below par
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Below par'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không tốt như bình thường hoặc mong đợi.
Definition (English Meaning)
Not as good as usual or expected.
Ví dụ Thực tế với 'Below par'
-
"His performance in the exam was below par."
"Màn trình diễn của anh ấy trong kỳ thi dưới mức trung bình."
-
"The company's profits were below par this year."
"Lợi nhuận của công ty năm nay dưới mức trung bình."
-
"I've been feeling below par for the last few days."
"Tôi cảm thấy không khỏe trong vài ngày qua."
Từ loại & Từ liên quan của 'Below par'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: 1
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Below par'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "below par" thường được dùng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc sức khỏe không đạt đến mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự suy giảm hoặc thiếu sót so với điều kiện tốt hơn hoặc bình thường. Nó không mạnh bằng "terrible" hoặc "awful", mà chỉ ra một sự khác biệt nhỏ hơn, một sự giảm sút tạm thời. So với "substandard", "below par" có vẻ ít trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Below par'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the team practiced harder, they wouldn't perform below par.
|
Nếu đội tập luyện chăm chỉ hơn, họ sẽ không trình diễn dưới mức trung bình. |
| Phủ định |
If the chef didn't use fresh ingredients, the food would taste below par.
|
Nếu đầu bếp không sử dụng nguyên liệu tươi, món ăn sẽ có vị dưới mức trung bình. |
| Nghi vấn |
Would the critic be happy if the performance wasn't below par?
|
Nhà phê bình có vui không nếu màn trình diễn không dưới mức trung bình? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His performance was less below par than we expected.
|
Màn trình diễn của anh ấy ít tệ hơn so với chúng tôi mong đợi. |
| Phủ định |
Her test results weren't as below par as last time.
|
Kết quả kiểm tra của cô ấy không tệ như lần trước. |
| Nghi vấn |
Is his work more below par than his colleague's?
|
Công việc của anh ấy có tệ hơn của đồng nghiệp không? |