(Top Banner Ad)
unworthy
B2
adjective B2 Chung

unworthy

UK: /ʌnˈwɜːði/ • US: /ʌnˈwɜːrði/

Nghĩa tiếng Việt

không xứng đáng không đáng tầm thường hèn kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not deserving respect, admiration, or support

Vietnamese Meaning

không xứng đáng, không đủ phẩm chất, không đáng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt unworthy of her love."

    "Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của cô ấy."

  • "I felt unworthy to be in such distinguished company."

    "Tôi cảm thấy không xứng đáng khi được ở trong một công ty danh giá như vậy."

  • "The team played an unworthy game and lost badly."

    "Đội đã chơi một trận đấu không đáng và thua đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective worthy xứng đáng, có giá trị
Noun worthiness sự xứng đáng, giá trị
Noun unworthiness sự không xứng đáng, sự vô giá trị
Noun worth giá trị, sự xứng đáng
Adjective worthless vô giá trị, không đáng giá
Noun worthlessness sự vô giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
weorþig
Modern English
unworthy

Nguồn gốc của 'unworthy'

Từ 'unworthy' trong tiếng Anh hiện đại được hình thành từ tiền tố 'un-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với tính từ 'worthy' (xứng đáng). 'Worthy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorþig', phát triển từ 'weorþ' có nghĩa là 'giá trị' hay 'đáng giá'. Vì vậy, 'unworthy' nghĩa đen là 'không xứng đáng' hay 'không có giá trị'.

Usage Note

Từ 'unworthy' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót về mặt phẩm chất, giá trị hoặc địa vị, khiến ai đó hoặc cái gì đó không xứng đáng nhận được sự tôn trọng, ngưỡng mộ, giúp đỡ hoặc một điều gì đó tích cực khác. Nó thường được dùng để chỉ người nhưng cũng có thể áp dụng cho vật hoặc ý tưởng. So sánh với 'undeserving', 'unworthy' thường nhấn mạnh sự thiếu phẩm chất hơn là việc không đáp ứng được các tiêu chí cụ thể.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'unworthy' diễn tả điều mà chủ thể không xứng đáng nhận được hoặc tham gia vào. Ví dụ: 'unworthy of trust' (không xứng đáng nhận được sự tin tưởng), 'unworthy of consideration' (không đáng xem xét).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unworthy
  • completely completely unworthy
    (hoàn toàn không xứng đáng)
  • utterly utterly unworthy
    (hoàn toàn, tuyệt đối không xứng đáng)
  • entirely entirely unworthy
    (hoàn toàn không xứng đáng)
Unworthy + Prepositional Phrase (of something/someone)
  • unworthy of unworthy of trust
    (không xứng đáng được tin tưởng)
  • unworthy of unworthy of respect
    (không xứng đáng được tôn trọng)
  • unworthy of unworthy of attention
    (không xứng đáng được chú ý)
  • unworthy of unworthy of the effort
    (không xứng đáng với nỗ lực)
  • unworthy of unworthy of a reply
    (không xứng đáng được hồi đáp)
Verb + unworthy
  • feel feel unworthy
    (cảm thấy không xứng đáng)
  • consider consider unworthy
    (coi là không xứng đáng)
  • prove prove unworthy
    (chứng tỏ không xứng đáng)

Idioms

  • unworthy of note

    không đáng được chú ý, không đáng nhắc đến (vì quá nhỏ nhặt, không quan trọng)

    "His comments were so trivial, they were unworthy of note."

    (Những bình luận của anh ta quá tầm thường, không đáng để nhắc đến.)

  • unworthy of a second thought

    không đáng để suy nghĩ thêm, không đáng để bận tâm

    "Don't worry about his criticism; it's unworthy of a second thought."

    (Đừng lo lắng về lời chỉ trích của anh ta; nó không đáng để bạn bận tâm.)

  • to deem someone unworthy

    đánh giá/coi ai đó là không xứng đáng

    "The committee deemed him unworthy of the award."

    (Ủy ban đánh giá anh ấy không xứng đáng với giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unworthy

adjective
Lật mặt

không xứng đáng, không đủ phẩm chất, không đáng

"He felt unworthy of her love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will feel unworthy of her love if he doesn't change.
Anh ấy sẽ cảm thấy không xứng đáng với tình yêu của cô ấy nếu anh ấy không thay đổi.
Phủ định
She is not going to feel unworthy of the opportunity, she's going to seize it.
Cô ấy sẽ không cảm thấy không xứng đáng với cơ hội này, cô ấy sẽ nắm bắt nó.
Nghi vấn
Will they be unworthy of the prize if they cheat to win?
Liệu họ có không xứng đáng với giải thưởng nếu họ gian lận để chiến thắng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel unworthy of his love, but now she knows her value.
Cô ấy từng cảm thấy không xứng đáng với tình yêu của anh ấy, nhưng giờ cô ấy biết giá trị của mình.
Phủ định
He didn't use to think he was unworthy, but recent failures have made him question himself.
Anh ấy đã từng không nghĩ mình là người không xứng đáng, nhưng những thất bại gần đây đã khiến anh ấy nghi ngờ bản thân.
Nghi vấn
Did you use to consider yourself unworthy before you achieved your goals?
Bạn đã từng coi mình là người không xứng đáng trước khi đạt được mục tiêu của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unworthy".

Cảm giác không xứng đáng và Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học hiện đại, 'unworthy' thường liên quan đến cảm giác tự ti, không đủ tốt, hoặc không xứng đáng với thành công hay sự công nhận. Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome) là một ví dụ nổi bật, nơi những người thành công vẫn cảm thấy mình là kẻ lừa đảo và không xứng đáng với những gì mình đạt được, dù có bằng chứng ngược lại. Cảm giác này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến lòng tự trọng và sự nghiệp của một người.

Tính khiêm nhường và sự xứng đáng

Trong nhiều truyền thống văn hóa và tôn giáo, việc tự nhận thấy mình 'unworthy' (không xứng đáng) có thể được coi là một dấu hiệu của sự khiêm nhường hoặc sự tự nhận thức về những thiếu sót của bản thân. Điều này khác với việc hạ thấp giá trị bản thân một cách tiêu cực, mà là một sự thừa nhận về sự bé nhỏ của cá nhân trước một điều gì đó vĩ đại hơn (như chúa trời, tự nhiên, hoặc cộng đồng), thúc đẩy mong muốn phấn đấu để trở nên 'xứng đáng' hơn.