untrustworthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Không đáng tin cậy, không thể tin tưởng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed an untrustworthy character from the start."
"Ngay từ đầu, anh ta đã có vẻ là một người không đáng tin."
-
"I wouldn't lend him any money; he's completely untrustworthy."
"Tôi sẽ không cho anh ta vay tiền đâu; anh ta hoàn toàn không đáng tin."
-
"The witness was deemed untrustworthy by the jury."
"Nhân chứng bị bồi thẩm đoàn cho là không đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trust | sự tin tưởng, lòng tin |
| Verb | trust | tin tưởng, đặt niềm tin |
| Adjective | trustworthy | đáng tin cậy |
| Noun | mistrust | sự ngờ vực, sự không tin tưởng |
| Verb | distrust | không tin tưởng, nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "untrustworthy" mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ sự không trung thực, có thể phản bội hoặc lừa dối. Khác với "unreliable" (không đáng tin cậy) thường chỉ về sự không nhất quán, thất thường trong hành vi, "untrustworthy" tập trung vào sự thiếu trung thực trong bản chất.
Prepositions
"Untrustworthy of" thường dùng để chỉ ai đó không xứng đáng với sự tin tưởng về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: He is untrustworthy of handling money.
"Untrustworthy to" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ ai đó không đáng tin cậy đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: He is untrustworthy to the committee.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely untrustworthy (hoàn toàn không đáng tin cậy)
-
utterly utterly untrustworthy (tuyệt đối không đáng tin cậy)
-
inherently inherently untrustworthy (bản chất đã không đáng tin cậy)
-
consider consider someone untrustworthy (coi ai đó là không đáng tin cậy)
-
prove prove to be untrustworthy (chứng tỏ là không đáng tin cậy)
-
seem seem untrustworthy (có vẻ không đáng tin cậy)
-
source an untrustworthy source (một nguồn tin không đáng tin cậy)
-
person an untrustworthy person (một người không đáng tin cậy)
-
information untrustworthy information (thông tin không đáng tin cậy)
Idioms
-
to have an untrustworthy reputation
có một danh tiếng không đáng tin cậy
"After several broken promises, he developed an untrustworthy reputation."
(Sau nhiều lời hứa thất hứa, anh ta đã có một danh tiếng không đáng tin cậy.)
-
a track record of untrustworthy behavior
một chuỗi hành vi không đáng tin cậy trong quá khứ
"The politician's track record of untrustworthy behavior made voters hesitant."
(Chuỗi hành vi không đáng tin cậy trong quá khứ của vị chính trị gia khiến cử tri ngần ngại.)
-
to be deemed untrustworthy
bị coi là không đáng tin cậy
"Anyone sharing fake news will be deemed untrustworthy by their peers."
(Bất cứ ai chia sẻ tin giả sẽ bị bạn bè coi là không đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untrustworthy
adjectiveKhông đáng tin cậy, không thể tin tưởng được.
"He seemed an untrustworthy character from the start."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an untrustworthy person. |
Anh ta là một người không đáng tin cậy. |
| Phủ định | She is not an untrustworthy source of information. |
Cô ấy không phải là một nguồn thông tin không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Is he untrustworthy? |
Anh ta có đáng tin không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's claims are considered untrustworthy by many investors. |
Những tuyên bố của công ty được nhiều nhà đầu tư coi là không đáng tin cậy. |
| Phủ định | The information provided was not considered untrustworthy at the time. |
Thông tin được cung cấp đã không được coi là không đáng tin cậy vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was the witness's testimony considered untrustworthy by the jury? |
Lời khai của nhân chứng có bị bồi thẩm đoàn coi là không đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrustworthy".
