(Top Banner Ad)
warrantedly
C1
Trạng từ C1 Chung

warrantedly

UK: /ˈwɒrəntɪdli/ • US: /ˈwɔːrəntɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chính đáng có lý do chính đáng xứng đáng hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is justified or deserved.

Vietnamese Meaning

Một cách chính đáng, có lý do, hoặc xứng đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company warrantedly increased its prices due to the rising cost of raw materials."

    "Công ty đã tăng giá một cách chính đáng do chi phí nguyên vật liệu thô tăng cao."

  • "He was warrantedly suspicious of her motives."

    "Anh ấy đã nghi ngờ động cơ của cô ấy một cách chính đáng."

  • "The criticism was warrantedly harsh, given the severity of the error."

    "Lời chỉ trích đã gay gắt một cách chính đáng, xét đến mức độ nghiêm trọng của lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warrant Bảo đảm, cho phép, biện minh
Noun warrant Lệnh, giấy phép, sự bảo đảm
Adjective warrantable Có thể biện minh được, có thể cho phép được
Adverb unwarrantedly Một cách không chính đáng, không có lý do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
warant
English
warrant
English
warrantedly

Nguồn gốc của 'Warrant'

Từ 'warrant' ban đầu có nghĩa là 'sự bảo đảm' hoặc 'sự cho phép'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'warant'. Theo thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả việc có lý do chính đáng. 'Warrantedly' sau đó xuất hiện như một trạng từ biểu thị hành động được thực hiện với lý do xác đáng. Điều này có nghĩa là hành động đó được biện minh hoặc cho phép bởi các sự kiện hoặc lý do phù hợp.

Usage Note

Từ 'warrantedly' thường được sử dụng để chỉ một hành động, niềm tin, hoặc cảm xúc là hợp lý dựa trên các bằng chứng hoặc lý do cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng có một cơ sở vững chắc cho điều gì đó xảy ra hoặc được tin tưởng. Sự khác biệt với các trạng từ đồng nghĩa như 'justifiably' và 'deservedly' nằm ở chỗ 'warrantedly' tập trung nhiều hơn vào sự tồn tại của một 'warrant' (lệnh, sự cho phép, sự đảm bảo) cho hành động hoặc niềm tin đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + warrantedly
  • arguably arguably warrantedly
    (có thể tranh luận là chính đáng)
  • perhaps perhaps warrantedly
    (có lẽ là chính đáng)
Verb + warrantedly
  • act act warrantedly
    (hành động một cách chính đáng)
  • believe believe warrantedly
    (tin một cách chính đáng)
  • assume assume warrantedly
    (giả định một cách chính đáng)

Idioms

  • If warranted

    Nếu có lý do chính đáng

    "The police can search the house if warranted."

    (Cảnh sát có thể khám xét nhà nếu có lý do chính đáng.)

  • Not warrantedly so

    Không hẳn là như vậy (một cách chính đáng)

    "He was angry, but not warrantedly so."

    (Anh ấy tức giận, nhưng không hẳn là có lý do chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warrantedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chính đáng, có lý do, hoặc xứng đáng.

"The company warrantedly increased its prices due to the rising cost of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warrantedly".

Tính hợp lý trong quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và lý do xác đáng được coi trọng. Ý tưởng về 'warrantedly' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một cơ sở hợp lý cho niềm tin và hành động của bạn. Điều này liên quan đến các khái niệm như 'due process' (quy trình tố tụng phù hợp) và 'rule of law' (thượng tôn pháp luật), vốn là những nguyên tắc cơ bản trong các xã hội dân chủ.