(Top Banner Ad)
updraft
B2
danh từ B2 Khí tượng học, Hàng không

updraft

UK: /ˈʌp.drɑːft/ • US: /ˈʌp.dræft/

Nghĩa tiếng Việt

luồng khí bốc lên dòng thăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rising current of air.

Vietnamese Meaning

Luồng không khí bốc lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glider soared effortlessly in the strong updraft."

    "Chiếc tàu lượn bay lên dễ dàng trong luồng không khí bốc lên mạnh mẽ."

  • "Pilots use updrafts to gain altitude."

    "Các phi công sử dụng luồng không khí bốc lên để tăng độ cao."

  • "The thunderstorm was fueled by a powerful updraft."

    "Cơn giông được nuôi dưỡng bởi một luồng không khí bốc lên mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft luồng không khí (khồng khí nóng hoặc lạnh di chuyển trong một không gian nhất định)
Verb draft tạo ra luồng không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English
up
English
draft
English
updraft

Nguồn gốc của 'updraft'

Từ 'updraft' kết hợp từ 'up' (lên trên) và 'draft' (luồng không khí). Nó miêu tả một luồng không khí mạnh mẽ di chuyển theo hướng thẳng đứng lên trên, thường gặp trong tự nhiên như trong các cơn bão hoặc khi khí nóng bốc lên. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả các hiện tượng thời tiết nguy hiểm, và sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ luồng không khí đi lên mạnh mẽ nào.

Usage Note

Từ 'updraft' thường được dùng trong ngữ cảnh thời tiết, đặc biệt liên quan đến sự hình thành mây và giông bão, hoặc trong lĩnh vực hàng không để mô tả luồng khí ảnh hưởng đến máy bay. Nó khác với 'downdraft' (luồng khí đi xuống) về hướng di chuyển của không khí. 'Updraft' là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra mây tích (cumulus) và mây vũ tích (cumulonimbus).

Prepositions

in of

'in an updraft' (trong một luồng không khí bốc lên) chỉ vị trí. 'an updraft of warm air' (một luồng không khí ấm bốc lên) chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của luồng không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + updraft
  • strong updraft
    (luồng không khí bốc lên mạnh mẽ)
  • powerful updraft
    (luồng khí bốc lên đầy uy lực)
  • thermal updraft
    (luồng khí nóng bốc lên)
Verb + updraft
  • encounter an updraft
    (gặp phải một luồng khí bốc lên)
  • ride an updraft
    (bay theo một luồng khí bốc lên)
  • create an updraft
    (tạo ra một luồng khí bốc lên)

Idioms

  • To be caught in an updraft (metaphorically)

    Bị cuốn vào một tình huống khó khăn hoặc bất ngờ, một sự thay đổi lớn trong hoàn cảnh.

    "His career was caught in an updraft when the company was unexpectedly acquired."

    (Sự nghiệp của anh ấy bị cuốn vào một luồng gió mạnh khi công ty bất ngờ bị mua lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

updraft

danh từ
Lật mặt

Luồng không khí bốc lên.

"The glider soared effortlessly in the strong updraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "updraft".

Lướt tàu lượn và Updraft

Trong môn thể thao lướt tàu lượn (gliding), phi công tận dụng các updraft để duy trì độ cao và bay xa hơn. Họ tìm kiếm các khu vực có updraft nhiệt (thermal updraft), là các cột khí nóng bốc lên từ mặt đất được mặt trời đốt nóng. Kỹ năng nhận biết và khai thác updraft là rất quan trọng để thành công trong môn thể thao này.