(Top Banner Ad)
eco-friendly material
B1
Tính từ B1 Môi trường

eco-friendly material

UK: /ˌiːkəʊˈfrendli/ • US: /ˌiːkoʊˈfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu thân thiện với môi trường vật liệu sinh thái vật liệu xanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmful to the environment.

Vietnamese Meaning

Không gây hại cho môi trường; thân thiện với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bag is made from eco-friendly material."

    "Chiếc túi này được làm từ vật liệu thân thiện với môi trường."

  • "Eco-friendly materials are becoming increasingly popular."

    "Vật liệu thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến."

  • "This company is committed to using only eco-friendly materials."

    "Công ty này cam kết chỉ sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eco-friendliness tính thân thiện môi trường
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì lâu dài (thường dùng cho vật liệu)
Adjective recyclable có thể tái chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos (house, dwelling)
English
ecology (late 19th C)
English
eco- (prefix, mid-20th C)
Old English
frēondlīċ (friend-like)
Latin
materia (matter, timber)
English
eco-friendly (late 20th C)
English
eco-friendly material (late 20th C - early 21st C)

Nguồn gốc 'Eco-' và 'Friendly'

Tiền tố 'eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống', liên quan đến khoa học sinh thái học. 'Friendly' (thân thiện) đến từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giống như bạn bè' hoặc 'không gây hại'. Khi ghép lại, 'eco-friendly' ám chỉ sự không gây hại cho môi trường, thân thiện với 'ngôi nhà' tự nhiên của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Material'

Từ 'material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'chất liệu, gỗ, vật chất'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'materiel' và vào tiếng Anh, để chỉ bất kỳ chất liệu nào được dùng để làm ra thứ gì đó. Khi kết hợp với 'eco-friendly', nó chỉ các chất liệu được sản xuất hoặc sử dụng mà không làm tổn hại đến môi trường.

Usage Note

Tính từ "eco-friendly" thường được dùng để mô tả các sản phẩm, hoạt động, hoặc chính sách được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường. Nó nhấn mạnh tính bền vững và sự tôn trọng đối với hệ sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eco-friendly material
  • sustainable sustainable eco-friendly material
    (vật liệu thân thiện môi trường bền vững)
  • recycled recycled eco-friendly material
    (vật liệu thân thiện môi trường được tái chế)
  • biodegradable biodegradable eco-friendly material
    (vật liệu thân thiện môi trường có khả năng phân hủy sinh học)
  • innovative innovative eco-friendly material
    (vật liệu thân thiện môi trường đổi mới, sáng tạo)
Verb + eco-friendly material
  • use use eco-friendly material
    (sử dụng vật liệu thân thiện môi trường)
  • choose choose eco-friendly material
    (chọn vật liệu thân thiện môi trường)
  • develop develop eco-friendly material
    (phát triển vật liệu thân thiện môi trường)
  • produce produce eco-friendly material
    (sản xuất vật liệu thân thiện môi trường)
Noun + eco-friendly material (context)
  • demand for demand for eco-friendly material
    (nhu cầu về vật liệu thân thiện môi trường)
  • production of production of eco-friendly material
    (sản xuất vật liệu thân thiện môi trường)
  • switch to switch to eco-friendly material
    (chuyển đổi sang vật liệu thân thiện môi trường)

Idioms

  • commit to using eco-friendly materials

    cam kết sử dụng vật liệu thân thiện môi trường

    "Many fashion brands now commit to using eco-friendly materials in their new product lines."

    (Nhiều thương hiệu thời trang hiện nay cam kết sử dụng vật liệu thân thiện môi trường trong các dòng sản phẩm mới của họ.)

  • shift towards eco-friendly materials

    chuyển đổi sang vật liệu thân thiện môi trường

    "The construction industry is making a slow but steady shift towards eco-friendly materials."

    (Ngành xây dựng đang có sự chuyển đổi chậm nhưng chắc chắn sang các vật liệu thân thiện môi trường.)

  • source eco-friendly materials

    tìm nguồn, cung cấp vật liệu thân thiện môi trường

    "Companies need to find reliable suppliers to source eco-friendly materials globally."

    (Các công ty cần tìm các nhà cung cấp đáng tin cậy để tìm nguồn vật liệu thân thiện môi trường trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-friendly material

Tính từ
Lật mặt

Không gây hại cho môi trường; thân thiện với môi trường.

"This bag is made from eco-friendly material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-friendly material".

Xu hướng Tiêu dùng Xanh và Kinh tế Tuần hoàn

Việc sử dụng vật liệu thân thiện môi trường là một phần cốt lõi của 'tiêu dùng xanh' – xu hướng người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm ít gây hại đến môi trường. Nó cũng là trụ cột của 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy), một mô hình sản xuất và tiêu thụ nơi rác thải được giảm thiểu tối đa, vật liệu được tái sử dụng và tái chế.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR) và Tiêu chuẩn Môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều doanh nghiệp áp dụng việc sử dụng vật liệu thân thiện môi trường như một phần của 'Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp' (CSR). Điều này không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến vấn đề bền vững.