(Top Banner Ad)
unused capacity
Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Quản lý nhân sự

unused capacity

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không dùng được
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng
Noun capacity năng lực, sức chứa, công suất
Adjective capable có khả năng, đủ năng lực

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Old French
user
English
use
Old English
un-
Latin
capax
Latin
capacitas
Old French
capacite
English
capacity

Nguồn gốc 'Năng lực chưa dùng'

Cụm từ 'unused capacity' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và động từ 'used' (đã sử dụng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti' (sử dụng). 'Capacity' (năng lực, sức chứa) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'capacitas', nghĩa là 'khả năng chứa đựng' hoặc 'khả năng tiếp nhận'. Khi kết hợp lại, 'unused capacity' mô tả một nguồn lực, khả năng, hoặc không gian có sẵn nhưng chưa được khai thác hoặc tận dụng. Giống như một nhà máy có thể sản xuất 100 sản phẩm nhưng hiện chỉ sản xuất 60, 40 sản phẩm còn lại chính là 'unused capacity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unused capacity
  • significant significant unused capacity
    (năng lực chưa dùng đáng kể)
  • vast vast unused capacity
    (năng lực chưa dùng khổng lồ)
  • available available unused capacity
    (năng lực chưa dùng sẵn có)
  • idle idle unused capacity
    (năng lực nhàn rỗi chưa dùng)
Verb + unused capacity
  • utilize utilize unused capacity
    (tận dụng năng lực chưa dùng)
  • tap into tap into unused capacity
    (khai thác năng lực chưa dùng)
  • have have unused capacity
    (có năng lực chưa dùng)
  • waste waste unused capacity
    (lãng phí năng lực chưa dùng)
  • reduce reduce unused capacity
    (giảm năng lực chưa dùng)

Idioms

  • tap into unused capacity

    khai thác hoặc tận dụng năng lực/tiềm năng chưa được sử dụng

    "The company decided to tap into its unused capacity by expanding into new markets."

    (Công ty quyết định khai thác năng lực chưa dùng của mình bằng cách mở rộng sang các thị trường mới.)

  • suffer from unused capacity

    chịu đựng tình trạng có năng lực nhưng không được sử dụng hết (thường gây tổn thất kinh tế)

    "Many factories suffer from unused capacity during an economic downturn."

    (Nhiều nhà máy chịu đựng tình trạng năng lực chưa dùng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • address unused capacity

    giải quyết vấn đề năng lực chưa được sử dụng

    "The new policy aims to address unused capacity in the public sector."

    (Chính sách mới nhằm giải quyết vấn đề năng lực chưa dùng trong khu vực công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unused capacity

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unused capacity".

Hiệu quả kinh tế và lãng phí nguồn lực

Trong kinh tế học và quản lý doanh nghiệp, 'unused capacity' là một khái niệm cốt lõi, thường dùng để chỉ nguồn lực sản xuất (như máy móc, nhà xưởng, nhân lực) không được sử dụng hết công suất tối đa. Tình trạng này thường xảy ra trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khi nhu cầu thị trường giảm sút, dẫn đến lãng phí nguồn lực và giảm lợi nhuận. Các doanh nghiệp và chính phủ luôn tìm cách giảm thiểu 'unused capacity' để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Tiềm năng con người chưa khai thác

Theo một nghĩa rộng hơn và mang tính ẩn dụ, 'unused capacity' cũng có thể ám chỉ những tài năng, kỹ năng hoặc tiềm năng chưa được khai thác của một cá nhân. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân, việc 'tận dụng tối đa tiềm năng' (maximizing one's potential) rất được khuyến khích. Khái niệm này thúc đẩy mỗi người khám phá, học hỏi và phát triển những khả năng tiềm ẩn của mình để đạt được thành công và sự viên mãn trong cuộc sống.