(Top Banner Ad)
black tea
A1
danh từ A1 Đồ uống, Văn hóa

black tea

UK: /blæk tiː/ • US: /blæk tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà đen hồng trà (tùy vùng miền)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tea that is more oxidized than oolong, green, and white teas.

Vietnamese Meaning

Một loại trà được oxy hóa nhiều hơn so với trà ô long, trà xanh và trà trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually drink black tea with a little milk."

    "Tôi thường uống trà đen với một chút sữa."

  • "She offered me a cup of black tea."

    "Cô ấy mời tôi một tách trà đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea trà, chè
Noun tea bag túi trà lọc
Noun teapot ấm pha trà
Noun teatime giờ uống trà
Noun green tea trà xanh
Noun herbal tea trà thảo mộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hokkien (Amoy)
tê (茶)
Malay
teh
Dutch
thee
English
tea
Old English + English
blæc + tea -> black tea

Tại sao lại là 'black' (đen) chứ không phải 'red' (đỏ)?

Trong tiếng Trung, loại trà này được gọi là 'hồng trà' (紅茶), nghĩa là 'trà đỏ', vì nước trà có màu hổ phách đỏ. Tuy nhiên, các nhà buôn phương Tây đặt tên nó là 'trà đen' (black tea) dựa trên màu sắc của lá trà khô đã được oxy hóa hoàn toàn.

Con đường đến với từ 'Tea'

Từ 'tea' trong tiếng Anh bắt nguồn từ cách phát âm 'tê' của tiếng Mân Nam (vùng Hạ Môn, Trung Quốc). Người Hà Lan đã giao thương qua đường biển và mang từ này vào châu Âu. Ngược lại, những nước nhập khẩu trà qua Con đường Tơ lụa (đường bộ) lại dùng từ có gốc 'cha' (như 'chai' trong tiếng Nga).

Usage Note

"Black tea" dùng để chỉ loại trà đã trải qua quá trình oxy hóa hoàn toàn, tạo nên màu sắc đậm và hương vị đặc trưng. So với trà xanh (green tea), trà đen có vị đậm đà và thường chứa caffeine cao hơn. Nó thường được uống nóng hoặc lạnh, có thể thêm đường, sữa hoặc chanh tùy theo sở thích.

Prepositions

with without

"with" dùng để chỉ những thứ được thêm vào trà (ví dụ: with milk, with sugar). "without" dùng để chỉ việc uống trà không có gì thêm (ví dụ: without sugar, without milk).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black tea
  • brew black tea
    (pha/hãm trà đen)
  • drink black tea
    (uống trà đen)
  • serve black tea with milk
    (phục vụ trà đen với sữa)
  • prefer black tea over coffee
    (thích trà đen hơn cà phê)
Adjective + black tea
  • strong black tea
    (trà đen đậm đặc)
  • weak black tea
    (trà đen pha loãng)
  • iced black tea
    (trà đen đá)
  • unsweetened black tea
    (trà đen không đường)
Noun + of + black tea
  • a cup of black tea
    (một tách trà đen)
  • a blend of black tea
    (một loại trà đen phối trộn)
  • the aroma of black tea
    (hương thơm của trà đen)

Idioms

  • not my cup of tea

    không phải sở thích / không phải gu của tôi

    "Horror movies are not my cup of tea; I prefer comedies."

    (Phim kinh dị không phải gu của tôi; tôi thích phim hài hơn.)

  • a storm in a teacup

    chuyện bé xé ra to

    "Their disagreement over the schedule was just a storm in a teacup."

    (Sự bất đồng của họ về lịch trình chỉ là chuyện bé xé ra to.)

  • (not) for all the tea in China

    (không) vì bất cứ giá nào, dù có trả bao nhiêu tiền đi nữa

    "I wouldn't betray my friend, not for all the tea in China."

    (Tôi sẽ không phản bội bạn mình, dù có trả bất cứ giá nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black tea

danh từ
Lật mặt

Một loại trà được oxy hóa nhiều hơn so với trà ô long, trà xanh và trà trắng.

"I usually drink black tea with a little milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this black tea is absolutely delicious!
Wow, trà đen này ngon tuyệt!
Phủ định
Oh no, I spilled my black tea!
Ôi không, tôi làm đổ trà đen rồi!
Nghi vấn
Hey, have you ever tried black tea before?
Này, bạn đã bao giờ thử trà đen trước đây chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to drink black tea this afternoon.
Tôi sẽ uống trà đen vào chiều nay.
Phủ định
She is not going to order black tea; she prefers green tea.
Cô ấy sẽ không gọi trà đen; cô ấy thích trà xanh hơn.
Nghi vấn
Are they going to serve black tea at the meeting?
Họ có phục vụ trà đen tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black tea".

Trà chiều Anh Quốc (British Afternoon Tea)

Ở Vương quốc Anh, trà đen là linh hồn của truyền thống 'trà chiều', một bữa ăn nhẹ vào khoảng 4 giờ chiều. Trà thường được pha với sữa, đường và dùng kèm với bánh sandwich, bánh nướng scone và các loại bánh ngọt. Đây là một nghi thức xã giao quan trọng chứ không chỉ đơn thuần là một thức uống.

Trà và Hoàng gia

Một trong những cách phân loại trà đen phổ biến ở phương Tây là 'Orange Pekoe'. Từ 'Orange' không chỉ quả cam mà là để vinh danh Hoàng gia Orange-Nassau của Hà Lan, những người tiên phong trong việc mang trà đến châu Âu. Do đó, tên gọi này mang ý nghĩa 'chất lượng hoàng gia'.