(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uplifted
B2

uplifted

adjective

Nghĩa tiếng Việt

phấn chấn hăng hái được nâng cao tinh thần vui vẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uplifted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy hạnh phúc, tích cực và được truyền cảm hứng.

Definition (English Meaning)

Feeling happy, positive, and inspired.

Ví dụ Thực tế với 'Uplifted'

  • "I felt uplifted after the concert."

    "Tôi cảm thấy phấn chấn sau buổi hòa nhạc."

  • "The speech was very uplifting."

    "Bài phát biểu rất truyền cảm hứng."

  • "She felt uplifted by his kind words."

    "Cô ấy cảm thấy phấn chấn bởi những lời nói tử tế của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uplifted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: uplift
  • Adjective: uplifted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

motivation(động lực)
happiness(hạnh phúc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Uplifted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'uplifted' thường dùng để diễn tả cảm xúc sau khi trải qua một điều gì đó tích cực, như nghe một bài hát hay, xem một bộ phim cảm động, hoặc đạt được một thành công nào đó. Nó mạnh hơn 'happy' (vui vẻ) và nhấn mạnh vào sự gia tăng về mặt tinh thần, cảm xúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by after

'- Uplifted by/after something': Diễn tả việc cảm thấy tích cực, vui vẻ nhờ hoặc sau một điều gì đó. Ví dụ: 'Uplifted by the beautiful music' (Cảm thấy phấn chấn nhờ âm nhạc tuyệt vời).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uplifted'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)