(Top Banner Ad)
upliftment
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Phát triển cộng đồng

upliftment

UK: /ʌpˈlɪftmənt/ • US: /ʌpˈlɪftmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nâng cao sự cải thiện sự nâng tầm sự phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of being raised to a higher social, intellectual, moral, or spiritual level.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái được nâng lên một mức độ cao hơn về mặt xã hội, trí tuệ, đạo đức hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is dedicated to the upliftment of underprivileged communities."

    "Tổ chức này tận tâm với việc nâng cao đời sống của các cộng đồng kém may mắn."

  • "Education plays a crucial role in the upliftment of society."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao xã hội."

  • "The government has implemented several programs for the economic upliftment of rural areas."

    "Chính phủ đã thực hiện một số chương trình cho sự nâng cao kinh tế của các khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uplift nâng lên, cải thiện (về tinh thần, xã hội, kinh tế) - nâng lên về mặt vật lý
Adjective uplifting mang tính nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phát triển cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

English
uplift
English
upliftment

Nguồn gốc của 'Upliftment'

Từ 'upliftment' được tạo ra từ động từ 'uplift,' có nghĩa là nâng lên hoặc cải thiện. Việc thêm hậu tố '-ment' biến nó thành một danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc nâng cao về tinh thần, xã hội hoặc kinh tế. Nó thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực cải thiện cuộc sống của người khác hoặc cộng đồng.

Usage Note

Từ 'upliftment' thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện điều kiện sống, cơ hội, hoặc phẩm chất của một cá nhân hoặc một cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ và phát triển theo hướng tích cực. Khác với 'improvement', 'upliftment' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thay đổi có tính chất căn bản và toàn diện.

Prepositions

of towards

'Upliftment of' được dùng để chỉ sự nâng cao của một đối tượng cụ thể nào đó (ví dụ: upliftment of the poor). 'Upliftment towards' diễn tả sự nỗ lực hướng tới sự nâng cao, cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upliftment
  • spiritual spiritual upliftment
    (sự nâng cao tinh thần)
  • social social upliftment
    (sự nâng cao đời sống xã hội)
  • economic economic upliftment
    (sự cải thiện kinh tế)
Verb + upliftment
  • promote promote upliftment
    (thúc đẩy sự nâng cao)
  • contribute to contribute to upliftment
    (đóng góp vào sự nâng cao)
  • achieve achieve upliftment
    (đạt được sự nâng cao)

Idioms

  • A rising tide lifts all boats (often used in the context of upliftment)

    Khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.

    "The government believed that a rising tide lifts all boats, so they focused on economic growth."

    (Chính phủ tin rằng khi kinh tế phát triển thì mọi người đều được hưởng lợi, vì vậy họ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upliftment

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái được nâng lên một mức độ cao hơn về mặt xã hội, trí tuệ, đạo đức hoặc tinh thần.

"The organization is dedicated to the upliftment of underprivileged communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the upliftment programs have really improved the community!
Wow, các chương trình nâng cao đã thực sự cải thiện cộng đồng!
Phủ định
Alas, the recent events haven't provided any upliftment to the victims.
Than ôi, những sự kiện gần đây đã không mang lại bất kỳ sự nâng cao nào cho các nạn nhân.
Nghi vấn
Hey, has the upliftment project actually started yet?
Này, dự án nâng cao thực sự đã bắt đầu chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the community invests in education, there will be a significant upliftment in living standards.
Nếu cộng đồng đầu tư vào giáo dục, sẽ có một sự nâng cao đáng kể về mức sống.
Phủ định
If the government doesn't focus on rural development, there won't be any upliftment for the marginalized communities.
Nếu chính phủ không tập trung vào phát triển nông thôn, sẽ không có sự nâng cao nào cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Nghi vấn
Will there be upliftment in healthcare access if the new policies are implemented?
Liệu có sự nâng cao trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe nếu các chính sách mới được thực hiện?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community upliftment project significantly improved the lives of the residents.
Dự án nâng cao đời sống cộng đồng đã cải thiện đáng kể cuộc sống của cư dân.
Phủ định
Only through dedicated effort can upliftment of the underprivileged be achieved.
Chỉ thông qua nỗ lực tận tâm, sự nâng cao đời sống của những người kém may mắn mới có thể đạt được.
Nghi vấn
Rarely have I witnessed such profound community upliftment.
Hiếm khi tôi chứng kiến sự nâng cao đời sống cộng đồng sâu sắc đến vậy.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community upliftment project is making a difference, isn't it?
Dự án nâng cao cộng đồng đang tạo ra sự khác biệt, phải không?
Phủ định
There isn't much upliftment in this neighborhood, is there?
Không có nhiều sự nâng cao ở khu phố này, phải không?
Nghi vấn
Upliftment is possible through education, isn't it?
Sự nâng cao là khả thi thông qua giáo dục, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upliftment".

Chủ nghĩa nhân đạo và Upliftment

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'upliftment' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa nhân đạo và trách nhiệm xã hội. Người ta tin rằng những ai có điều kiện tốt hơn nên giúp đỡ những người kém may mắn hơn để cải thiện cuộc sống của họ.