downdraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A downward current or draft of air or gas.
Vietnamese Meaning
Luồng khí hoặc luồng hơi đi xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane experienced a sudden downdraft, causing it to lose altitude."
"Máy bay đã trải qua một luồng khí đi xuống đột ngột, khiến nó bị giảm độ cao."
-
"Pilots need to be aware of downdrafts when flying near thunderstorms."
"Phi công cần phải nhận thức được các luồng khí đi xuống khi bay gần giông bão."
-
"The strong downdraft caused significant damage to the forest."
"Luồng khí đi xuống mạnh mẽ đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Downdraft thường liên quan đến các hiện tượng thời tiết như giông bão, microburst, hoặc xảy ra gần các địa hình dốc. Nó khác với 'downward wind' (gió thổi xuống) ở chỗ downdraft nhấn mạnh vào sự di chuyển của một luồng không khí hoặc hơi cụ thể, thường mạnh và tập trung.
Prepositions
‘In a downdraft’ (trong một luồng khí đi xuống) ám chỉ việc đang trải nghiệm hoặc bị ảnh hưởng bởi một luồng khí đi xuống. 'From a downdraft' (từ một luồng khí đi xuống) ám chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một hiện tượng nào đó là do luồng khí đi xuống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong downdraft (luồng khí đi xuống mạnh)
-
severe severe downdraft (luồng khí đi xuống dữ dội)
-
sudden sudden downdraft (luồng khí đi xuống đột ngột)
-
dangerous dangerous downdraft (luồng khí đi xuống nguy hiểm)
-
powerful powerful downdraft (luồng khí đi xuống cực mạnh)
-
experience experience a downdraft (trải qua một luồng khí đi xuống)
-
encounter encounter a downdraft (gặp phải một luồng khí đi xuống)
-
get caught in get caught in a downdraft (bị mắc kẹt/cuốn vào luồng khí đi xuống)
-
microburst microburst downdraft (luồng khí đi xuống dạng vi bùng nổ (cực mạnh, cục bộ))
Idioms
-
economic downdraft
suy thoái kinh tế; sự sụt giảm/đi xuống về kinh tế
"The country is experiencing an economic downdraft due to global recession."
(Đất nước đang trải qua một giai đoạn suy thoái kinh tế do suy thoái toàn cầu.)
-
a downdraft in confidence
sự giảm sút niềm tin; sự sụt giảm lòng tin
"There has been a downdraft in consumer confidence following the scandal."
(Đã có sự giảm sút niềm tin của người tiêu dùng sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downdraft
danh từLuồng khí hoặc luồng hơi đi xuống.
"The plane experienced a sudden downdraft, causing it to lose altitude."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the downdraft caused the plane to crash is a widely held belief. |
Việc luồng gió giật khiến máy bay rơi là một niềm tin phổ biến. |
| Phủ định | It isn't clear whether the downdraft was the only factor in the accident. |
Không rõ liệu luồng gió giật có phải là yếu tố duy nhất gây ra tai nạn hay không. |
| Nghi vấn | Whether the downdraft was predicted is still under investigation. |
Liệu luồng gió giật đã được dự đoán hay chưa vẫn đang được điều tra. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot is experiencing a strong downdraft while landing. |
Phi công đang trải qua một luồng gió giật mạnh khi hạ cánh. |
| Phủ định | The hot air balloon isn't encountering any downdraft right now; it's rising steadily. |
Khinh khí cầu không gặp phải bất kỳ luồng gió giật nào vào lúc này; nó đang tăng lên đều đặn. |
| Nghi vấn | Is the weather station predicting a downdraft forming in the valley? |
Trạm thời tiết có đang dự đoán một luồng gió giật hình thành trong thung lũng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downdraft".
