(Top Banner Ad)
up to par
B2
Tính từ B2 Tổng quát

up to par

UK: /ˌʌp tə ˈpɑː(r)/ • US: /ˌʌp tə ˈpɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đạt tiêu chuẩn đủ tốt đạt yêu cầu đúng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the required quality; satisfactory; adequate.

Vietnamese Meaning

Đạt tiêu chuẩn; đủ tốt; thỏa mãn yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room wasn't really up to par."

    "Phòng khách sạn thực sự không đạt tiêu chuẩn."

  • "Her performance wasn't up to par."

    "Màn trình diễn của cô ấy không đạt yêu cầu."

  • "The restaurant's food is rarely up to par."

    "Đồ ăn của nhà hàng hiếm khi đạt tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun par Mệnh giá, mức tiêu chuẩn, sự ngang bằng
Noun parity Sự ngang bằng, bình đẳng (về địa vị, lương bổng)
Noun disparity Sự khác biệt, không bình đẳng, chênh lệch
Noun peer Người ngang hàng, đồng cấp, bạn bè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par (equal, equality)
Old French
pair (equal, a pair)
English (16th Century)
par (equality, equivalent value)
English (19th Century - Golf)
par (standard score in golf)
English (Idiom)
up to par (meeting a standard)

Nguồn gốc từ môn Golf

Cụm từ 'up to par' có nguồn gốc từ môn golf. Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn mà một golf thủ chuyên nghiệp cần để hoàn thành một hố hoặc toàn bộ sân. Đạt 'par' có nghĩa là bạn đã chơi đúng như kỳ vọng hoặc tốt. Từ đó, cụm từ này mở rộng nghĩa ra ngoài môn thể thao để chỉ việc đạt được một tiêu chuẩn chất lượng hoặc hiệu suất chấp nhận được trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một cái gì đó đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc mong đợi nhất định. Nó có thể áp dụng cho hiệu suất, chất lượng, hoặc điều kiện của một đối tượng hoặc người nào đó. So với 'satisfactory' (thỏa đáng), 'up to par' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc đạt được một tiêu chuẩn đã được thiết lập trước đó, thường là một tiêu chuẩn khá cao. Ví dụ: 'His work is up to par' ngụ ý rằng công việc của anh ấy đạt đến mức chất lượng mà mọi người mong đợi hoặc yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + up to par
  • be be up to par
    (đạt tiêu chuẩn, đạt mức mong đợi)
  • bring bring something up to par
    (nâng cái gì lên mức tiêu chuẩn, cải thiện)
  • measure measure up to par
    (đạt được tiêu chuẩn (khi so sánh, đánh giá))
  • feel feel up to par
    (cảm thấy đủ khỏe/tốt (để làm việc))
Adverb + up to par
  • not not up to par
    (không đạt tiêu chuẩn)
  • hardly hardly up to par
    (hầu như không đạt tiêu chuẩn)
  • quite quite up to par
    (khá đạt tiêu chuẩn)
Noun + is up to par
  • performance performance is up to par
    (hiệu suất đạt tiêu chuẩn)
  • quality quality is up to par
    (chất lượng đạt tiêu chuẩn)
  • work work is up to par
    (công việc đạt tiêu chuẩn)

Idioms

  • up to par

    Đạt tiêu chuẩn, đạt mức mong đợi, đủ tốt

    "Her latest work isn't quite up to par."

    (Tác phẩm gần đây nhất của cô ấy không thực sự đạt tiêu chuẩn.)

  • not feel up to par

    Cảm thấy không khỏe, không được sung sức

    "I'm not feeling up to par today, so I'll stay home."

    (Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm, nên tôi sẽ ở nhà.)

  • bring (something/someone) up to par

    Nâng (cái gì/ai đó) lên mức tiêu chuẩn, cải thiện cho đạt yêu cầu

    "We need to invest more to bring our facilities up to par."

    (Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn để nâng cấp cơ sở vật chất của mình cho đạt tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

up to par

Tính từ
Lật mặt

Đạt tiêu chuẩn; đủ tốt; thỏa mãn yêu cầu.

"The hotel room wasn't really up to par."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's performance was up to par this season.
Màn trình diễn của đội đã đạt yêu cầu trong mùa giải này.
Phủ định
The restaurant's food was not up to par last night.
Đồ ăn của nhà hàng tối qua không đạt tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is your work up to par with the company's standards?
Công việc của bạn có đạt tiêu chuẩn của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up to par".

Trong môn Golf và Thể thao

Cụm từ 'up to par' ban đầu được sử dụng trong golf, nơi 'par' là số gậy lý tưởng để hoàn thành một hố hoặc một sân. Đạt 'par' có nghĩa là bạn đã chơi rất tốt, đáp ứng đúng kỳ vọng. Khái niệm này đã lan rộng sang các môn thể thao khác và cả cuộc sống hàng ngày để chỉ việc đạt được hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định.

Tiêu chuẩn Chất lượng và Hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, việc 'up to par' (đạt tiêu chuẩn) là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu suất, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thể hiện sự kỳ vọng về một mức độ hoàn thành công việc hoặc chất lượng sản phẩm/dịch vụ tối thiểu cần thiết để được chấp nhận hoặc đánh giá tốt.