(Top Banner Ad)
untrue allegation
C1
Tính từ C1 Pháp luật/Truyền thông

untrue allegation

UK: /ˌʌnˈtruː æləˈɡeɪʃən/ • US: /ˌʌnˈtruː æləˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cáo buộc sai sự thật vu cáo tố cáo sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not true; false.

Vietnamese Meaning

Không đúng sự thật; sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained several untrue statements."

    "Bản báo cáo chứa đựng nhiều tuyên bố không đúng sự thật."

  • "The company issued a statement refuting the untrue allegations."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố bác bỏ những cáo buộc sai sự thật."

  • "He threatened to sue the magazine for publishing untrue allegations about his private life."

    "Anh ta đe dọa kiện tạp chí vì đã đăng tải những cáo buộc sai sự thật về đời tư của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, chân thành
Noun truth sự thật
Verb allege cáo buộc, quả quyết
Noun allegation sự cáo buộc

Synonyms

Antonyms

true allegation (cáo buộc đúng sự thật)verified claim (tuyên bố đã được xác minh)

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
untrue
English
allegation

Sự hình thành của 'untrue'

Từ 'untrue' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào tính từ 'true' (đúng, thật). Việc sử dụng tiền tố để tạo ra các từ trái nghĩa là một cách phổ biến trong tiếng Anh, giúp ngôn ngữ trở nên linh hoạt và dễ dàng biểu đạt các ý nghĩa khác nhau.

Nguồn gốc của 'allegation'

Từ 'allegation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'allegare', có nghĩa là 'đưa ra bằng chứng, khẳng định'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ 'aleguer' và cuối cùng trở thành 'allegation' trong tiếng Anh. Quá trình này cho thấy sự ảnh hưởng của tiếng Latinh và tiếng Pháp đối với sự phát triển của tiếng Anh.

Usage Note

Tính từ 'untrue' thường được dùng để mô tả thông tin, câu chuyện, hoặc tuyên bố không chính xác. Nó nhấn mạnh sự sai lệch so với sự thật.
Danh từ 'allegation' chỉ một lời cáo buộc hoặc tuyên bố, thường là về hành vi sai trái hoặc phạm pháp, chưa được chứng minh. Nó mang tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức.
Cụm từ 'untrue allegation' nhấn mạnh rằng cáo buộc hoặc tuyên bố đó không có căn cứ và không đúng với sự thật. Nó thường được sử dụng để bác bỏ hoặc phản đối một cáo buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrue allegation
  • baseless baseless untrue allegation
    (cáo buộc sai sự thật vô căn cứ)
  • false false untrue allegation
    (cáo buộc sai sự thật, không đúng)
  • serious serious untrue allegation
    (cáo buộc sai sự thật nghiêm trọng)
Verb + untrue allegation
  • make make an untrue allegation
    (đưa ra một cáo buộc sai sự thật)
  • deny deny an untrue allegation
    (phủ nhận một cáo buộc sai sự thật)
  • investigate investigate an untrue allegation
    (điều tra một cáo buộc sai sự thật)

Idioms

  • throw mud

    bôi nhọ, vu khống

    "His opponent tried to throw mud at him with untrue allegations."

    (Đối thủ của anh ta đã cố gắng bôi nhọ anh ta bằng những cáo buộc sai sự thật.)

  • clear one's name

    minh oan, làm sạch thanh danh

    "He worked tirelessly to clear his name after the untrue allegations were made."

    (Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để minh oan sau khi những cáo buộc sai sự thật được đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrue allegation

Tính từ
Lật mặt

Không đúng sự thật; sai.

"The report contained several untrue statements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been spreading untrue allegations about the company for weeks.
Các phương tiện truyền thông đã lan truyền những cáo buộc sai sự thật về công ty trong nhiều tuần.
Phủ định
The lawyer hasn't been investigating the allegation thoroughly enough.
Luật sư đã không điều tra cáo buộc đủ kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Has the committee been ignoring the untrue allegation to protect its reputation?
Có phải ủy ban đã phớt lờ cáo buộc sai sự thật để bảo vệ danh tiếng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrue allegation".

Pháp luật về phỉ báng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đưa ra những cáo buộc sai sự thật có thể dẫn đến các vụ kiện phỉ báng. Luật pháp bảo vệ danh tiếng của cá nhân và tổ chức khỏi những tổn hại do thông tin sai lệch gây ra. Việc chứng minh cáo buộc là sai sự thật và gây ra thiệt hại là yếu tố quan trọng trong các vụ kiện này.

Vai trò của truyền thông

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc đưa tin về các cáo buộc. Tuy nhiên, việc đưa tin không chính xác hoặc thiên vị có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các tổ chức tin tức có trách nhiệm xác minh thông tin trước khi công bố để tránh lan truyền những cáo buộc sai sự thật.