updraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rising current of air.
Vietnamese Meaning
Luồng không khí bốc lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glider soared effortlessly in the strong updraft."
"Chiếc tàu lượn bay lên dễ dàng trong luồng không khí bốc lên mạnh mẽ."
-
"Pilots use updrafts to gain altitude."
"Các phi công sử dụng luồng không khí bốc lên để tăng độ cao."
-
"The thunderstorm was fueled by a powerful updraft."
"Cơn giông được nuôi dưỡng bởi một luồng không khí bốc lên mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'updraft' thường được dùng trong ngữ cảnh thời tiết, đặc biệt liên quan đến sự hình thành mây và giông bão, hoặc trong lĩnh vực hàng không để mô tả luồng khí ảnh hưởng đến máy bay. Nó khác với 'downdraft' (luồng khí đi xuống) về hướng di chuyển của không khí. 'Updraft' là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra mây tích (cumulus) và mây vũ tích (cumulonimbus).
Prepositions
'in an updraft' (trong một luồng không khí bốc lên) chỉ vị trí. 'an updraft of warm air' (một luồng không khí ấm bốc lên) chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của luồng không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong updraft (luồng không khí bốc lên mạnh mẽ)
-
powerful updraft (luồng khí bốc lên đầy uy lực)
-
thermal updraft (luồng khí nóng bốc lên)
-
encounter an updraft (gặp phải một luồng khí bốc lên)
-
ride an updraft (bay theo một luồng khí bốc lên)
-
create an updraft (tạo ra một luồng khí bốc lên)
Idioms
-
To be caught in an updraft (metaphorically)
Bị cuốn vào một tình huống khó khăn hoặc bất ngờ, một sự thay đổi lớn trong hoàn cảnh.
"His career was caught in an updraft when the company was unexpectedly acquired."
(Sự nghiệp của anh ấy bị cuốn vào một luồng gió mạnh khi công ty bất ngờ bị mua lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
updraft
danh từLuồng không khí bốc lên.
"The glider soared effortlessly in the strong updraft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "updraft".
