(Top Banner Ad)
untainted
C1
adjective C1 Chung

untainted

UK: /ʌnˈteɪntɪd/ • US: /ʌnˈteɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuần khiết không bị ô nhiễm không tì vết trong trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not contaminated; pure.

Vietnamese Meaning

Không bị ô nhiễm; thuần khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spring water was untainted by pollution."

    "Nước suối không bị ô nhiễm."

  • "He wanted to keep his reputation untainted."

    "Anh ấy muốn giữ cho danh tiếng của mình không bị tì vết."

  • "The land remained untainted by industrial development."

    "Vùng đất vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taint làm bẩn, làm ô uế, làm hỏng
Noun taint vết bẩn, sự ô uế, sự hư hỏng
Adjective tainted bị vấy bẩn, bị ô uế, bị hư hỏng
Adjective untainted không bị vấy bẩn, trong sạch, tinh khiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Old French
teindre
Middle English
teinten (to stain, color)
English
taint
English
un- + tainted

Câu chuyện về 'untainted'

Từ 'taint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tingere', có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'làm ẩm'. Qua tiếng Pháp cổ 'teindre' (nhuộm, làm bẩn), nó phát triển thành nghĩa 'làm ô uế' hay 'làm hư hỏng'. Khi thêm tiền tố 'un-' (mang nghĩa 'không', 'ngược lại'), từ 'untainted' ra đời, mang ý nghĩa 'không bị ô uế', 'trong sạch', hay 'tinh khiết'.

Usage Note

Từ 'untainted' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ những thứ gì đó giữ được sự thuần khiết, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực, ô uế hoặc làm suy giảm giá trị. So với 'pure', 'untainted' nhấn mạnh vào việc không bị vấy bẩn hơn là bản chất vốn có. Ví dụ: 'untainted reputation' (danh tiếng không tì vết) nhấn mạnh vào việc danh tiếng đó chưa từng bị ảnh hưởng bởi scandal hay điều tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + untainted
  • reputation untainted reputation
    (danh tiếng trong sạch)
  • record untainted record
    (thành tích/hồ sơ không tì vết)
  • motives untainted motives
    (động cơ trong sáng)
  • truth untainted truth
    (sự thật không bị bóp méo)
  • beauty untainted beauty
    (vẻ đẹp thuần khiết)
  • spirit untainted spirit
    (tâm hồn trong sáng)
Verb + untainted
  • remain remain untainted
    (vẫn giữ được sự trong sạch)
  • keep keep something untainted
    (giữ cho cái gì không bị vấy bẩn)

Idioms

  • an untainted record

    Một hồ sơ/thành tích không tì vết

    "She maintained an untainted record throughout her career."

    (Cô ấy giữ được một hồ sơ không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.)

  • untainted by corruption

    Không bị vấy bẩn bởi tham nhũng

    "The election process was untainted by corruption."

    (Quá trình bầu cử không bị vấy bẩn bởi tham nhũng.)

  • untainted innocence

    Sự ngây thơ thuần khiết

    "Her untainted innocence was charming to everyone."

    (Sự ngây thơ thuần khiết của cô ấy làm mọi người mê mẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untainted

adjective
Lật mặt

Không bị ô nhiễm; thuần khiết.

"The spring water was untainted by pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spring water, which flowed from the remote mountain, was untainted by pollution.
Nước suối, chảy từ ngọn núi xa xôi, không bị ô nhiễm.
Phủ định
The evidence, which the detective meticulously gathered, was not untainted by bias.
Bằng chứng, mà thám tử thu thập tỉ mỉ, không phải là không bị ảnh hưởng bởi thành kiến.
Nghi vấn
Is this the land, where the air remains untainted by industrial fumes?
Đây có phải là vùng đất nơi không khí vẫn không bị ô nhiễm bởi khói công nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untainted".

Ý nghĩa của sự thuần khiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'untainted' (không bị vấy bẩn) thường được gắn liền với sự thuần khiết, trinh nguyên, và liêm chính. Nó có thể áp dụng cho phẩm chất cá nhân (như một danh tiếng không tì vết), môi trường tự nhiên (như không khí trong lành, nước sạch), hoặc những giá trị đạo đức cao đẹp (như sự thật không bị bóp méo).

Biểu tượng trong nghệ thuật và văn học

Trong văn học và nghệ thuật, những hình ảnh 'untainted' như cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, hay một nhân vật với tâm hồn trong sáng, thường được dùng để biểu thị sự quay về với bản chất, sự thanh lọc, hoặc một lý tưởng đạo đức không bị tha hóa bởi xã hội hiện đại.