unused capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant unused capacity (năng lực chưa dùng đáng kể)
-
vast vast unused capacity (năng lực chưa dùng khổng lồ)
-
available available unused capacity (năng lực chưa dùng sẵn có)
-
idle idle unused capacity (năng lực nhàn rỗi chưa dùng)
-
utilize utilize unused capacity (tận dụng năng lực chưa dùng)
-
tap into tap into unused capacity (khai thác năng lực chưa dùng)
-
have have unused capacity (có năng lực chưa dùng)
-
waste waste unused capacity (lãng phí năng lực chưa dùng)
-
reduce reduce unused capacity (giảm năng lực chưa dùng)
Idioms
-
tap into unused capacity
khai thác hoặc tận dụng năng lực/tiềm năng chưa được sử dụng
"The company decided to tap into its unused capacity by expanding into new markets."
(Công ty quyết định khai thác năng lực chưa dùng của mình bằng cách mở rộng sang các thị trường mới.)
-
suffer from unused capacity
chịu đựng tình trạng có năng lực nhưng không được sử dụng hết (thường gây tổn thất kinh tế)
"Many factories suffer from unused capacity during an economic downturn."
(Nhiều nhà máy chịu đựng tình trạng năng lực chưa dùng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
address unused capacity
giải quyết vấn đề năng lực chưa được sử dụng
"The new policy aims to address unused capacity in the public sector."
(Chính sách mới nhằm giải quyết vấn đề năng lực chưa dùng trong khu vực công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unused capacity
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unused capacity".
