(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sustainable material
B2

sustainable material

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu bền vững nguyên vật liệu bền vững
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sustainable material'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng được duy trì ở một mức độ ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng về sinh thái.

Definition (English Meaning)

Capable of being maintained at a steady level without exhausting natural resources or causing severe ecological damage.

Ví dụ Thực tế với 'Sustainable material'

  • "We need to find sustainable materials for building construction."

    "Chúng ta cần tìm các vật liệu bền vững cho xây dựng công trình."

  • "The company is committed to using only sustainable materials in its products."

    "Công ty cam kết chỉ sử dụng vật liệu bền vững trong các sản phẩm của mình."

  • "Sustainable materials help reduce the environmental impact of construction."

    "Vật liệu bền vững giúp giảm tác động môi trường của xây dựng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sustainable material'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường Kỹ thuật Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Sustainable material'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'sustainable' thường được dùng để mô tả các hành động, quy trình, sản phẩm, hoặc các nguồn lực có thể được duy trì trong thời gian dài mà không gây hại đến môi trường hoặc làm suy giảm tài nguyên. Nó nhấn mạnh tính bền vững, có trách nhiệm với môi trường, và có thể tái tạo. Khác với 'eco-friendly' có nghĩa là thân thiện với môi trường nhưng có thể không nhấn mạnh đến tính duy trì lâu dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'Sustainable in' thường được sử dụng để chỉ sự bền vững trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: sustainable in agriculture). 'Sustainable for' thường được sử dụng để chỉ sự bền vững đối với một mục tiêu hoặc một khoảng thời gian (ví dụ: sustainable for future generations).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sustainable material'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)