(Top Banner Ad)
sweetened beverages
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng và Sức khỏe

sweetened beverages

UK: /ˈswiːtənd ˈbevərɪdʒɪz/ • US: /ˈswiːtənd ˈbevərɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có đường nước ngọt nước giải khát có đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drinks to which sugar or other sweeteners have been added.

Vietnamese Meaning

Đồ uống đã được thêm đường hoặc các chất tạo ngọt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consumption of sweetened beverages has been linked to an increased risk of obesity and type 2 diabetes."

    "Việc tiêu thụ đồ uống có đường có liên quan đến việc tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường loại 2."

  • "Many children consume excessive amounts of sweetened beverages daily."

    "Nhiều trẻ em tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường mỗi ngày."

  • "Cutting back on sweetened beverages can significantly improve your overall health."

    "Cắt giảm đồ uống có đường có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness Vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb sweeten Làm ngọt, trở nên ngọt hơn
Adjective sweet Ngọt, thơm, dễ chịu
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào, dịu dàng
Noun sweetener Chất làm ngọt (ví dụ: đường, mật ong, aspartame)
Noun beverage Đồ uống

Synonyms

sugary drinks (đồ uống có đường)sweet drinks (đồ uống ngọt)

Antonyms

Related Words

soft drinks (nước ngọt)soda (sô đa)juice (nước ép)sports drinks (đồ uống thể thao)

Subject Area

Dinh dưỡng và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Middle English
swete
Modern English
sweet
Latin
bibere (to drink)
Old French
bevrage
Middle English
beverage
Modern English
beverage

Nguồn gốc của 'đồ uống ngọt'

Cụm từ 'sweetened beverages' (đồ uống ngọt) là sự kết hợp của 'sweetened' (đã được làm ngọt) và 'beverages' (đồ uống). Từ 'sweet' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *swād-, mang ý nghĩa 'ngọt, dễ chịu'. Trong khi đó, 'beverage' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'bibere' (có nghĩa là 'uống'), qua tiếng Pháp cổ 'bevrage'. Sự ra đời của 'đồ uống ngọt' như một khái niệm rộng rãi gắn liền với sự phát triển của ngành công nghiệp đường và các chất tạo ngọt, khiến các loại đồ uống có vị ngọt trở nên phổ biến và đa dạng.

Usage Note

Cụm từ 'sweetened beverages' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sức khỏe và dinh dưỡng để chỉ các loại đồ uống có hàm lượng đường cao, bao gồm nước ngọt, nước ép trái cây đóng hộp (thường có thêm đường), đồ uống thể thao và cà phê hoặc trà đã được thêm đường. Cần phân biệt với 'unsweetened beverages' (đồ uống không đường) hoặc 'naturally sweetened beverages' (đồ uống ngọt tự nhiên, ví dụ: nước ép trái cây nguyên chất không thêm đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweetened beverages
  • high-sugar high-sugar sweetened beverages
    (đồ uống ngọt nhiều đường)
  • artificially artificially sweetened beverages
    (đồ uống ngọt nhân tạo (sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo))
  • carbonated carbonated sweetened beverages
    (đồ uống có ga và ngọt)
  • unhealthy unhealthy sweetened beverages
    (đồ uống ngọt không lành mạnh)
Verb + sweetened beverages
  • consume consume sweetened beverages
    (tiêu thụ đồ uống ngọt)
  • drink drink sweetened beverages
    (uống đồ uống ngọt)
  • avoid avoid sweetened beverages
    (tránh đồ uống ngọt)
  • reduce reduce sweetened beverages
    (giảm bớt đồ uống ngọt)
  • tax tax sweetened beverages
    (đánh thuế đồ uống ngọt)
Noun + sweetened beverages
  • consumption of consumption of sweetened beverages
    (sự tiêu thụ đồ uống ngọt)
  • impact of impact of sweetened beverages
    (tác động của đồ uống ngọt)
  • marketing of marketing of sweetened beverages
    (tiếp thị đồ uống ngọt)

Idioms

  • sugar-sweetened beverages (SSBs)

    Đồ uống có đường (thuật ngữ phổ biến trong y tế công cộng chỉ đồ uống được làm ngọt bằng đường ăn, xi-rô ngô cao fructose, v.v.)

    "Public health campaigns often target the reduction of sugar-sweetened beverages."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường nhắm đến việc giảm tiêu thụ đồ uống có đường.)

  • artificially sweetened beverages

    Đồ uống làm ngọt nhân tạo (đồ uống sử dụng chất tạo ngọt không phải đường, như aspartame, sucralose)

    "Some people choose artificially sweetened beverages as a low-calorie alternative."

    (Một số người chọn đồ uống làm ngọt nhân tạo như một lựa chọn thay thế ít calo.)

  • cutting back on sweetened beverages

    Cắt giảm đồ uống ngọt (giảm bớt lượng đồ uống ngọt tiêu thụ)

    "Many doctors recommend cutting back on sweetened beverages to improve overall health."

    (Nhiều bác sĩ khuyên nên cắt giảm đồ uống ngọt để cải thiện sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweetened beverages

Danh từ
Lật mặt

Đồ uống đã được thêm đường hoặc các chất tạo ngọt khác.

"The consumption of sweetened beverages has been linked to an increased risk of obesity and type 2 diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy sweetened beverages daily.
Nhiều người thích đồ uống có đường mỗi ngày.
Phủ định
She does not consume sweetened beverages due to health concerns.
Cô ấy không uống đồ uống có đường vì lo ngại về sức khỏe.
Nghi vấn
Do sweetened beverages contribute to weight gain?
Đồ uống có đường có góp phần làm tăng cân không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks sweetened beverages every day.
Cô ấy uống đồ uống có đường mỗi ngày.
Phủ định
They do not prefer sweetened beverages with their meals.
Họ không thích đồ uống có đường trong bữa ăn của mình.
Nghi vấn
Does he know that sweetened beverages are unhealthy?
Anh ấy có biết đồ uống có đường không tốt cho sức khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweetened beverages".

Sự trỗi dậy của Nước ngọt và Sức khỏe cộng đồng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đồ uống có ga và ngọt đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa tiêu dùng kể từ cuối thế kỷ 19, với sự phát triển của sản xuất hàng loạt và quảng cáo. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá mức đã dẫn đến những lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng, góp phần vào các vấn đề như béo phì và tiểu đường, thúc đẩy các cuộc tranh luận về 'thuế đường' và các chiến dịch giáo dục về chế độ ăn uống lành mạnh.

Đồ uống ngọt trong các dịp lễ hội và đời sống hàng ngày

Tại nhiều nền văn hóa, đồ uống ngọt thường xuất hiện trong các buổi họp mặt xã hội, tiệc tùng và lễ kỷ niệm, từ nước ngọt, nước ép trái cây đến đồ uống truyền thống có đường. Mặc dù ngày nay có nhiều lựa chọn đồ uống không đường hơn, đồ uống ngọt vẫn giữ một vị trí nhất định trong việc tạo không khí vui vẻ và thư giãn, đôi khi mang ý nghĩa gắn kết cộng đồng.