(Top Banner Ad)
untrustworthy
B2
adjective B2 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

untrustworthy

UK: /ʌnˈtrʌstˌwɜːði/ • US: /ʌnˈtrʌstˌwɜːrði/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng tin không đáng tin cậy không thể tin tưởng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Không đáng tin cậy, không thể tin tưởng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed an untrustworthy character from the start."

    "Ngay từ đầu, anh ta đã có vẻ là một người không đáng tin."

  • "I wouldn't lend him any money; he's completely untrustworthy."

    "Tôi sẽ không cho anh ta vay tiền đâu; anh ta hoàn toàn không đáng tin."

  • "The witness was deemed untrustworthy by the jury."

    "Nhân chứng bị bồi thẩm đoàn cho là không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin
Verb trust tin tưởng, đặt niềm tin
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Noun mistrust sự ngờ vực, sự không tin tưởng
Verb distrust không tin tưởng, nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
traust
Old English
weorþig
Middle English
trust
Middle English
worthy
Modern English
untrustworthy

Nguồn gốc từ 'untrustworthy'

Từ 'untrustworthy' được ghép từ ba thành phần chính: tiền tố 'un-', gốc từ 'trust' và hậu tố '-worthy'. 'Un-' có nghĩa là 'không', xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English). 'Trust' (niềm tin) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'traust'. '-Worthy' (đáng giá, xứng đáng) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorþig'. Khi kết hợp lại, 'untrustworthy' có nghĩa là 'không đáng tin cậy', mô tả người hoặc vật không xứng đáng để được tin tưởng.

Usage Note

Từ "untrustworthy" mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ sự không trung thực, có thể phản bội hoặc lừa dối. Khác với "unreliable" (không đáng tin cậy) thường chỉ về sự không nhất quán, thất thường trong hành vi, "untrustworthy" tập trung vào sự thiếu trung thực trong bản chất.

Prepositions

of to

"Untrustworthy of" thường dùng để chỉ ai đó không xứng đáng với sự tin tưởng về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: He is untrustworthy of handling money.
"Untrustworthy to" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ ai đó không đáng tin cậy đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: He is untrustworthy to the committee.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + untrustworthy
  • completely completely untrustworthy
    (hoàn toàn không đáng tin cậy)
  • utterly utterly untrustworthy
    (tuyệt đối không đáng tin cậy)
  • inherently inherently untrustworthy
    (bản chất đã không đáng tin cậy)
Verb + untrustworthy
  • consider consider someone untrustworthy
    (coi ai đó là không đáng tin cậy)
  • prove prove to be untrustworthy
    (chứng tỏ là không đáng tin cậy)
  • seem seem untrustworthy
    (có vẻ không đáng tin cậy)
Untrustworthy + Noun
  • source an untrustworthy source
    (một nguồn tin không đáng tin cậy)
  • person an untrustworthy person
    (một người không đáng tin cậy)
  • information untrustworthy information
    (thông tin không đáng tin cậy)

Idioms

  • to have an untrustworthy reputation

    có một danh tiếng không đáng tin cậy

    "After several broken promises, he developed an untrustworthy reputation."

    (Sau nhiều lời hứa thất hứa, anh ta đã có một danh tiếng không đáng tin cậy.)

  • a track record of untrustworthy behavior

    một chuỗi hành vi không đáng tin cậy trong quá khứ

    "The politician's track record of untrustworthy behavior made voters hesitant."

    (Chuỗi hành vi không đáng tin cậy trong quá khứ của vị chính trị gia khiến cử tri ngần ngại.)

  • to be deemed untrustworthy

    bị coi là không đáng tin cậy

    "Anyone sharing fake news will be deemed untrustworthy by their peers."

    (Bất cứ ai chia sẻ tin giả sẽ bị bạn bè coi là không đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrustworthy

adjective
Lật mặt

Không đáng tin cậy, không thể tin tưởng được.

"He seemed an untrustworthy character from the start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an untrustworthy person.
Anh ta là một người không đáng tin cậy.
Phủ định
She is not an untrustworthy source of information.
Cô ấy không phải là một nguồn thông tin không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is he untrustworthy?
Anh ta có đáng tin không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's claims are considered untrustworthy by many investors.
Những tuyên bố của công ty được nhiều nhà đầu tư coi là không đáng tin cậy.
Phủ định
The information provided was not considered untrustworthy at the time.
Thông tin được cung cấp đã không được coi là không đáng tin cậy vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the witness's testimony considered untrustworthy by the jury?
Lời khai của nhân chứng có bị bồi thẩm đoàn coi là không đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrustworthy".

Tầm quan trọng của Lòng tin và Danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng tin (trust) là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và xã hội. Việc bị coi là 'untrustworthy' (không đáng tin cậy) có thể hủy hoại danh tiếng của một người, khiến họ gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ, tìm việc làm, hoặc tham gia vào các giao dịch quan trọng. Một khi đã mất lòng tin, rất khó để lấy lại.

Hậu quả xã hội

Một người bị coi là 'untrustworthy' thường phải đối mặt với sự nghi ngờ, xa lánh và có thể bị cô lập xã hội. Trong bối cảnh pháp lý, lời khai của một nhân chứng 'untrustworthy' có thể bị bác bỏ. Trong kinh doanh, các công ty hoặc cá nhân 'untrustworthy' sẽ mất khách hàng và đối tác. Điều này nhấn mạnh giá trị đạo đức cao của sự đáng tin cậy trong xã hội phương Tây.