debasement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of reducing the quality or value of something.
Vietnamese Meaning
Hành động làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debasement of the currency led to hyperinflation."
"Sự phá giá tiền tệ đã dẫn đến siêu lạm phát."
-
"The debasement of public discourse is a worrying trend."
"Sự suy thoái của diễn ngôn công cộng là một xu hướng đáng lo ngại."
-
"Historically, the debasement of coinage was a common practice by rulers."
"Trong lịch sử, việc phá giá tiền kim loại là một thông lệ phổ biến của các nhà cai trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'debasement' thường được dùng để chỉ việc làm suy giảm giá trị của tiền tệ, đạo đức, phẩm chất, hoặc uy tín. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự suy thoái hoặc xuống cấp. So với các từ đồng nghĩa như 'degradation' (sự suy thoái), 'deterioration' (sự xuống cấp), 'debasement' nhấn mạnh hơn vào việc giảm giá trị một cách chủ động hoặc có hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hoặc đạo đức.
Prepositions
'Debasement of' được dùng để chỉ cái gì bị làm giảm giá trị. Ví dụ: 'debasement of currency' (sự phá giá tiền tệ), 'debasement of moral values' (sự suy đồi đạo đức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral moral debasement (Sự suy đồi đạo đức)
-
cultural cultural debasement (Sự xuống cấp văn hóa)
-
serious serious debasement (Sự giảm giá trị nghiêm trọng)
-
cause cause debasement (Gây ra sự giảm giá trị/suy đồi)
-
prevent prevent debasement (Ngăn chặn sự suy thoái)
-
suffer suffer debasement (Chịu đựng sự hạ thấp phẩm giá)
-
act of act of debasement (Hành động làm suy đồi/hạ thấp)
-
rate of rate of debasement (Tốc độ giảm giá trị (thường dùng cho tiền tệ))
Idioms
-
The debasement of the currency
Sự giảm giá trị của tiền tệ (thường do chính phủ in thêm hoặc thay đổi thành phần kim loại)
"Historically, rulers used the debasement of the currency to fund wars."
(Trong lịch sử, các nhà cai trị đã sử dụng việc giảm giá trị tiền tệ để tài trợ cho chiến tranh.)
-
A cycle of debasement
Một vòng luẩn quẩn của sự suy đồi/giảm chất lượng
"The critics warned against entering a cycle of debasement in the quality of television programming."
(Các nhà phê bình đã cảnh báo về việc đi vào một vòng luẩn quẩn suy giảm chất lượng trong các chương trình truyền hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debasement
Danh từHành động làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.
"The debasement of the currency led to hyperinflation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They witnessed the debasement of the historical monument. |
Họ đã chứng kiến sự suy thoái của di tích lịch sử. |
| Phủ định | It is not their intention to cause debasement of the company's reputation. |
Đó không phải là ý định của họ gây ra sự suy giảm danh tiếng của công ty. |
| Nghi vấn | Is this debasement of moral values acceptable to them? |
Sự suy thoái các giá trị đạo đức này có chấp nhận được đối với họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debasement".
