trusted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having confidence placed in one; reliable.
Vietnamese Meaning
Được tin tưởng, đáng tin cậy; được giao phó trọng trách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a trusted member of the team."
"Anh ấy là một thành viên đáng tin cậy của đội."
-
"A trusted source confirmed the story."
"Một nguồn tin đáng tin cậy đã xác nhận câu chuyện."
-
"We need a trusted partner to help us with this project."
"Chúng tôi cần một đối tác đáng tin cậy để giúp chúng tôi thực hiện dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trust | niềm tin, sự tín nhiệm |
| Verb | trust | tin tưởng, tín nhiệm, phó thác |
| Adjective | trusting | cả tin, dễ tin |
| Adjective | trustworthy | đáng tin cậy |
| Noun | mistrust | sự ngờ vực, sự không tin tưởng |
| Verb | mistrust | ngờ vực, không tin tưởng |
| Noun | distrust | sự mất tin cậy, sự không tin tưởng |
| Verb | distrust | không tin tưởng, nghi ngờ |
| Noun | trustee | người được ủy thác, ủy viên quản lý |
| Verb | entrust | giao phó, ủy thác |
| Adjective | untrusted | không đáng tin, không được tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trusted' mang ý nghĩa đã được chứng minh là đáng tin cậy qua thời gian hoặc qua những hành động cụ thể. Nó khác với 'trustworthy' (có phẩm chất đáng tin) ở chỗ 'trusted' chỉ trạng thái đã được tin tưởng, còn 'trustworthy' chỉ tiềm năng để được tin tưởng. Ví dụ, một 'trusted advisor' là một người bạn thực sự tin tưởng và đã chứng minh được qua những lời khuyên trước đó, còn 'trustworthy person' là một người có vẻ trung thực và đáng tin.
Prepositions
Khi sử dụng 'trusted by', nó thể hiện rằng ai đó hoặc điều gì đó được tin tưởng bởi một nhóm người hoặc một cá nhân cụ thể. Ví dụ: 'He is a trusted doctor by the community'. Khi sử dụng 'trusted with', nó thể hiện rằng ai đó được tin tưởng để làm một việc gì đó hoặc được giao phó một trách nhiệm. Ví dụ: 'She was trusted with the company's secrets'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly trusted (rất đáng tin cậy)
-
fully fully trusted (được tin cậy hoàn toàn)
-
most most trusted (đáng tin cậy nhất)
-
advisor trusted advisor (cố vấn đáng tin cậy)
-
source trusted source (nguồn đáng tin cậy)
-
friend trusted friend (người bạn đáng tin cậy)
-
partner trusted partner (đối tác đáng tin cậy)
-
brand trusted brand (thương hiệu đáng tin cậy)
-
be be trusted (được tin cậy)
-
become become trusted (trở nên đáng tin cậy)
-
remain remain trusted (duy trì sự tin cậy)
-
be trusted with be trusted with (được giao phó với (trách nhiệm, bí mật))
Idioms
-
a trusted pair of hands
một người đáng tin cậy và tháo vát/có năng lực
"We need a trusted pair of hands to manage this complex project."
(Chúng ta cần một người đáng tin cậy để quản lý dự án phức tạp này.)
-
a trusted advisor / confidant
cố vấn / người tâm phúc đáng tin cậy
"She's been my trusted confidant for many years, always offering sound advice."
(Cô ấy là người tâm phúc đáng tin cậy của tôi nhiều năm nay, luôn đưa ra lời khuyên đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trusted
Tính từĐược tin tưởng, đáng tin cậy; được giao phó trọng trách.
"He is a trusted member of the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trusted".
