air current
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Luồng không khí di chuyển theo một hướng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hot air balloon rose quickly in the strong air current."
"Khinh khí cầu bay lên nhanh chóng trong luồng không khí mạnh."
-
"Birds often use air currents to help them fly more efficiently."
"Chim thường sử dụng luồng không khí để giúp chúng bay hiệu quả hơn."
-
"Pilots need to be aware of air currents when flying."
"Phi công cần phải nhận thức được các luồng không khí khi bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự chuyển động của không khí, có thể là theo chiều dọc (updraft, downdraft) hoặc chiều ngang (gió). Thường được dùng để mô tả các hiện tượng thời tiết, hoặc trong bối cảnh bay lượn.
Prepositions
* **in:** chỉ sự tồn tại bên trong luồng khí (e.g., 'The glider was caught in an air current.')
* **through:** chỉ sự di chuyển xuyên qua luồng khí (e.g., 'The plane flew through an air current.')
* **across:** chỉ sự di chuyển ngang qua luồng khí (e.g., 'The bird soared across an air current.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong air current (luồng không khí mạnh)
-
warm / cold air current (luồng không khí ấm / lạnh)
-
gentle air current (luồng không khí nhẹ)
-
upward / downward air current (luồng không khí hướng lên / hướng xuống)
-
feel an air current (cảm nhận một luồng không khí)
-
create an air current (tạo ra một luồng không khí)
-
detect an air current (phát hiện một luồng không khí)
-
ride the air currents (lướt theo những luồng không khí (dành cho chim, tàu lượn))
Idioms
-
a breath of fresh air
Một luồng sinh khí mới; một người hoặc một điều gì đó mới mẻ, thú vị và dễ chịu.
"The new teacher was a breath of fresh air for the students."
(Cô giáo mới là một luồng sinh khí mới đối với các em học sinh.)
-
up in the air
Chưa chắc chắn, chưa được quyết định.
"Our holiday plans are still up in the air because of the changing travel rules."
(Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn vì các quy định du lịch thay đổi.)
-
vanish into thin air
Biến mất một cách đột ngột và không để lại dấu vết.
"The magician made the rabbit vanish into thin air."
(Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất không tăm tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air current
nounLuồng không khí di chuyển theo một hướng xác định.
"The hot air balloon rose quickly in the strong air current."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hot air balloon is going to drift further due to the strong air current. |
Khinh khí cầu sẽ trôi xa hơn do dòng khí mạnh. |
| Phủ định | The glider is not going to reach the landing strip because of the unfavorable air current. |
Tàu lượn sẽ không đến được đường băng hạ cánh vì dòng khí không thuận lợi. |
| Nghi vấn | Is the pilot going to adjust the plane's course due to the unexpected air current? |
Phi công có điều chỉnh hướng đi của máy bay do dòng khí bất ngờ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The glider had drifted further than expected because it had encountered a strong air current. |
Tàu lượn đã trôi xa hơn dự kiến vì nó đã gặp phải một luồng không khí mạnh. |
| Phủ định | The meteorologist hadn't predicted the sudden air current, which led to unexpected turbulence. |
Nhà khí tượng học đã không dự đoán được luồng không khí đột ngột, dẫn đến sự nhiễu loạn bất ngờ. |
| Nghi vấn | Had the pilot accounted for the air current before attempting the landing? |
Phi công đã tính đến luồng không khí trước khi cố gắng hạ cánh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air current".
