(Top Banner Ad)
unsynchronized
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Tổng quát

unsynchronized

UK: /ˌʌnˈsɪŋkrənaɪzd/ • US: /ˌʌnˈsɪŋkrənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng bộ lệch pha không ăn khớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring or operating at the same time or rate.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng một thời điểm hoặc tốc độ; không đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio and video were unsynchronized, making the recording difficult to watch."

    "Âm thanh và hình ảnh không đồng bộ, khiến cho việc xem bản ghi trở nên khó khăn."

  • "The dancers' movements were unsynchronized, making the performance appear amateurish."

    "Các động tác của vũ công không đồng bộ, khiến màn trình diễn trông nghiệp dư."

  • "Unsynchronized data can lead to inconsistencies in the database."

    "Dữ liệu không đồng bộ có thể dẫn đến sự không nhất quán trong cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Adjective synchronized được đồng bộ hóa
Adverb synchronously một cách đồng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
synchronize
English
-ed

Nguồn gốc của 'unsynchronized'

Từ 'unsynchronized' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'synchronized' (có nghĩa là 'đồng bộ hóa'). Hậu tố '-ed' biểu thị tính chất hoặc trạng thái. Vì vậy, 'unsynchronized' có nghĩa là 'không được đồng bộ hóa' hoặc 'trong trạng thái không đồng bộ'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quá trình, hoặc sự kiện không diễn ra một cách đồng thời hoặc có nhịp điệu không khớp nhau. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu đồng bộ, không ăn khớp, hoặc không có sự phối hợp về thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsynchronized
  • completely unsynchronized
    (hoàn toàn không đồng bộ)
  • slightly unsynchronized
    (hơi không đồng bộ)
Verb + unsynchronized
  • become unsynchronized
    (trở nên không đồng bộ)
  • remain unsynchronized
    (vẫn không đồng bộ)

Idioms

  • out of sync

    không đồng bộ, không khớp

    "The audio and video are out of sync."

    (Âm thanh và hình ảnh không đồng bộ.)

  • on the same page

    hiểu và đồng ý với nhau (không trực tiếp chứa 'unsynchronized' nhưng liên quan đến ý tưởng về sự đồng bộ)

    "We need to make sure everyone is on the same page before we start the project."

    (Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu và đồng ý với nhau trước khi bắt đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsynchronized

tính từ
Lật mặt

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng một thời điểm hoặc tốc độ; không đồng bộ.

"The audio and video were unsynchronized, making the recording difficult to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the mishap, the dancers, their movements unsynchronized, struggled to regain composure.
Sau sự cố, những vũ công, với những động tác không đồng đều, đã cố gắng lấy lại bình tĩnh.
Phủ định
Unlike the experienced team, the new recruits, unsynchronized and uncertain, did not perform well.
Không giống như đội có kinh nghiệm, những tân binh, không đồng đều và không chắc chắn, đã không biểu diễn tốt.
Nghi vấn
Well, considering their unsynchronized performance, do you think they will win, honestly?
Chà, xét đến màn trình diễn không đồng đều của họ, bạn có nghĩ họ sẽ thắng không, thành thật mà nói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsynchronized".

Khái niệm 'Đồng bộ hóa' trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đồng bộ hóa được đánh giá cao trong công việc và các hoạt động nhóm. Ví dụ, các đội thể thao cần phải đồng bộ để thành công. Tuy nhiên, cũng có những lúc sự 'không đồng bộ' có thể dẫn đến sự sáng tạo và đổi mới.