(Top Banner Ad)
useless
B1
Tính từ B1 Chung

useless

UK: /ˈjuːsləs/ • US: /ˈjuːsləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô dụng không có ích bỏ đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to give service or aid; having no use.

Vietnamese Meaning

Vô dụng, không có ích, không có giá trị sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This old car is useless."

    "Chiếc xe cũ này vô dụng rồi."

  • "It's useless trying to persuade him."

    "Cố gắng thuyết phục anh ta cũng vô ích."

  • "Without fuel, the car is useless."

    "Không có nhiên liệu, chiếc xe vô dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng, mục đích
Adjective useful hữu ích, có ích
Adverb usefully một cách hữu ích
Noun usefulness sự hữu ích
Adverb uselessly một cách vô ích
Noun uselessness sự vô ích
Noun user người dùng, người sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
Old English
-lēas
Modern English
use + -less

Nguồn gốc 'Useless'

Từ 'useless' được hình thành từ gốc động từ 'use' (sử dụng) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtī' (sử dụng), qua tiếng Pháp cổ 'user'. Hậu tố '-less' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có, thiếu'. Ghép lại, 'useless' mang ý nghĩa 'không có công dụng', 'vô ích', 'không thể sử dụng được'.

Usage Note

Từ 'useless' thường dùng để chỉ những vật, kỹ năng, hoặc hành động không mang lại kết quả mong muốn hoặc không có ích trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'worthless' (vô giá trị) thường ám chỉ về mặt đạo đức hoặc tài chính, và 'futile' (vô ích) nhấn mạnh sự cố gắng nhưng không có kết quả.

Prepositions

for to

'Useless for' chỉ mục đích hoặc công dụng mà vật/hành động không đáp ứng được. Ví dụ: 'This knife is useless for cutting bread.' ('Useless to' chỉ đối tượng mà vật/hành động không mang lại lợi ích. Ví dụ: 'Arguing with him is useless to me.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + useless
  • completely completely useless
    (hoàn toàn vô dụng)
  • utterly utterly useless
    (hoàn toàn vô ích/vô dụng (nhấn mạnh))
  • absolutely absolutely useless
    (tuyệt đối vô dụng)
  • totally totally useless
    (hoàn toàn vô ích)
  • pretty pretty useless
    (khá vô dụng/vô ích)
Verb + useless
  • make make something useless
    (khiến thứ gì đó trở nên vô dụng)
  • render render something useless
    (làm cho thứ gì đó trở nên vô dụng (thường do hư hại))
  • find find something useless
    (thấy thứ gì đó vô dụng)
  • consider consider something useless
    (xem thứ gì đó là vô dụng)
Noun/Phrase + useless
  • a useless a useless effort
    (một nỗ lực vô ích)
  • a useless a useless exercise
    (một việc làm vô ích)
  • a useless a useless waste of time
    (một sự lãng phí thời gian vô ích)
  • a useless a useless piece of junk
    (một món đồ bỏ đi vô dụng)

Idioms

  • as useless as a chocolate teapot

    hoàn toàn vô dụng/vô ích (như ấm trà làm bằng sô cô la)

    "This new software is as useless as a chocolate teapot; it doesn't do anything it promised."

    (Phần mềm mới này hoàn toàn vô dụng; nó không làm được bất cứ điều gì đã hứa.)

  • as useless as a screen door on a submarine

    hoàn toàn vô dụng/vô ích (như cửa lưới trên tàu ngầm)

    "His advice was as useless as a screen door on a submarine during the crisis."

    (Lời khuyên của anh ấy hoàn toàn vô dụng trong cuộc khủng hoảng.)

  • a useless exercise

    một việc làm vô ích, công cốc

    "Trying to argue with him is a useless exercise; he never changes his mind."

    (Cố gắng tranh cãi với anh ta là một việc làm vô ích; anh ta không bao giờ thay đổi suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

useless

Tính từ
Lật mặt

Vô dụng, không có ích, không có giá trị sử dụng.

"This old car is useless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old computer must be useless now.
Cái máy tính cũ này chắc hẳn giờ vô dụng rồi.
Phủ định
That key can't be useless; it might open something important.
Chìa khóa đó không thể vô dụng được; nó có thể mở một thứ gì đó quan trọng.
Nghi vấn
Could this tool be useless, or does it have a hidden function?
Công cụ này có thể vô dụng không, hay nó có chức năng ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "useless".

Văn hóa tiêu dùng và Tái chế

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'useless' thường gắn liền với văn hóa tiêu dùng và vấn đề rác thải. Nhiều vật dụng nhanh chóng trở nên 'useless' khi một phiên bản mới hơn ra đời, hoặc khi chúng không còn 'thời thượng'. Điều này thúc đẩy phong trào tái chế (recycling) và 'upcycling' (nâng cấp sản phẩm cũ thành mới có giá trị hơn) nhằm biến những thứ tưởng chừng 'vô dụng' thành có ích trở lại, giảm gánh nặng cho môi trường.

Áp lực hiệu suất và sự 'vô dụng'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa đề cao năng suất và hiệu quả, việc một người hoặc một vật được coi là 'useless' có thể mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Có một áp lực ngầm phải luôn 'hữu ích' hoặc 'có giá trị' trong công việc và xã hội. Sự sợ hãi bị coi là 'vô dụng' đôi khi dẫn đến căng thẳng hoặc sự nỗ lực không ngừng để chứng minh giá trị bản thân.