(Top Banner Ad)
useful
A2
adjective A2 Chung

useful

UK: /ˈjuːsfəl/ • US: /ˈjuːsfl/

Nghĩa tiếng Việt

hữu ích có ích tiện dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being used advantageously; helpful in accomplishing something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được sử dụng một cách có lợi; hữu ích trong việc hoàn thành một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This knife is very useful for cutting vegetables."

    "Con dao này rất hữu ích để cắt rau."

  • "A useful tool for solving problems."

    "Một công cụ hữu ích để giải quyết vấn đề."

  • "This advice proved very useful."

    "Lời khuyên này tỏ ra rất hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng, mục đích
Adverb usefully Một cách hữu ích, có ích
Adjective useless Vô dụng, không có ích
Noun user Người dùng, người sử dụng
Noun usage Cách sử dụng, tập quán sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
English
use
English
useful

Nguồn gốc của 'useful'

Từ 'useful' có nguồn gốc từ 'use' (sử dụng) và hậu tố '-ful' (đầy đủ). 'Use' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'user', và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'usus', nghĩa là 'việc sử dụng' hoặc 'sự tận hưởng'. Vì vậy, bản thân từ 'useful' mang ý nghĩa 'đầy sự sử dụng', tức là có ích, có giá trị để dùng cho một mục đích nào đó.

Usage Note

Từ "useful" thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc hành động có thể giúp ích hoặc có giá trị trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả. So với "helpful", "useful" có xu hướng tập trung hơn vào hiệu quả thực tế, trong khi "helpful" có thể mang sắc thái hỗ trợ hoặc tử tế hơn.

Prepositions

to for

* **useful to someone:** Có ích cho ai đó (chỉ người hưởng lợi). Ví dụ: This information is useful to students.
* **useful for something:** Có ích cho việc gì đó (chỉ mục đích sử dụng). Ví dụ: This tool is useful for cutting paper.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + useful
  • very very useful
    (Rất hữu ích)
  • extremely extremely useful
    (Cực kỳ hữu ích)
  • highly highly useful
    (Hữu ích cao, rất hữu ích)
  • incredibly incredibly useful
    (Hữu ích một cách đáng kinh ngạc)
  • practically practically useful
    (Thực tế hữu ích, có tính ứng dụng)
  • potentially potentially useful
    (Tiềm năng hữu ích)
Verb + useful
  • find find useful
    (Thấy hữu ích)
  • prove prove useful
    (Chứng tỏ hữu ích, tỏ ra có ích)
  • make make something useful
    (Làm cho cái gì đó hữu ích)
  • come in come in useful
    (Trở nên hữu ích, có ích)
useful + Noun
  • tool a useful tool
    (Một công cụ hữu ích)
  • resource a useful resource
    (Một nguồn tài nguyên hữu ích)
  • tip a useful tip
    (Một mẹo hữu ích)
  • advice a useful piece of advice
    (Một lời khuyên hữu ích)
  • skill a useful skill
    (Một kỹ năng hữu ích)

Idioms

  • Make yourself useful

    Hãy làm gì đó có ích đi (thường dùng để khuyến khích hoặc sai bảo một cách nhẹ nhàng)

    "Don't just stand there, make yourself useful and help me set the table!"

    (Đừng chỉ đứng đó, hãy làm gì đó có ích đi và giúp tôi dọn bàn!)

  • Come in useful/handy

    Trở nên hữu ích, có ích (trong một tình huống cụ thể)

    "I always keep a small first-aid kit in my car; you never know when it might come in useful."

    (Tôi luôn giữ một bộ sơ cứu nhỏ trong xe; bạn không bao giờ biết khi nào nó có thể trở nên hữu ích.)

  • Serve a useful purpose

    Phục vụ một mục đích hữu ích, có công dụng thực tế

    "Even seemingly small actions can serve a useful purpose in a larger project."

    (Ngay cả những hành động tưởng chừng nhỏ bé cũng có thể phục vụ một mục đích hữu ích trong một dự án lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

useful

adjective
Lật mặt

Có khả năng được sử dụng một cách có lợi; hữu ích trong việc hoàn thành một điều gì đó.

"This knife is very useful for cutting vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tool, though simple, is incredibly useful, and it has saved me a lot of time.
Công cụ này, mặc dù đơn giản, lại vô cùng hữu ích, và nó đã giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
Unfortunately, that app, despite its promise, is not very useful, nor does it offer much functionality.
Thật không may, ứng dụng đó, mặc dù hứa hẹn nhiều, không hữu ích lắm, và cũng không cung cấp nhiều chức năng.
Nghi vấn
This manual, with all its details, is it truly useful, or is it just confusing?
Cuốn sách hướng dẫn này, với tất cả các chi tiết của nó, có thực sự hữu ích không, hay nó chỉ gây khó hiểu?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tool is very useful for my work.
Công cụ này rất hữu ích cho công việc của tôi.
Phủ định
This broken machine isn't useful anymore.
Cái máy hỏng này không còn hữu dụng nữa.
Nghi vấn
Is this information useful to you?
Thông tin này có hữu ích cho bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, this book will be useful for your exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, cuốn sách này sẽ hữu ích cho kỳ thi của bạn.
Phủ định
If you don't understand the instructions, this tool won't be useful to you.
Nếu bạn không hiểu hướng dẫn, công cụ này sẽ không hữu ích cho bạn.
Nghi vấn
Will this software be useful if I learn how to use it?
Phần mềm này có hữu ích không nếu tôi học cách sử dụng nó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about that website, it would have been useful for my research.
Nếu tôi biết về trang web đó, nó đã hữu ích cho nghiên cứu của tôi.
Phủ định
If the information hadn't been useful, I wouldn't have spent so much time reading it.
Nếu thông tin không hữu ích, tôi đã không dành nhiều thời gian đọc nó.
Nghi vấn
Would the tool have been useful if you had understood how to use it properly?
Công cụ đó có hữu ích không nếu bạn hiểu cách sử dụng nó đúng cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "useful".

Giá trị của sự hữu ích trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng bởi tinh thần Thanh giáo và đạo đức làm việc, việc trở thành một người 'hữu ích' (useful) được đánh giá rất cao. Điều này thường gắn liền với khả năng đóng góp vào xã hội, gia đình, hoặc cộng đồng, thông qua lao động, kỹ năng thực tế, hoặc giải pháp thiết thực. Khái niệm 'tự lực cánh sinh' (self-reliance) và khả năng 'đóng góp' là trọng tâm, và sự vô dụng thường bị coi là tiêu cực.

Tư duy thiết thực và chủ nghĩa công cụ

Khái niệm 'useful' cũng liên quan đến tư duy thực dụng (pragmatism) phổ biến ở phương Tây, nơi giá trị của một ý tưởng, hành động, hay vật thể thường được đánh giá dựa trên tính hiệu quả và khả năng giải quyết vấn đề thực tế của nó. 'Chủ nghĩa công cụ' (instrumentalism) trong triết học cũng nhấn mạnh rằng các khái niệm và lý thuyết là những 'công cụ' để hiểu và kiểm soát thế giới, và giá trị của chúng nằm ở sự hữu ích trong ứng dụng.