(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ up to par
B2

up to par

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đạt tiêu chuẩn đủ tốt đạt yêu cầu đúng mực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Up to par'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đạt tiêu chuẩn; đủ tốt; thỏa mãn yêu cầu.

Definition (English Meaning)

Of the required quality; satisfactory; adequate.

Ví dụ Thực tế với 'Up to par'

  • "The hotel room wasn't really up to par."

    "Phòng khách sạn thực sự không đạt tiêu chuẩn."

  • "Her performance wasn't up to par."

    "Màn trình diễn của cô ấy không đạt yêu cầu."

  • "The restaurant's food is rarely up to par."

    "Đồ ăn của nhà hàng hiếm khi đạt tiêu chuẩn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Up to par'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: 1
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

standard(tiêu chuẩn)
quality(chất lượng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Up to par'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một cái gì đó đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc mong đợi nhất định. Nó có thể áp dụng cho hiệu suất, chất lượng, hoặc điều kiện của một đối tượng hoặc người nào đó. So với 'satisfactory' (thỏa đáng), 'up to par' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc đạt được một tiêu chuẩn đã được thiết lập trước đó, thường là một tiêu chuẩn khá cao. Ví dụ: 'His work is up to par' ngụ ý rằng công việc của anh ấy đạt đến mức chất lượng mà mọi người mong đợi hoặc yêu cầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Up to par'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)