up to par
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the required quality; satisfactory; adequate.
Vietnamese Meaning
Đạt tiêu chuẩn; đủ tốt; thỏa mãn yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room wasn't really up to par."
"Phòng khách sạn thực sự không đạt tiêu chuẩn."
-
"Her performance wasn't up to par."
"Màn trình diễn của cô ấy không đạt yêu cầu."
-
"The restaurant's food is rarely up to par."
"Đồ ăn của nhà hàng hiếm khi đạt tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một cái gì đó đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc mong đợi nhất định. Nó có thể áp dụng cho hiệu suất, chất lượng, hoặc điều kiện của một đối tượng hoặc người nào đó. So với 'satisfactory' (thỏa đáng), 'up to par' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc đạt được một tiêu chuẩn đã được thiết lập trước đó, thường là một tiêu chuẩn khá cao. Ví dụ: 'His work is up to par' ngụ ý rằng công việc của anh ấy đạt đến mức chất lượng mà mọi người mong đợi hoặc yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be up to par (đạt tiêu chuẩn, đạt mức mong đợi)
-
bring bring something up to par (nâng cái gì lên mức tiêu chuẩn, cải thiện)
-
measure measure up to par (đạt được tiêu chuẩn (khi so sánh, đánh giá))
-
feel feel up to par (cảm thấy đủ khỏe/tốt (để làm việc))
-
not not up to par (không đạt tiêu chuẩn)
-
hardly hardly up to par (hầu như không đạt tiêu chuẩn)
-
quite quite up to par (khá đạt tiêu chuẩn)
-
performance performance is up to par (hiệu suất đạt tiêu chuẩn)
-
quality quality is up to par (chất lượng đạt tiêu chuẩn)
-
work work is up to par (công việc đạt tiêu chuẩn)
Idioms
-
up to par
Đạt tiêu chuẩn, đạt mức mong đợi, đủ tốt
"Her latest work isn't quite up to par."
(Tác phẩm gần đây nhất của cô ấy không thực sự đạt tiêu chuẩn.)
-
not feel up to par
Cảm thấy không khỏe, không được sung sức
"I'm not feeling up to par today, so I'll stay home."
(Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm, nên tôi sẽ ở nhà.)
-
bring (something/someone) up to par
Nâng (cái gì/ai đó) lên mức tiêu chuẩn, cải thiện cho đạt yêu cầu
"We need to invest more to bring our facilities up to par."
(Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn để nâng cấp cơ sở vật chất của mình cho đạt tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
up to par
Tính từĐạt tiêu chuẩn; đủ tốt; thỏa mãn yêu cầu.
"The hotel room wasn't really up to par."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's performance was up to par this season. |
Màn trình diễn của đội đã đạt yêu cầu trong mùa giải này. |
| Phủ định | The restaurant's food was not up to par last night. |
Đồ ăn của nhà hàng tối qua không đạt tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Is your work up to par with the company's standards? |
Công việc của bạn có đạt tiêu chuẩn của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up to par".
