sweetened beverages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Drinks to which sugar or other sweeteners have been added.
Vietnamese Meaning
Đồ uống đã được thêm đường hoặc các chất tạo ngọt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consumption of sweetened beverages has been linked to an increased risk of obesity and type 2 diabetes."
"Việc tiêu thụ đồ uống có đường có liên quan đến việc tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường loại 2."
-
"Many children consume excessive amounts of sweetened beverages daily."
"Nhiều trẻ em tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường mỗi ngày."
-
"Cutting back on sweetened beverages can significantly improve your overall health."
"Cắt giảm đồ uống có đường có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sweetened beverages' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sức khỏe và dinh dưỡng để chỉ các loại đồ uống có hàm lượng đường cao, bao gồm nước ngọt, nước ép trái cây đóng hộp (thường có thêm đường), đồ uống thể thao và cà phê hoặc trà đã được thêm đường. Cần phân biệt với 'unsweetened beverages' (đồ uống không đường) hoặc 'naturally sweetened beverages' (đồ uống ngọt tự nhiên, ví dụ: nước ép trái cây nguyên chất không thêm đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-sugar high-sugar sweetened beverages (đồ uống ngọt nhiều đường)
-
artificially artificially sweetened beverages (đồ uống ngọt nhân tạo (sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo))
-
carbonated carbonated sweetened beverages (đồ uống có ga và ngọt)
-
unhealthy unhealthy sweetened beverages (đồ uống ngọt không lành mạnh)
-
consume consume sweetened beverages (tiêu thụ đồ uống ngọt)
-
drink drink sweetened beverages (uống đồ uống ngọt)
-
avoid avoid sweetened beverages (tránh đồ uống ngọt)
-
reduce reduce sweetened beverages (giảm bớt đồ uống ngọt)
-
tax tax sweetened beverages (đánh thuế đồ uống ngọt)
-
consumption of consumption of sweetened beverages (sự tiêu thụ đồ uống ngọt)
-
impact of impact of sweetened beverages (tác động của đồ uống ngọt)
-
marketing of marketing of sweetened beverages (tiếp thị đồ uống ngọt)
Idioms
-
sugar-sweetened beverages (SSBs)
Đồ uống có đường (thuật ngữ phổ biến trong y tế công cộng chỉ đồ uống được làm ngọt bằng đường ăn, xi-rô ngô cao fructose, v.v.)
"Public health campaigns often target the reduction of sugar-sweetened beverages."
(Các chiến dịch y tế công cộng thường nhắm đến việc giảm tiêu thụ đồ uống có đường.)
-
artificially sweetened beverages
Đồ uống làm ngọt nhân tạo (đồ uống sử dụng chất tạo ngọt không phải đường, như aspartame, sucralose)
"Some people choose artificially sweetened beverages as a low-calorie alternative."
(Một số người chọn đồ uống làm ngọt nhân tạo như một lựa chọn thay thế ít calo.)
-
cutting back on sweetened beverages
Cắt giảm đồ uống ngọt (giảm bớt lượng đồ uống ngọt tiêu thụ)
"Many doctors recommend cutting back on sweetened beverages to improve overall health."
(Nhiều bác sĩ khuyên nên cắt giảm đồ uống ngọt để cải thiện sức khỏe tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweetened beverages
Danh từĐồ uống đã được thêm đường hoặc các chất tạo ngọt khác.
"The consumption of sweetened beverages has been linked to an increased risk of obesity and type 2 diabetes."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy sweetened beverages daily. |
Nhiều người thích đồ uống có đường mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not consume sweetened beverages due to health concerns. |
Cô ấy không uống đồ uống có đường vì lo ngại về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Do sweetened beverages contribute to weight gain? |
Đồ uống có đường có góp phần làm tăng cân không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drinks sweetened beverages every day. |
Cô ấy uống đồ uống có đường mỗi ngày. |
| Phủ định | They do not prefer sweetened beverages with their meals. |
Họ không thích đồ uống có đường trong bữa ăn của mình. |
| Nghi vấn | Does he know that sweetened beverages are unhealthy? |
Anh ấy có biết đồ uống có đường không tốt cho sức khỏe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweetened beverages".
