(Top Banner Ad)
unwanted advances
B2
Danh từ (cụm) B2 Luật pháp, Xã hội

unwanted advances

UK: /ˌʌnˈwɒntɪd ədˈvɑːnsɪz/ • US: /ˌʌnˈwɑːntɪd ədˈvænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tiếp cận không mong muốn hành vi gạ gẫm không được hoan nghênh những lời lẽ khiếm nhã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwelcome or unsolicited sexual or romantic approaches or suggestions.

Vietnamese Meaning

Những hành vi tiếp cận, gợi ý tình dục hoặc lãng mạn không được hoan nghênh hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filed a complaint against her supervisor for unwanted advances."

    "Cô ấy đã đệ đơn khiếu nại chống lại người giám sát của mình vì những hành vi tiếp cận không mong muốn."

  • "The company has a strict policy against unwanted advances in the workplace."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại những hành vi tiếp cận không mong muốn tại nơi làm việc."

  • "He was accused of making unwanted advances towards a junior colleague."

    "Anh ta bị cáo buộc có những hành vi tiếp cận không mong muốn đối với một đồng nghiệp cấp dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want muốn, mong muốn, cần
Noun want sự mong muốn, sự thiếu thốn
Adjective wanted được mong muốn, được tìm kiếm, cần thiết
Adjective unwanted không mong muốn, không cần thiết, bị từ chối
Verb advance tiến lên, ứng trước, đề xuất, phát triển
Noun advance sự tiến bộ, sự ứng trước, lời đề nghị, sự tiếp cận
Adjective advanced tiên tiến, cao cấp, phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not', for 'unwanted')
Old Norse
vanta (to lack, be wanting, for 'want')
Latin
abante (from before, in front of, for 'advance')
Old French
avancier (to move forward, for 'advance')

Nguồn gốc của 'unwanted advances'

Cụm từ 'unwanted advances' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ và nhạy cảm. 'Unwanted' (không mong muốn) bắt nguồn từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'want' (mong muốn) từ tiếng Bắc Âu cổ. 'Advances' (những bước tiến, những động thái) có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'tiến lên phía trước'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả những hành động tiếp cận, làm quen hoặc gợi ý lãng mạn/tình dục mà một người khác không mong muốn, thường mang hàm ý quấy rối hoặc thiếu tôn trọng quyền riêng tư và sự đồng thuận của đối phương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quấy rối tình dục hoặc hành vi không phù hợp. 'Unwanted' nhấn mạnh rằng những hành động này không được người nhận chấp nhận hoặc mong muốn. 'Advances' có thể bao gồm lời nói, cử chỉ, hoặc hành động thể chất.

Prepositions

against towards

Ví dụ: 'complaints against unwanted advances' (khiếu nại chống lại những hành vi tiếp cận không mong muốn); 'reporting unwanted advances towards a colleague' (báo cáo những hành vi tiếp cận không mong muốn đối với một đồng nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unwanted advances
  • make make unwanted advances
    (thực hiện những hành động tiếp cận/gợi ý không mong muốn)
  • receive receive unwanted advances
    (nhận phải những hành động tiếp cận/gợi ý không mong muốn)
  • reject reject unwanted advances
    (từ chối những hành động tiếp cận/gợi ý không mong muốn)
  • repel repel unwanted advances
    (đẩy lùi những hành động tiếp cận/gợi ý không mong muốn)
  • be subjected to be subjected to unwanted advances
    (bị làm phiền/bị quấy rối bởi những hành động tiếp cận không mong muốn)
Adjective + unwanted advances
  • sexual sexual unwanted advances
    (những hành động tiếp cận/gợi ý tình dục không mong muốn)
  • repeated repeated unwanted advances
    (những hành động tiếp cận không mong muốn lặp đi lặp lại)
  • persistent persistent unwanted advances
    (những hành động tiếp cận không mong muốn dai dẳng)

Idioms

  • to make unwanted advances (towards someone)

    thực hiện những hành vi tán tỉnh, gợi ý hoặc tiếp cận thân mật mà người khác không mong muốn (thường mang tính quấy rối)

    "She accused her boss of making unwanted advances towards her at the office party."

    (Cô ấy tố cáo sếp mình đã có những hành vi tán tỉnh không mong muốn đối với cô tại bữa tiệc văn phòng.)

  • to be subjected to unwanted advances

    bị làm phiền hoặc bị quấy rối bởi những hành động tiếp cận/gợi ý không mong muốn

    "Many employees fear speaking up when they are subjected to unwanted advances in the workplace."

    (Nhiều nhân viên sợ lên tiếng khi họ bị quấy rối bởi những hành động tiếp cận không mong muốn tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwanted advances

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Những hành vi tiếp cận, gợi ý tình dục hoặc lãng mạn không được hoan nghênh hoặc không mong muốn.

"She filed a complaint against her supervisor for unwanted advances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reported him because of his unwanted advances.
Cô ấy đã báo cáo anh ta vì những hành vi tiếp cận không mong muốn của anh ta.
Phủ định
They did not appreciate his unwanted advances.
Họ không đánh giá cao những hành vi tiếp cận không mong muốn của anh ta.
Nghi vấn
Were her unwanted advances reported to the authorities?
Những hành vi tiếp cận không mong muốn của cô ấy có bị báo cáo với chính quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwanted advances".

Văn hóa Đồng thuận và Tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau các phong trào xã hội như #MeToo, khái niệm về 'đồng thuận' (consent) trong các mối quan hệ và tương tác xã hội đã trở nên vô cùng quan trọng. 'Unwanted advances' đi ngược lại nguyên tắc đồng thuận, coi trọng sự tôn trọng ranh giới cá nhân và quyền tự quyết của mỗi người về cơ thể và mối quan hệ của họ. Việc nhận biết và lên tiếng chống lại 'unwanted advances' được khuyến khích mạnh mẽ để bảo vệ quyền và sự an toàn của cá nhân, cũng như xây dựng môi trường xã hội lành mạnh.

Quấy rối Nơi làm việc và Pháp luật

'Unwanted advances' thường được xem là một hình thức quấy rối tình dục (sexual harassment) tại nơi làm việc, ở trường học hoặc các môi trường công cộng khác. Nhiều quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt để bảo vệ cá nhân khỏi những hành vi này, yêu cầu các tổ chức phải có chính sách phòng chống và xử lý quấy rối một cách công bằng. Việc hiểu rõ về 'unwanted advances' giúp người học tiếng Anh nhận thức được các quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong các bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp, đồng thời biết cách tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.