(Top Banner Ad)
verified claim
C1
Danh từ C1 Pháp lý, Báo chí, Khoa học

verified claim

UK: /ˈverɪfaɪd kleɪm/ • US: /ˈvɛrɪfaɪd kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố đã được xác minh khẳng định đã được kiểm chứng thông tin đã được chứng thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or assertion that has been confirmed to be accurate or true through investigation or evidence.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định đã được xác nhận là chính xác hoặc đúng sự thật thông qua điều tra hoặc bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist published a report containing several verified claims about the company's financial practices."

    "Nhà báo đã công bố một báo cáo chứa nhiều tuyên bố đã được xác minh về hoạt động tài chính của công ty."

  • "The scientist presented verified claims to support his hypothesis."

    "Nhà khoa học đã trình bày những tuyên bố đã được xác minh để ủng hộ giả thuyết của mình."

  • "The company issued a statement with verified claims about their environmental impact."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố với các tuyên bố đã được xác minh về tác động môi trường của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được
Verb claim tuyên bố, khẳng định
Noun claimant người yêu sách, người tuyên bố

Synonyms

confirmed statement (tuyên bố đã xác nhận)substantiated allegation (cáo buộc có căn cứ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Báo chí, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verificare
Old French
verifiier
English
verify
English
claim

Nguồn gốc của 'Verify'

Từ 'verify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verificare', có nghĩa là 'chứng minh là đúng'. Nó trải qua quá trình du nhập vào tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh. Quá trình này phản ánh tầm quan trọng của việc xác minh sự thật trong lịch sử.

Nguồn gốc của 'Claim'

Từ 'claim' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'claimer', có nghĩa là 'yêu cầu'. Ý nghĩa này sau đó mở rộng để bao gồm cả việc tuyên bố hoặc khẳng định một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, báo chí, khoa học và các lĩnh vực khác, nơi tính chính xác và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng tuyên bố đã trải qua một quá trình kiểm tra và xác thực.

Prepositions

about regarding

‘About’ và ‘regarding’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà tuyên bố đã được xác minh liên quan đến. Ví dụ: 'a verified claim about the safety of the product' hoặc 'a verified claim regarding the effectiveness of the treatment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verified claim
  • widely verified claim
    (tuyên bố đã được xác minh rộng rãi)
  • independently verified claim
    (tuyên bố được xác minh độc lập)
  • scientifically verified claim
    (tuyên bố được xác minh một cách khoa học)
Verb + verified claim
  • support a verified claim
    (ủng hộ một tuyên bố đã được xác minh)
  • investigate a verified claim
    (điều tra một tuyên bố đã được xác minh)
  • refute a verified claim
    (bác bỏ một tuyên bố đã được xác minh)

Idioms

  • put forward a verified claim

    đưa ra một tuyên bố đã được xác minh

    "The scientist put forward a verified claim about the new discovery."

    (Nhà khoa học đã đưa ra một tuyên bố đã được xác minh về khám phá mới.)

  • back up a claim with verified evidence

    chứng minh một tuyên bố bằng bằng chứng đã được xác minh

    "You need to back up your claim with verified evidence."

    (Bạn cần chứng minh tuyên bố của mình bằng bằng chứng đã được xác minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verified claim

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định đã được xác nhận là chính xác hoặc đúng sự thật thông qua điều tra hoặc bằng chứng.

"The journalist published a report containing several verified claims about the company's financial practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Verify the claim before publishing it.
Xác minh tuyên bố trước khi xuất bản nó.
Phủ định
Do not accept the claim without verifying it.
Đừng chấp nhận tuyên bố nếu không xác minh nó.
Nghi vấn

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The verified claim is being investigated by the authorities.
Yêu cầu đã được xác minh đang được điều tra bởi các nhà chức trách.
Phủ định
The verified claim was not believed by the public.
Yêu cầu đã được xác minh không được công chúng tin tưởng.
Nghi vấn
Will the verified claim be accepted as evidence?
Liệu yêu cầu đã được xác minh có được chấp nhận làm bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified claim".

Importance of Fact-Checking

Trong thời đại thông tin, việc kiểm tra tính xác thực của thông tin (fact-checking) là vô cùng quan trọng. Các tổ chức báo chí và các trang web độc lập thường xuyên xác minh các tuyên bố để đảm bảo tính chính xác và ngăn chặn thông tin sai lệch.

Scientific Method

Phương pháp khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh các tuyên bố thông qua bằng chứng thực nghiệm và lặp lại các thí nghiệm. Các tuyên bố khoa học chỉ được chấp nhận khi chúng đã được xác minh một cách nghiêm ngặt.