out-of-sync
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not occurring or operating at the same time or rate.
Vietnamese Meaning
Không xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; không đồng bộ; lệch pha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audio and video are out-of-sync."
"Âm thanh và hình ảnh không đồng bộ với nhau."
-
"My watch is out-of-sync with the atomic clock."
"Đồng hồ của tôi không đồng bộ với đồng hồ nguyên tử."
-
"Their goals are out-of-sync."
"Mục tiêu của họ không đồng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sync | sự đồng bộ; sự ăn khớp; sự hòa hợp |
| Noun | synchronization | sự đồng bộ hóa; sự điều phối thời gian |
| Verb | synchronize | đồng bộ hóa; làm cho xảy ra cùng lúc |
| Adjective | synchronous | đồng bộ; đồng thời; cùng lúc |
| Adverb | synchronously | một cách đồng bộ; đồng thời |
| Noun | desynchronization | sự mất đồng bộ; sự lệch pha |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'out-of-sync' diễn tả sự thiếu đồng bộ, sự không khớp nhau về thời gian hoặc tốc độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, quá trình. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật (ví dụ: dữ liệu không đồng bộ giữa các thiết bị) đến các mối quan hệ cá nhân (ví dụ: hai người không còn suy nghĩ giống nhau). Khác với 'unsynchronized' là một từ đơn, 'out-of-sync' là một cụm từ có tính biểu cảm cao hơn và thường dùng trong văn nói.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả đối tượng hoặc người mà cái gì đó 'out-of-sync' với. Ví dụ: 'The audio is out-of-sync with the video.' (Âm thanh không đồng bộ với hình ảnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be out-of-sync (bị lệch nhịp, không đồng bộ, không hòa hợp)
-
get get out-of-sync (trở nên lệch nhịp, mất đồng bộ)
-
fall fall out-of-sync (bị lệch nhịp (thường do vô tình, dần dần))
-
feel feel out-of-sync (cảm thấy lạc lõng, không hòa nhập, không ăn ý)
-
seem seem out-of-sync (có vẻ lệch nhịp, không ăn khớp)
-
slightly slightly out-of-sync (hơi lệch nhịp một chút)
-
completely completely out-of-sync (hoàn toàn lệch nhịp, mất đồng bộ)
-
seriously seriously out-of-sync (lệch nhịp nghiêm trọng)
-
data data out-of-sync (dữ liệu không đồng bộ)
-
team team out-of-sync (đội nhóm thiếu ăn ý, không phối hợp nhịp nhàng)
-
system system out-of-sync (hệ thống không đồng bộ)
-
rhythm rhythm out-of-sync (nhịp điệu bị lệch)
Idioms
-
out of sync with something/someone
không hòa hợp, không ăn ý, không phù hợp với cái gì/ai đó
"Her innovative ideas were always a bit out of sync with the conservative management's views."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy luôn hơi lạc lõng so với quan điểm bảo thủ của ban quản lý.)
-
fall out of sync
mất đi sự đồng bộ, không còn ăn ý hoặc hài hòa (thường là dần dần)
"After working remotely for a while, the team started to fall out of sync with each other's work pace."
(Sau khi làm việc từ xa một thời gian, nhóm bắt đầu mất đi sự đồng bộ về nhịp độ làm việc của nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out-of-sync
Tính từKhông xảy ra hoặc hoạt động cùng thời điểm hoặc cùng tốc độ; không đồng bộ; lệch pha.
"The audio and video are out-of-sync."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the conductor hadn't been late, the orchestra wouldn't be out-of-sync now. |
Nếu nhạc trưởng không đến muộn, dàn nhạc đã không bị lệch nhịp bây giờ. |
| Phủ định | If the dancers weren't so well-rehearsed, they wouldn't have appeared out-of-sync during the performance. |
Nếu các vũ công không được tập dượt kỹ lưỡng, họ đã không xuất hiện bị lệch nhịp trong buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | If the equipment hadn't malfunctioned, would the video footage be out-of-sync? |
Nếu thiết bị không bị trục trặc, liệu cảnh quay video có bị lệch đồng bộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-sync".
