true
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In accordance with fact or reality.
Vietnamese Meaning
Đúng sự thật, xác thực, có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is it true that you are moving to Canada?"
"Có thật là bạn sẽ chuyển đến Canada không?"
-
"A true friend will always be there for you."
"Một người bạn thật sự sẽ luôn ở bên bạn."
-
"That's a true story."
"Đó là một câu chuyện có thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'true' thường được dùng để chỉ sự phù hợp với thực tế, sự thật, hoặc tiêu chuẩn đạo đức, luật lệ. Nó mang ý nghĩa khẳng định và đối lập với 'false' (sai). Khác với 'real' (thật, có thật), 'true' nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy hơn là sự tồn tại vật chất.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'true to' có nghĩa là trung thành, đúng với, hoặc phù hợp với cái gì đó. Ví dụ: 'He remained true to his beliefs.' (Anh ấy vẫn trung thành với niềm tin của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely true (hoàn toàn đúng, chính xác tuyệt đối)
-
partly partly true (đúng một phần)
-
undeniably undeniably true (không thể phủ nhận là đúng)
-
come come true (trở thành hiện thực (giấc mơ, mong ước))
-
ring ring true (nghe có vẻ đúng, có vẻ thật, đáng tin)
-
hold hold true (vẫn đúng, vẫn có giá trị)
-
true true story (câu chuyện có thật)
-
true true friend (người bạn thật sự, tri kỷ)
-
true true love (tình yêu đích thực)
-
true true colours (bản chất thật (thường dùng trong 'show one's true colours'))
Idioms
-
too good to be true
quá tốt đến mức khó tin là thật
"The offer was so generous that it sounded too good to be true."
(Lời đề nghị đó quá hậu hĩnh đến mức nghe có vẻ quá tốt để tin là thật.)
-
be true to oneself
sống thật với chính mình, trung thực với bản thân
"It's important to be true to yourself and follow your own path."
(Điều quan trọng là phải sống thật với chính mình và đi theo con đường của riêng bạn.)
-
show one's true colours
bộc lộ bản chất thật (thường là tiêu cực)
"He seemed nice at first, but then he showed his true colours when he started complaining about everyone."
(Ban đầu anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng sau đó đã bộc lộ bản chất thật khi bắt đầu phàn nàn về mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true
Tính từĐúng sự thật, xác thực, có thật.
"Is it true that you are moving to Canada?"
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statement, which appeared true at first glance, was later proven false. |
Tuyên bố, cái mà có vẻ đúng ngay từ cái nhìn đầu tiên, sau đó đã được chứng minh là sai. |
| Phủ định | The rumor, which was not truly investigated, spread quickly through the town. |
Tin đồn, cái mà không được điều tra kỹ lưỡng, lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn. |
| Nghi vấn | Is this the evidence, which you believe is true, that will exonerate him? |
Đây có phải là bằng chứng, cái mà bạn tin là đúng, để minh oan cho anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true".
