(Top Banner Ad)
downdraft
B2
danh từ B2 Khí tượng học, Hàng không

downdraft

UK: /ˈdaʊndrɑːft/ • US: /ˈdaʊndræft/

Nghĩa tiếng Việt

luồng khí đi xuống dòng khí tụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A downward current or draft of air or gas.

Vietnamese Meaning

Luồng khí hoặc luồng hơi đi xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane experienced a sudden downdraft, causing it to lose altitude."

    "Máy bay đã trải qua một luồng khí đi xuống đột ngột, khiến nó bị giảm độ cao."

  • "Pilots need to be aware of downdrafts when flying near thunderstorms."

    "Phi công cần phải nhận thức được các luồng khí đi xuống khi bay gần giông bão."

  • "The strong downdraft caused significant damage to the forest."

    "Luồng khí đi xuống mạnh mẽ đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downdraft Luồng khí đi xuống, dòng khí hạ
Noun updraft Luồng khí đi lên, dòng khí thăng (đối nghĩa)
Noun draft Luồng gió; bản nháp; việc tuyển quân
Verb draft Phác thảo; soạn thảo; tuyển quân
Adverb down Xuống, ở dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
English
down
Old English
dræft
Old Norse
drátt
English
draft
English
downdraft

Nguồn gốc của 'downdraft'

Từ 'downdraft' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'down' (xuống, theo chiều đi xuống) và 'draft' (luồng khí, luồng gió). Nó mô tả một luồng không khí di chuyển mạnh mẽ theo chiều đi xuống. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực khí tượng học và hàng không để chỉ hiện tượng dòng khí đi xuống trong cơn bão hoặc gần mặt đất.

Usage Note

Downdraft thường liên quan đến các hiện tượng thời tiết như giông bão, microburst, hoặc xảy ra gần các địa hình dốc. Nó khác với 'downward wind' (gió thổi xuống) ở chỗ downdraft nhấn mạnh vào sự di chuyển của một luồng không khí hoặc hơi cụ thể, thường mạnh và tập trung.

Prepositions

in from

‘In a downdraft’ (trong một luồng khí đi xuống) ám chỉ việc đang trải nghiệm hoặc bị ảnh hưởng bởi một luồng khí đi xuống. 'From a downdraft' (từ một luồng khí đi xuống) ám chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một hiện tượng nào đó là do luồng khí đi xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + downdraft
  • strong strong downdraft
    (luồng khí đi xuống mạnh)
  • severe severe downdraft
    (luồng khí đi xuống dữ dội)
  • sudden sudden downdraft
    (luồng khí đi xuống đột ngột)
  • dangerous dangerous downdraft
    (luồng khí đi xuống nguy hiểm)
  • powerful powerful downdraft
    (luồng khí đi xuống cực mạnh)
Động từ + downdraft
  • experience experience a downdraft
    (trải qua một luồng khí đi xuống)
  • encounter encounter a downdraft
    (gặp phải một luồng khí đi xuống)
  • get caught in get caught in a downdraft
    (bị mắc kẹt/cuốn vào luồng khí đi xuống)
Danh từ (mô tả) + downdraft
  • microburst microburst downdraft
    (luồng khí đi xuống dạng vi bùng nổ (cực mạnh, cục bộ))

Idioms

  • economic downdraft

    suy thoái kinh tế; sự sụt giảm/đi xuống về kinh tế

    "The country is experiencing an economic downdraft due to global recession."

    (Đất nước đang trải qua một giai đoạn suy thoái kinh tế do suy thoái toàn cầu.)

  • a downdraft in confidence

    sự giảm sút niềm tin; sự sụt giảm lòng tin

    "There has been a downdraft in consumer confidence following the scandal."

    (Đã có sự giảm sút niềm tin của người tiêu dùng sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downdraft

danh từ
Lật mặt

Luồng khí hoặc luồng hơi đi xuống.

"The plane experienced a sudden downdraft, causing it to lose altitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the downdraft caused the plane to crash is a widely held belief.
Việc luồng gió giật khiến máy bay rơi là một niềm tin phổ biến.
Phủ định
It isn't clear whether the downdraft was the only factor in the accident.
Không rõ liệu luồng gió giật có phải là yếu tố duy nhất gây ra tai nạn hay không.
Nghi vấn
Whether the downdraft was predicted is still under investigation.
Liệu luồng gió giật đã được dự đoán hay chưa vẫn đang được điều tra.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot is experiencing a strong downdraft while landing.
Phi công đang trải qua một luồng gió giật mạnh khi hạ cánh.
Phủ định
The hot air balloon isn't encountering any downdraft right now; it's rising steadily.
Khinh khí cầu không gặp phải bất kỳ luồng gió giật nào vào lúc này; nó đang tăng lên đều đặn.
Nghi vấn
Is the weather station predicting a downdraft forming in the valley?
Trạm thời tiết có đang dự đoán một luồng gió giật hình thành trong thung lũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downdraft".

Nguy hiểm từ 'Microburst'

Trong lĩnh vực hàng không và khí tượng, 'downdraft' đặc biệt nguy hiểm khi nó xuất hiện dưới dạng 'microburst' (vi bùng nổ). Đây là một luồng khí đi xuống cục bộ nhưng cực kỳ mạnh mẽ, có thể gây ra hiện tượng cắt gió (wind shear) nguy hiểm cho máy bay đang cất cánh hoặc hạ cánh, khiến máy bay mất độ cao đột ngột và dẫn đến tai nạn.

Tầm quan trọng trong Hàng không và Khí tượng

Hiểu biết về 'downdraft' là rất quan trọng đối với phi công và các nhà khí tượng học. Các phi công được huấn luyện để nhận biết và xử lý các luồng khí đi xuống nhằm đảm bảo an toàn bay, đặc biệt là khi bay gần các khu vực có bão, giông bão hoặc địa hình núi non phức tạp.