(Top Banner Ad)
true
A1
Tính từ A1 Tổng quát

true

UK: /truː/ • US: /truː/

Nghĩa tiếng Việt

đúng thật xác thực chính xác
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In accordance with fact or reality.

Vietnamese Meaning

Đúng sự thật, xác thực, có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is it true that you are moving to Canada?"

    "Có thật là bạn sẽ chuyển đến Canada không?"

  • "A true friend will always be there for you."

    "Một người bạn thật sự sẽ luôn ở bên bạn."

  • "That's a true story."

    "Đó là một câu chuyện có thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true đúng, thật, chính xác
Adverb truly thật sự, thực sự, đúng là
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective truthful trung thực, thật thà
Adjective untrue không đúng, sai, không thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowe
Proto-Germanic
*treuwaz
Proto-Indo-European
*drew-

Nguồn gốc của từ 'true'

Từ 'true' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowe', mang nghĩa 'tin cậy, trung thành'. Nó lại bắt nguồn sâu hơn từ tiếng Proto-Germanic '*treuwaz' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European '*drew-', có nghĩa là 'vững chắc, kiên cố'. Điều này cho thấy 'true' ban đầu không chỉ nói về sự chính xác mà còn về sự đáng tin cậy và vững vàng, như một lời thề chắc chắn.

Usage Note

Tính từ 'true' thường được dùng để chỉ sự phù hợp với thực tế, sự thật, hoặc tiêu chuẩn đạo đức, luật lệ. Nó mang ý nghĩa khẳng định và đối lập với 'false' (sai). Khác với 'real' (thật, có thật), 'true' nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy hơn là sự tồn tại vật chất.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'true to' có nghĩa là trung thành, đúng với, hoặc phù hợp với cái gì đó. Ví dụ: 'He remained true to his beliefs.' (Anh ấy vẫn trung thành với niềm tin của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true
  • absolutely absolutely true
    (hoàn toàn đúng, chính xác tuyệt đối)
  • partly partly true
    (đúng một phần)
  • undeniably undeniably true
    (không thể phủ nhận là đúng)
Verb + true
  • come come true
    (trở thành hiện thực (giấc mơ, mong ước))
  • ring ring true
    (nghe có vẻ đúng, có vẻ thật, đáng tin)
  • hold hold true
    (vẫn đúng, vẫn có giá trị)
true + Noun
  • true true story
    (câu chuyện có thật)
  • true true friend
    (người bạn thật sự, tri kỷ)
  • true true love
    (tình yêu đích thực)
  • true true colours
    (bản chất thật (thường dùng trong 'show one's true colours'))

Idioms

  • too good to be true

    quá tốt đến mức khó tin là thật

    "The offer was so generous that it sounded too good to be true."

    (Lời đề nghị đó quá hậu hĩnh đến mức nghe có vẻ quá tốt để tin là thật.)

  • be true to oneself

    sống thật với chính mình, trung thực với bản thân

    "It's important to be true to yourself and follow your own path."

    (Điều quan trọng là phải sống thật với chính mình và đi theo con đường của riêng bạn.)

  • show one's true colours

    bộc lộ bản chất thật (thường là tiêu cực)

    "He seemed nice at first, but then he showed his true colours when he started complaining about everyone."

    (Ban đầu anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng sau đó đã bộc lộ bản chất thật khi bắt đầu phàn nàn về mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true

Tính từ
Lật mặt

Đúng sự thật, xác thực, có thật.

"Is it true that you are moving to Canada?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statement, which appeared true at first glance, was later proven false.
Tuyên bố, cái mà có vẻ đúng ngay từ cái nhìn đầu tiên, sau đó đã được chứng minh là sai.
Phủ định
The rumor, which was not truly investigated, spread quickly through the town.
Tin đồn, cái mà không được điều tra kỹ lưỡng, lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.
Nghi vấn
Is this the evidence, which you believe is true, that will exonerate him?
Đây có phải là bằng chứng, cái mà bạn tin là đúng, để minh oan cho anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true".

Giá trị của sự thật và lòng trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật ('truth') và lòng trung thực ('truthfulness', 'being true') được coi là những giá trị đạo đức cốt lõi. Người ta thường đánh giá cao những người 'true to their word' (giữ lời) hoặc 'true to their friends' (trung thành với bạn bè), thể hiện sự đáng tin cậy và chính trực.

Lời thề và sự cam kết chân thật

Khái niệm 'true' cũng gắn liền với các lời thề ('oaths') và cam kết. Ví dụ, trong các đám cưới phương Tây, cô dâu chú rể thường thề 'to be true' (chung thủy, thật lòng) với nhau 'for better or for worse' (dù sướng hay khổ), nhấn mạnh sự bền vững và đáng tin cậy của mối quan hệ.