untainted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not contaminated; pure.
Vietnamese Meaning
Không bị ô nhiễm; thuần khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spring water was untainted by pollution."
"Nước suối không bị ô nhiễm."
-
"He wanted to keep his reputation untainted."
"Anh ấy muốn giữ cho danh tiếng của mình không bị tì vết."
-
"The land remained untainted by industrial development."
"Vùng đất vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untainted' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ những thứ gì đó giữ được sự thuần khiết, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực, ô uế hoặc làm suy giảm giá trị. So với 'pure', 'untainted' nhấn mạnh vào việc không bị vấy bẩn hơn là bản chất vốn có. Ví dụ: 'untainted reputation' (danh tiếng không tì vết) nhấn mạnh vào việc danh tiếng đó chưa từng bị ảnh hưởng bởi scandal hay điều tiếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputation untainted reputation (danh tiếng trong sạch)
-
record untainted record (thành tích/hồ sơ không tì vết)
-
motives untainted motives (động cơ trong sáng)
-
truth untainted truth (sự thật không bị bóp méo)
-
beauty untainted beauty (vẻ đẹp thuần khiết)
-
spirit untainted spirit (tâm hồn trong sáng)
-
remain remain untainted (vẫn giữ được sự trong sạch)
-
keep keep something untainted (giữ cho cái gì không bị vấy bẩn)
Idioms
-
an untainted record
Một hồ sơ/thành tích không tì vết
"She maintained an untainted record throughout her career."
(Cô ấy giữ được một hồ sơ không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.)
-
untainted by corruption
Không bị vấy bẩn bởi tham nhũng
"The election process was untainted by corruption."
(Quá trình bầu cử không bị vấy bẩn bởi tham nhũng.)
-
untainted innocence
Sự ngây thơ thuần khiết
"Her untainted innocence was charming to everyone."
(Sự ngây thơ thuần khiết của cô ấy làm mọi người mê mẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untainted
adjectiveKhông bị ô nhiễm; thuần khiết.
"The spring water was untainted by pollution."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spring water, which flowed from the remote mountain, was untainted by pollution. |
Nước suối, chảy từ ngọn núi xa xôi, không bị ô nhiễm. |
| Phủ định | The evidence, which the detective meticulously gathered, was not untainted by bias. |
Bằng chứng, mà thám tử thu thập tỉ mỉ, không phải là không bị ảnh hưởng bởi thành kiến. |
| Nghi vấn | Is this the land, where the air remains untainted by industrial fumes? |
Đây có phải là vùng đất nơi không khí vẫn không bị ô nhiễm bởi khói công nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untainted".
