(Top Banner Ad)
air current
B1
noun B1 Khí tượng học, Vật lý

air current

UK: /ˈeə ˈkʌrənt/ • US: /ˈer kɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

luồng không khí dòng khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of air moving in a definite direction.

Vietnamese Meaning

Luồng không khí di chuyển theo một hướng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hot air balloon rose quickly in the strong air current."

    "Khinh khí cầu bay lên nhanh chóng trong luồng không khí mạnh."

  • "Birds often use air currents to help them fly more efficiently."

    "Chim thường sử dụng luồng không khí để giúp chúng bay hiệu quả hơn."

  • "Pilots need to be aware of air currents when flying."

    "Phi công cần phải nhận thức được các luồng không khí khi bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airflow luồng khí, dòng khí (thường dùng trong kỹ thuật, máy móc)
Noun wind gió (một dạng luồng không khí tự nhiên mạnh)
Noun draft / draught luồng gió lùa (thường là luồng khí lạnh đi vào qua khe hở)
Noun updraft / downdraft luồng khí đi lên / luồng khí đi xuống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English ('air')
aer → air → air
Latin > Old French > English ('current')
currere → corant → current

Sự kết hợp của 'Không khí' và 'Dòng chảy'

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aēr', nghĩa là 'hơi thở, làn gió'. Từ 'current' (dòng chảy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere', nghĩa là 'chạy'. Khi ghép lại, 'air current' mang một ý nghĩa rất hình ảnh: một 'dòng không khí đang chạy', hay chính là 'luồng không khí' mà chúng ta cảm nhận được.

Usage Note

Chỉ sự chuyển động của không khí, có thể là theo chiều dọc (updraft, downdraft) hoặc chiều ngang (gió). Thường được dùng để mô tả các hiện tượng thời tiết, hoặc trong bối cảnh bay lượn.

Prepositions

in through across

* **in:** chỉ sự tồn tại bên trong luồng khí (e.g., 'The glider was caught in an air current.')
* **through:** chỉ sự di chuyển xuyên qua luồng khí (e.g., 'The plane flew through an air current.')
* **across:** chỉ sự di chuyển ngang qua luồng khí (e.g., 'The bird soared across an air current.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air current
  • strong air current
    (luồng không khí mạnh)
  • warm / cold air current
    (luồng không khí ấm / lạnh)
  • gentle air current
    (luồng không khí nhẹ)
  • upward / downward air current
    (luồng không khí hướng lên / hướng xuống)
Verb + air current
  • feel an air current
    (cảm nhận một luồng không khí)
  • create an air current
    (tạo ra một luồng không khí)
  • detect an air current
    (phát hiện một luồng không khí)
  • ride the air currents
    (lướt theo những luồng không khí (dành cho chim, tàu lượn))

Idioms

  • a breath of fresh air

    Một luồng sinh khí mới; một người hoặc một điều gì đó mới mẻ, thú vị và dễ chịu.

    "The new teacher was a breath of fresh air for the students."

    (Cô giáo mới là một luồng sinh khí mới đối với các em học sinh.)

  • up in the air

    Chưa chắc chắn, chưa được quyết định.

    "Our holiday plans are still up in the air because of the changing travel rules."

    (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn vì các quy định du lịch thay đổi.)

  • vanish into thin air

    Biến mất một cách đột ngột và không để lại dấu vết.

    "The magician made the rabbit vanish into thin air."

    (Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất không tăm tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air current

noun
Lật mặt

Luồng không khí di chuyển theo một hướng xác định.

"The hot air balloon rose quickly in the strong air current."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hot air balloon is going to drift further due to the strong air current.
Khinh khí cầu sẽ trôi xa hơn do dòng khí mạnh.
Phủ định
The glider is not going to reach the landing strip because of the unfavorable air current.
Tàu lượn sẽ không đến được đường băng hạ cánh vì dòng khí không thuận lợi.
Nghi vấn
Is the pilot going to adjust the plane's course due to the unexpected air current?
Phi công có điều chỉnh hướng đi của máy bay do dòng khí bất ngờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glider had drifted further than expected because it had encountered a strong air current.
Tàu lượn đã trôi xa hơn dự kiến vì nó đã gặp phải một luồng không khí mạnh.
Phủ định
The meteorologist hadn't predicted the sudden air current, which led to unexpected turbulence.
Nhà khí tượng học đã không dự đoán được luồng không khí đột ngột, dẫn đến sự nhiễu loạn bất ngờ.
Nghi vấn
Had the pilot accounted for the air current before attempting the landing?
Phi công đã tính đến luồng không khí trước khi cố gắng hạ cánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air current".

Hàng không và Nghệ thuật 'Cưỡi gió'

Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu biết các luồng không khí là nền tảng của ngành hàng không. Các phi công tàu lượn (glider) và khinh khí cầu không dùng động cơ mà dựa hoàn toàn vào việc 'cưỡi' các luồng khí nóng đi lên (thermals) để bay cao và xa hơn. Đây được xem là một môn thể thao kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật.

Luồng khí và Sức khỏe trong Kiến trúc

Tương tự như khái niệm 'khí' trong Phong Thủy Á Đông, các kiến trúc sư phương Tây rất coi trọng việc thông gió (ventilation). Họ thiết kế các tòa nhà để tạo ra các luồng không khí tự nhiên, giúp không gian thoáng đãng, loại bỏ không khí tù đọng và cải thiện sức khỏe cho người ở. Khái niệm 'cross-ventilation' (thông gió xuyên phòng) là một nguyên tắc thiết kế cơ bản.