unwarrantedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not justified or deserved.
Vietnamese Meaning
Một cách không chính đáng, không có lý do hoặc không xứng đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The criticism was unwarrantedly harsh."
"Lời chỉ trích đó quá khắc nghiệt một cách không chính đáng."
-
"He was unwarrantedly accused of lying."
"Anh ấy đã bị buộc tội nói dối một cách không chính đáng."
-
"The company's stock price fell unwarrantedly after the announcement."
"Giá cổ phiếu của công ty đã giảm một cách không chính đáng sau thông báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | warrant | sự cho phép, lệnh, lý do chính đáng |
| Verb | warrant | bảo đảm, biện minh, cho phép |
| Adjective | warranted | có lý do chính đáng, được bảo đảm |
| Adjective | unwarranted | không có lý do chính đáng, vô cớ, không cần thiết |
| Adverb | unwarrantedly | một cách vô cớ, không có lý do chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động, cảm xúc, hoặc kết quả xảy ra mà không có lý do chính đáng, hoặc vượt quá mức cần thiết. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự bất công hoặc không hợp lý. So sánh với 'undeservedly', 'unjustifiably': 'Undeservedly' nhấn mạnh sự không xứng đáng nhận được điều gì đó, trong khi 'unjustifiably' nhấn mạnh sự thiếu công bằng. 'Unwarrantedly' bao hàm cả hai ý nghĩa trên, đồng thời gợi ý rằng hành động hoặc cảm xúc đó không có căn cứ hoặc bằng chứng xác đáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh unwarrantedly harsh (quá khắt khe một cách vô cớ)
-
optimistic unwarrantedly optimistic (lạc quan thái quá một cách không có căn cứ)
-
pessimistic unwarrantedly pessimistic (bi quan thái quá một cách không có căn cứ)
-
criticized unwarrantedly criticized (bị chỉ trích một cách vô cớ)
-
attacked unwarrantedly attacked (bị tấn công một cách vô cớ)
-
accused unwarrantedly accused (bị buộc tội một cách vô cớ)
Idioms
-
unwarrantedly optimistic/pessimistic
quá lạc quan/bi quan một cách vô căn cứ hoặc không có lý do chính đáng
"Their forecast was unwarrantedly optimistic, leading to significant losses."
(Dự báo của họ lạc quan một cách vô căn cứ, dẫn đến những tổn thất đáng kể.)
-
unwarrantedly harsh judgment/criticism
phán xét/chỉ trích quá gay gắt một cách vô cớ hoặc không có căn cứ
"He faced unwarrantedly harsh criticism for a minor mistake."
(Anh ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt một cách vô cớ chỉ vì một lỗi nhỏ.)
-
unwarrantedly intrusive questions/behavior
những câu hỏi/hành vi xâm phạm đời tư một cách vô cớ, quá tò mò không cần thiết
"The interviewer asked some unwarrantedly intrusive questions about her private life."
(Người phỏng vấn đã hỏi một số câu hỏi riêng tư quá mức cần thiết một cách vô cớ về đời sống cá nhân của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwarrantedly
Trạng từMột cách không chính đáng, không có lý do hoặc không xứng đáng.
"The criticism was unwarrantedly harsh."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager acted unwarrantedly: he fired the entire team without a proper investigation. |
Người quản lý đã hành động một cách không chính đáng: anh ta sa thải toàn bộ đội mà không có một cuộc điều tra thích hợp. |
| Phủ định | She didn't react unwarrantedly: her calm response was justified by the situation. |
Cô ấy đã không phản ứng một cách không chính đáng: phản ứng bình tĩnh của cô ấy là hoàn toàn hợp lý trong tình huống đó. |
| Nghi vấn | Did the committee act unwarrantedly: was their decision truly based on bias or prejudice? |
Ủy ban có hành động một cách không chính đáng không: quyết định của họ có thực sự dựa trên sự thiên vị hay thành kiến không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted more unwarrantedly than she did, causing more trouble. |
Anh ta hành động một cách vô căn cứ hơn cô ấy, gây ra nhiều rắc rối hơn. |
| Phủ định | She didn't react as unwarrantedly as I expected, which was a pleasant surprise. |
Cô ấy không phản ứng vô căn cứ như tôi mong đợi, đó là một bất ngờ thú vị. |
| Nghi vấn | Did he interfere the least unwarrantedly in the process? |
Có phải anh ấy đã can thiệp ít vô căn cứ nhất vào quá trình này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwarrantedly".
