(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ incorrect
A2

incorrect

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không chính xác sai không đúng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Incorrect'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai.

Definition (English Meaning)

Not in accordance with fact; wrong.

Ví dụ Thực tế với 'Incorrect'

  • "The answer you gave was incorrect."

    "Câu trả lời bạn đưa ra là không chính xác."

  • "His calculations were incorrect, leading to a flawed conclusion."

    "Các phép tính của anh ấy không chính xác, dẫn đến một kết luận sai lầm."

  • "It is incorrect to assume that all swans are white."

    "Sẽ là không đúng nếu cho rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Incorrect'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Incorrect'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'incorrect' thường được sử dụng để chỉ những thông tin, dữ liệu, câu trả lời, hoặc hành động không chính xác. Nó mang tính khách quan và thường liên quan đến việc thiếu sót về thông tin chính xác hoặc tuân thủ quy tắc. So với 'wrong', 'incorrect' trang trọng hơn và ít mang tính chủ quan hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Incorrect'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)