(Top Banner Ad)
uplifted
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

uplifted

UK: /ʌpˈlɪftɪd/ • US: /ʌpˈlɪftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phấn chấn hăng hái được nâng cao tinh thần vui vẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling happy, positive, and inspired.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hạnh phúc, tích cực và được truyền cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt uplifted after the concert."

    "Tôi cảm thấy phấn chấn sau buổi hòa nhạc."

  • "The speech was very uplifting."

    "Bài phát biểu rất truyền cảm hứng."

  • "She felt uplifted by his kind words."

    "Cô ấy cảm thấy phấn chấn bởi những lời nói tử tế của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uplift nâng lên, làm phấn chấn
Noun uplift sự nâng lên, sự phấn chấn
Adjective uplifting mang tính nâng cao tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
uplift
English
uplifted

Nguồn gốc của 'uplifted'

Từ 'uplifted' xuất phát từ động từ 'uplift', có nghĩa là nâng lên hoặc làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm cả cảm xúc và tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác hạnh phúc, được truyền cảm hứng và lạc quan, như thể ai đó đã nâng bạn lên khỏi những khó khăn.

Usage Note

Từ 'uplifted' thường dùng để diễn tả cảm xúc sau khi trải qua một điều gì đó tích cực, như nghe một bài hát hay, xem một bộ phim cảm động, hoặc đạt được một thành công nào đó. Nó mạnh hơn 'happy' (vui vẻ) và nhấn mạnh vào sự gia tăng về mặt tinh thần, cảm xúc.

Prepositions

by after

'- Uplifted by/after something': Diễn tả việc cảm thấy tích cực, vui vẻ nhờ hoặc sau một điều gì đó. Ví dụ: 'Uplifted by the beautiful music' (Cảm thấy phấn chấn nhờ âm nhạc tuyệt vời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uplifted
  • deeply deeply uplifted
    (vô cùng phấn chấn)
  • spiritually spiritually uplifted
    (thăng hoa về mặt tinh thần)
Verb + uplifted
  • feel feel uplifted
    (cảm thấy phấn chấn)
  • leave leave someone uplifted
    (khiến ai đó cảm thấy phấn chấn)

Idioms

  • a rising tide lifts all boats

    Khi kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.

    "The new economic policy aims to create a rising tide that lifts all boats."

    (Chính sách kinh tế mới nhằm mục đích tạo ra một sự phát triển mà tất cả mọi người đều được hưởng lợi.)

  • lift someone's spirits

    làm ai đó vui lên

    "The funny movie really lifted my spirits after a bad day."

    (Bộ phim hài thực sự làm tôi vui lên sau một ngày tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uplifted

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hạnh phúc, tích cực và được truyền cảm hứng.

"I felt uplifted after the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had felt uplifted after volunteering at the animal shelter.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy phấn chấn sau khi tình nguyện tại trại cứu trợ động vật.
Phủ định
He told me that he did not uplift her spirits when he criticized her work.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm cô ấy vui lên khi anh ấy chỉ trích công việc của cô ấy.
Nghi vấn
She asked if he had felt uplifted by the motivational speech.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cảm thấy phấn chấn bởi bài phát biểu động viên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplifted".

Ảnh hưởng tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'uplift' người khác thường được coi là một đức tính tốt. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích, hỗ trợ và giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn. Nó liên quan đến khái niệm về lòng trắc ẩn và tinh thần cộng đồng.