(Top Banner Ad)
unsweetened beverages
B1
noun phrase B1 Food and Beverage

unsweetened beverages

UK: /ˌʌnˈswiːtənd ˈbevərɪdʒɪz/ • US: /ˌʌnˈswiːtənd ˈbevərɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống không đường thức uống không đường đồ uống không ngọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drinks that do not contain added sugar or artificial sweeteners.

Vietnamese Meaning

Đồ uống không đường hoặc không chứa chất tạo ngọt nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer unsweetened beverages to reduce their sugar intake."

    "Nhiều người thích đồ uống không đường để giảm lượng đường nạp vào cơ thể."

  • "She always orders unsweetened beverages when dining out."

    "Cô ấy luôn gọi đồ uống không đường khi đi ăn ngoài."

  • "Unsweetened beverages are a healthier alternative to sugary drinks."

    "Đồ uống không đường là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho đồ uống có đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt ngào, có vị ngọt
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb sweeten làm ngọt
Noun sweetener chất tạo ngọt
Adjective sweetened đã được làm ngọt
Noun beverage đồ uống, thức uống

Synonyms

sugar-free beverages (đồ uống không đường)no sugar added beverages (đồ uống không thêm đường)

Antonyms

Related Words

diet soda (nước ngọt ăn kiêng)natural sweeteners (chất tạo ngọt tự nhiên)artificial sweeteners (chất tạo ngọt nhân tạo)

Subject Area

Food and Beverage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād- (ngọt, dễ chịu)
Proto-Germanic
*swōtuz (ngọt ngào)
Old English
swēte (ngọt)
Latin
bibere (uống)
Old French
bevrage (thức uống)
Old English
un- (tiền tố 'không')
English
sweet (ngọt)
English
beverage (đồ uống)
English
unsweetened (không đường)
English
unsweetened beverages (đồ uống không đường)

Từ 'Ngọt ngào' đến 'Không đường'

Từ 'sweet' (ngọt) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*swād-', mang ý nghĩa 'ngọt' hoặc 'dễ chịu'. Tiền tố 'un-' trong 'unsweetened' xuất phát từ tiếng Old English 'un-', có nghĩa là 'không' hoặc 'đối lập'. Khi kết hợp lại, 'unsweetened' mang ý nghĩa 'không được làm ngọt', mô tả chính xác những thức uống không thêm đường.

Nguồn gốc của 'Đồ uống'

Từ 'beverage' (đồ uống) có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'bibere', có nghĩa là 'uống'. Sau đó, nó phát triển thành 'bevrage' trong tiếng Old French trước khi đi vào tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, từ này có thể bao hàm cả rượu, nhưng ngày nay nó dùng để chỉ bất kỳ loại thức uống nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, dinh dưỡng và quảng cáo sản phẩm. Nó nhấn mạnh rằng đồ uống không chứa đường thêm vào, giúp người tiêu dùng kiểm soát lượng đường tiêu thụ. So sánh với 'sugar-free beverages' (đồ uống không đường), 'unsweetened' thường hàm ý không có bất kỳ chất tạo ngọt nào, kể cả nhân tạo, trong khi 'sugar-free' có thể chỉ loại bỏ đường sucrose nhưng vẫn có thể chứa chất tạo ngọt nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường dùng với 'unsweetened beverages'
  • drink drink unsweetened beverages
    (uống các loại đồ uống không đường)
  • opt for opt for unsweetened beverages
    (chọn các loại đồ uống không đường)
  • serve serve unsweetened beverages
    (phục vụ các loại đồ uống không đường)
  • prefer prefer unsweetened beverages
    (thích các loại đồ uống không đường)
Adjectives thường dùng với 'unsweetened beverages'
  • healthy healthy unsweetened beverages
    (các loại đồ uống không đường tốt cho sức khỏe)
  • refreshing refreshing unsweetened beverages
    (các loại đồ uống không đường giải khát)
  • natural natural unsweetened beverages
    (các loại đồ uống không đường tự nhiên)

Idioms

  • Opt for unsweetened beverages

    Chọn các loại đồ uống không đường (thay vì đồ ngọt)

    "To reduce sugar intake, many people opt for unsweetened beverages like water or black coffee."

    (Để giảm lượng đường nạp vào, nhiều người chọn các loại đồ uống không đường như nước lọc hoặc cà phê đen.)

  • Make the switch to unsweetened beverages

    Chuyển sang dùng các loại đồ uống không đường

    "Making the switch to unsweetened beverages is a simple way to improve your diet."

    (Chuyển sang dùng các loại đồ uống không đường là một cách đơn giản để cải thiện chế độ ăn uống của bạn.)

  • Prioritize unsweetened beverages

    Ưu tiên các loại đồ uống không đường

    "Nutritionists often advise people to prioritize unsweetened beverages for better health."

    (Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên mọi người nên ưu tiên các loại đồ uống không đường để có sức khỏe tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsweetened beverages

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống không đường hoặc không chứa chất tạo ngọt nhân tạo.

"Many people prefer unsweetened beverages to reduce their sugar intake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I preferred unsweetened beverages at the cafe.
Hôm qua, tôi thích đồ uống không đường ở quán cà phê.
Phủ định
She didn't choose an unsweetened beverage at the restaurant last night.
Cô ấy đã không chọn đồ uống không đường tại nhà hàng tối qua.
Nghi vấn
Did they serve unsweetened beverages at the party?
Họ có phục vụ đồ uống không đường tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsweetened beverages".

Xu hướng sức khỏe: Giảm đường và đồ uống không đường

Trên toàn cầu, có một xu hướng ngày càng tăng về việc giảm lượng đường trong chế độ ăn uống do lo ngại về sức khỏe như béo phì và tiểu đường. Do đó, các loại đồ uống không đường, bao gồm nước lọc, trà không đường và cà phê đen, ngày càng được khuyến khích và trở nên phổ biến như một lựa chọn lành mạnh.

Trà và cà phê: Nét văn hóa đồ uống không đường

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông với trà và phương Tây với cà phê, việc thưởng thức đồ uống không đường là một nét văn hóa truyền thống. Trà xanh ở Nhật Bản, trà đen ở Anh (thường không đường khi uống ban đầu) và cà phê đen ở Ý là những ví dụ điển hình về việc đánh giá cao hương vị tự nhiên của đồ uống mà không cần thêm đường.