint."

    (Nhiều ngành công nghiệp được khuyến khích chuyển đổi sang sử dụng vật liệu bền vững để giảm thiểu tác động môi trường.)

  • source sustainable materials

    tìm nguồn cung ứng vật liệu bền vững

    "Companies are now actively seeking to source sustainable materials for their products."

    (Các công ty hiện đang tích cực tìm kiếm nguồn cung ứng vật liệu bền vững cho sản phẩm của họ.)

  • innovate with sustainable materials

    đổi mới với vật liệu bền vững

    "Designers are encouraged to innovate with sustainable materials to create eco-friendly products."

    (Các nhà thiết kế được khuyến khích đổi mới với vật liệu bền vững để tạo ra sản phẩm thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable material

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng được duy trì ở một mức độ ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng về sinh thái.

"We need to find sustainable materials for building construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable material".

Người tiêu dùng xanh và Trách nhiệm xã hội

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhận thức về môi trường ngày càng cao, khái niệm 'vật liệu bền vững' đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng. 'Người tiêu dùng xanh' (Green Consumers) ưu tiên các sản phẩm sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Đồng thời, các công ty ngày càng phải đối mặt với áp lực từ khách hàng và quy định pháp luật để thể hiện 'Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (Corporate Social Responsibility - CSR), bao gồm việc sử dụng vật liệu bền vững trong chuỗi cung ứng và sản xuất của mình, góp phần vào hình ảnh và uy tín thương hiệu.

Kinh tế tuần hoàn và Giảm thiểu chất thải

'Vật liệu bền vững' đóng vai trò trung tâm trong mô hình 'Kinh tế tuần hoàn' (Circular Economy), một triết lý thiết kế nhằm giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên. Thay vì mô hình tuyến tính 'sản xuất-sử dụng-vứt bỏ' truyền thống, kinh tế tuần hoàn thúc đẩy việc thiết kế sản phẩm có thể tái sử dụng, sửa chữa, và tái chế. Việc lựa chọn vật liệu bền vững ngay từ đầu giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm thiểu nhu cầu khai thác tài nguyên mới và hạn chế rác thải, góp phần bảo vệ hành tinh và phát triển bền vững.