(Top Banner Ad)
out-of-sync
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Chung

out-of-sync

UK: /ˌaʊt əv ˈsɪŋk/ • US: /ˌaʊt əv ˈsɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng bộ lệch pha không khớp mất đồng bộ không đồng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring or operating at the same time or rate.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; không đồng bộ; lệch pha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio and video are out-of-sync."

    "Âm thanh và hình ảnh không đồng bộ với nhau."

  • "My watch is out-of-sync with the atomic clock."

    "Đồng hồ của tôi không đồng bộ với đồng hồ nguyên tử."

  • "Their goals are out-of-sync."

    "Mục tiêu của họ không đồng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sync sự đồng bộ; sự ăn khớp; sự hòa hợp
Noun synchronization sự đồng bộ hóa; sự điều phối thời gian
Verb synchronize đồng bộ hóa; làm cho xảy ra cùng lúc
Adjective synchronous đồng bộ; đồng thời; cùng lúc
Adverb synchronously một cách đồng bộ; đồng thời
Noun desynchronization sự mất đồng bộ; sự lệch pha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύγχρονος (sýnkhronos)
English
synchronize
English
synchronization
English
sync
Modern English
out-of-sync

Đồng bộ từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'sync' là viết tắt của 'synchronization' (sự đồng bộ hóa). Gốc của nó đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'σύγχρονος' (sýnkhronos), có nghĩa là 'xảy ra cùng một lúc' hoặc 'đồng thời'. Nó được ghép từ 'σύν' (sýn, 'cùng với') và 'χρόνος' (khrónos, 'thời gian'). Vì vậy, 'out-of-sync' theo đúng nghĩa đen là 'không cùng thời gian' hoặc 'không đồng bộ'.

Khi mọi thứ không cùng nhịp

Cụm từ 'out-of-sync' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20, để mô tả bất kỳ điều gì không hoạt động hoặc không xảy ra cùng lúc một cách hài hòa. Ban đầu thường dùng trong kỹ thuật (âm thanh, hình ảnh), sau đó mở rộng sang các ngữ cảnh khác như hành vi, ý kiến, hoặc nhịp sinh học.

Usage Note

Cụm từ 'out-of-sync' diễn tả sự thiếu đồng bộ, sự không khớp nhau về thời gian hoặc tốc độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, quá trình. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật (ví dụ: dữ liệu không đồng bộ giữa các thiết bị) đến các mối quan hệ cá nhân (ví dụ: hai người không còn suy nghĩ giống nhau). Khác với 'unsynchronized' là một từ đơn, 'out-of-sync' là một cụm từ có tính biểu cảm cao hơn và thường dùng trong văn nói.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả đối tượng hoặc người mà cái gì đó 'out-of-sync' với. Ví dụ: 'The audio is out-of-sync with the video.' (Âm thanh không đồng bộ với hình ảnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + out-of-sync
  • be be out-of-sync
    (bị lệch nhịp, không đồng bộ, không hòa hợp)
  • get get out-of-sync
    (trở nên lệch nhịp, mất đồng bộ)
  • fall fall out-of-sync
    (bị lệch nhịp (thường do vô tình, dần dần))
  • feel feel out-of-sync
    (cảm thấy lạc lõng, không hòa nhập, không ăn ý)
  • seem seem out-of-sync
    (có vẻ lệch nhịp, không ăn khớp)
Adverbs + out-of-sync
  • slightly slightly out-of-sync
    (hơi lệch nhịp một chút)
  • completely completely out-of-sync
    (hoàn toàn lệch nhịp, mất đồng bộ)
  • seriously seriously out-of-sync
    (lệch nhịp nghiêm trọng)
Nouns often out-of-sync
  • data data out-of-sync
    (dữ liệu không đồng bộ)
  • team team out-of-sync
    (đội nhóm thiếu ăn ý, không phối hợp nhịp nhàng)
  • system system out-of-sync
    (hệ thống không đồng bộ)
  • rhythm rhythm out-of-sync
    (nhịp điệu bị lệch)

Idioms

  • out of sync with something/someone

    không hòa hợp, không ăn ý, không phù hợp với cái gì/ai đó

    "Her innovative ideas were always a bit out of sync with the conservative management's views."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy luôn hơi lạc lõng so với quan điểm bảo thủ của ban quản lý.)

  • fall out of sync

    mất đi sự đồng bộ, không còn ăn ý hoặc hài hòa (thường là dần dần)

    "After working remotely for a while, the team started to fall out of sync with each other's work pace."

    (Sau khi làm việc từ xa một thời gian, nhóm bắt đầu mất đi sự đồng bộ về nhịp độ làm việc của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-sync

Tính từ
Lật mặt

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; không đồng bộ; lệch pha.

"The audio and video are out-of-sync."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the conductor hadn't been late, the orchestra wouldn't be out-of-sync now.
Nếu nhạc trưởng không đến muộn, dàn nhạc đã không bị lệch nhịp bây giờ.
Phủ định
If the dancers weren't so well-rehearsed, they wouldn't have appeared out-of-sync during the performance.
Nếu các vũ công không được tập dượt kỹ lưỡng, họ đã không xuất hiện bị lệch nhịp trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
If the equipment hadn't malfunctioned, would the video footage be out-of-sync?
Nếu thiết bị không bị trục trặc, liệu cảnh quay video có bị lệch đồng bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-sync".

Jet lag và Đồng hồ sinh học

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'jet lag' là một ví dụ điển hình của việc cơ thể 'out-of-sync'. Khi chúng ta bay qua nhiều múi giờ, đồng hồ sinh học (circadian rhythm) của cơ thể bị lệch nhịp với thời gian địa phương, gây ra mệt mỏi, mất ngủ và khó tập trung. Đây là cảm giác 'out-of-sync' ở cấp độ sinh học, cho thấy tầm quan trọng của sự đồng bộ trong cơ thể con người.

Sự hòa hợp trong làm việc nhóm

Trong các tổ chức và môi trường làm việc phương Tây, khả năng làm việc nhóm (teamwork) được đánh giá rất cao. Khi một nhóm 'out-of-sync' – tức là các thành viên không có cùng mục tiêu, phương pháp, hoặc nhịp độ làm việc – thì hiệu suất sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp, giao tiếp và đồng thuận để đạt được thành công chung.