(Top Banner Ad)
below par
B2
adjective B2 General

below par

UK: /bɪˈləʊ pɑː/ • US: /bɪˈloʊ pɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

dưới mức trung bình không được tốt kém hơn mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as good as usual or expected.

Vietnamese Meaning

Không tốt như bình thường hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance in the exam was below par."

    "Màn trình diễn của anh ấy trong kỳ thi dưới mức trung bình."

  • "The company's profits were below par this year."

    "Lợi nhuận của công ty năm nay dưới mức trung bình."

  • "I've been feeling below par for the last few days."

    "Tôi cảm thấy không khỏe trong vài ngày qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun par Mệnh giá; Mức tiêu chuẩn; Số gậy chuẩn (golf)
Adjective Phrase up to par Đạt tiêu chuẩn, đủ tốt như mong đợi
Adverb Phrase on par with Ngang bằng với, tương đương với
Noun parity Sự ngang giá, sự tương đương về địa vị hoặc tiền tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pār
English (17th Century)
Par (Finance/Trade)
English (19th Century)
Below Par (General Use)

Nguồn Gốc Từ Tài Chính và Golf

Từ 'par' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'bằng nhau'. Ban đầu, cụm từ 'below par' được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ giá trị của cổ phiếu hoặc trái phiếu đang giao dịch thấp hơn mệnh giá (face value) của chúng. Sau đó, nó được phổ biến rộng rãi hơn nhờ môn golf, nơi 'par' là số gậy tiêu chuẩn. Mặc dù trong golf, đánh 'below par' là một thành tích tốt, nhưng trong ngôn ngữ hàng ngày, cụm từ này đã được mở rộng nghĩa thành 'dưới mức tiêu chuẩn' hoặc 'không khỏe'.

Usage Note

Cụm từ "below par" thường được dùng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc sức khỏe không đạt đến mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự suy giảm hoặc thiếu sót so với điều kiện tốt hơn hoặc bình thường. Nó không mạnh bằng "terrible" hoặc "awful", mà chỉ ra một sự khác biệt nhỏ hơn, một sự giảm sút tạm thời. So với "substandard", "below par" có vẻ ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives Describing Degree
  • slightly slightly below par
    (Hơi kém hơn mức bình thường)
  • significantly significantly below par
    (Kém hơn đáng kể so với tiêu chuẩn)
Verbs related to Feeling/Performing
  • feel feel below par
    (Cảm thấy không khỏe, cảm thấy dưới mức phong độ)
  • perform perform below par
    (Trình diễn dưới mức tiêu chuẩn hoặc mong đợi)
Nouns (Subject)
  • results the results were below par
    (Các kết quả đạt được thấp hơn mong đợi)
  • service the quality of service was below par
    (Chất lượng dịch vụ dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu)

Idioms

  • A little below par

    Hơi ốm, hơi mệt mỏi (tình trạng sức khỏe kém hơn bình thường)

    "I'm staying home today because I feel a little below par."

    (Hôm nay tôi ở nhà vì tôi cảm thấy hơi mệt trong người.)

  • Consistently below par

    Liên tục dưới mức tiêu chuẩn (chỉ sự thất bại lặp đi lặp lại)

    "The team has been consistently below par all season."

    (Đội bóng đã liên tục thi đấu dưới mức tiêu chuẩn trong suốt cả mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

below par

adjective
Lật mặt

Không tốt như bình thường hoặc mong đợi.

"His performance in the exam was below par."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team practiced harder, they wouldn't perform below par.
Nếu đội tập luyện chăm chỉ hơn, họ sẽ không trình diễn dưới mức trung bình.
Phủ định
If the chef didn't use fresh ingredients, the food would taste below par.
Nếu đầu bếp không sử dụng nguyên liệu tươi, món ăn sẽ có vị dưới mức trung bình.
Nghi vấn
Would the critic be happy if the performance wasn't below par?
Nhà phê bình có vui không nếu màn trình diễn không dưới mức trung bình?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance this season has been below par.
Màn trình diễn của anh ấy mùa này đã dưới mức trung bình.
Phủ định
She hasn't felt below par since she started taking the new medication.
Cô ấy đã không cảm thấy dưới mức bình thường kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Has their work been below par recently?
Công việc của họ gần đây có dưới mức trung bình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance was less below par than we expected.
Màn trình diễn của anh ấy ít tệ hơn so với chúng tôi mong đợi.
Phủ định
Her test results weren't as below par as last time.
Kết quả kiểm tra của cô ấy không tệ như lần trước.
Nghi vấn
Is his work more below par than his colleague's?
Công việc của anh ấy có tệ hơn của đồng nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below par".

Sự Khác Biệt Trong Golf

Trong hầu hết các lĩnh vực, 'below par' là điều xấu. Tuy nhiên, trong golf, việc ghi điểm 'below par' (ví dụ, -1, -2) là một thành tích TỐT vì nó có nghĩa là bạn đã sử dụng ít gậy hơn số gậy tiêu chuẩn. Người học cần lưu ý sự khác biệt ngữ nghĩa khi cụm từ này được dùng ngoài môn thể thao này: trong đời sống, nó luôn mang nghĩa tiêu cực (chất lượng kém).

Tiêu Chuẩn và Đánh Giá Chất Lượng

Khái niệm 'par' (tiêu chuẩn) rất quan trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nơi mà các tiêu chí đánh giá chất lượng (QC - Quality Control) được đề cao. Một công ty bị đánh giá là có sản phẩm 'below par' thường phải đối mặt với áp lực lớn về danh tiếng và doanh số, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự chuyên nghiệp và chất lượng 'up to par'.