(Top Banner Ad)
unwarrantedly
C1
Trạng từ C1 Chung

unwarrantedly

UK: /ʌnˈwɒrəntɪdli/ • US: /ʌnˈwɔːrəntɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không chính đáng một cách vô lý một cách không có căn cứ một cách không xứng đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not justified or deserved.

Vietnamese Meaning

Một cách không chính đáng, không có lý do hoặc không xứng đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The criticism was unwarrantedly harsh."

    "Lời chỉ trích đó quá khắc nghiệt một cách không chính đáng."

  • "He was unwarrantedly accused of lying."

    "Anh ấy đã bị buộc tội nói dối một cách không chính đáng."

  • "The company's stock price fell unwarrantedly after the announcement."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã giảm một cách không chính đáng sau thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warrant sự cho phép, lệnh, lý do chính đáng
Verb warrant bảo đảm, biện minh, cho phép
Adjective warranted có lý do chính đáng, được bảo đảm
Adjective unwarranted không có lý do chính đáng, vô cớ, không cần thiết
Adverb unwarrantedly một cách vô cớ, không có lý do chính đáng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warjanan
Old Frankish
*warjan
Old French
warant
Middle English
warraunt
English
warrant
English
unwarranted
English
unwarrantedly

Nguồn Gốc Của 'Vô Cớ'

Từ 'unwarrantedly' được hình thành từ ba phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), gốc từ 'warrant' (có nghĩa là 'sự cho phép, sự biện minh, lý do chính đáng'), và hậu tố '-edly' (biến tính từ 'unwarranted' thành trạng từ). Gốc 'warrant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'warant', liên quan đến việc bảo vệ hoặc bảo đảm. Do đó, 'unwarrantedly' mang ý nghĩa 'một cách không có lý do chính đáng, không có sự cho phép hay căn cứ rõ ràng'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động, cảm xúc, hoặc kết quả xảy ra mà không có lý do chính đáng, hoặc vượt quá mức cần thiết. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự bất công hoặc không hợp lý. So sánh với 'undeservedly', 'unjustifiably': 'Undeservedly' nhấn mạnh sự không xứng đáng nhận được điều gì đó, trong khi 'unjustifiably' nhấn mạnh sự thiếu công bằng. 'Unwarrantedly' bao hàm cả hai ý nghĩa trên, đồng thời gợi ý rằng hành động hoặc cảm xúc đó không có căn cứ hoặc bằng chứng xác đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • harsh unwarrantedly harsh
    (quá khắt khe một cách vô cớ)
  • optimistic unwarrantedly optimistic
    (lạc quan thái quá một cách không có căn cứ)
  • pessimistic unwarrantedly pessimistic
    (bi quan thái quá một cách không có căn cứ)
Verb (Passive Voice) + Adverb
  • criticized unwarrantedly criticized
    (bị chỉ trích một cách vô cớ)
  • attacked unwarrantedly attacked
    (bị tấn công một cách vô cớ)
  • accused unwarrantedly accused
    (bị buộc tội một cách vô cớ)

Idioms

  • unwarrantedly optimistic/pessimistic

    quá lạc quan/bi quan một cách vô căn cứ hoặc không có lý do chính đáng

    "Their forecast was unwarrantedly optimistic, leading to significant losses."

    (Dự báo của họ lạc quan một cách vô căn cứ, dẫn đến những tổn thất đáng kể.)

  • unwarrantedly harsh judgment/criticism

    phán xét/chỉ trích quá gay gắt một cách vô cớ hoặc không có căn cứ

    "He faced unwarrantedly harsh criticism for a minor mistake."

    (Anh ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt một cách vô cớ chỉ vì một lỗi nhỏ.)

  • unwarrantedly intrusive questions/behavior

    những câu hỏi/hành vi xâm phạm đời tư một cách vô cớ, quá tò mò không cần thiết

    "The interviewer asked some unwarrantedly intrusive questions about her private life."

    (Người phỏng vấn đã hỏi một số câu hỏi riêng tư quá mức cần thiết một cách vô cớ về đời sống cá nhân của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwarrantedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không chính đáng, không có lý do hoặc không xứng đáng.

"The criticism was unwarrantedly harsh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager acted unwarrantedly: he fired the entire team without a proper investigation.
Người quản lý đã hành động một cách không chính đáng: anh ta sa thải toàn bộ đội mà không có một cuộc điều tra thích hợp.
Phủ định
She didn't react unwarrantedly: her calm response was justified by the situation.
Cô ấy đã không phản ứng một cách không chính đáng: phản ứng bình tĩnh của cô ấy là hoàn toàn hợp lý trong tình huống đó.
Nghi vấn
Did the committee act unwarrantedly: was their decision truly based on bias or prejudice?
Ủy ban có hành động một cách không chính đáng không: quyết định của họ có thực sự dựa trên sự thiên vị hay thành kiến không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted more unwarrantedly than she did, causing more trouble.
Anh ta hành động một cách vô căn cứ hơn cô ấy, gây ra nhiều rắc rối hơn.
Phủ định
She didn't react as unwarrantedly as I expected, which was a pleasant surprise.
Cô ấy không phản ứng vô căn cứ như tôi mong đợi, đó là một bất ngờ thú vị.
Nghi vấn
Did he interfere the least unwarrantedly in the process?
Có phải anh ấy đã can thiệp ít vô căn cứ nhất vào quá trình này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwarrantedly".

Sự Công Bằng và Căn Cứ Chính Đáng

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'due process' (thủ tục tố tụng hợp pháp) và yêu cầu 'warrants' (lệnh) cho một số hành động nhất định (ví dụ: lệnh khám xét, lệnh bắt giữ). Một hành động 'unwarranted' (vô cớ) là một hành động được thực hiện mà không có sự biện minh pháp lý hoặc đạo đức như vậy, thường được coi là không công bằng hoặc lạm dụng quyền lực. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn về trách nhiệm giải trình và quyền được đối xử công bằng, nghĩa là các hành động chống lại một cá nhân phải có lý do rõ ràng, có thể chứng minh được.

Giá Trị Trách Nhiệm và Giải Trình

Ngoài bối cảnh pháp lý, trong các môi trường xã hội và nghề nghiệp, mọi người thường được kỳ vọng sẽ đưa ra lý do cho các quyết định hoặc lời chỉ trích của mình, đặc biệt nếu những hành động đó ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. Hành động 'unwarrantedly' (một cách vô cớ) là chệch khỏi kỳ vọng này, thường gây ra thắc mắc, phản đối hoặc bị cáo buộc thiên vị hay thành kiến. Điều này làm nổi bật giá trị văn hóa về sự minh bạch và tầm quan trọng của việc có căn cứ vững chắc cho hành động và lời nói của một người.