(Top Banner Ad)
debasement
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Lịch sử, Xã hội học

debasement

UK: /dɪˈbeɪsmənt/ • US: /dɪˈbeɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm giảm giá trị sự phá giá sự suy đồi sự xuống cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of reducing the quality or value of something.

Vietnamese Meaning

Hành động làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debasement of the currency led to hyperinflation."

    "Sự phá giá tiền tệ đã dẫn đến siêu lạm phát."

  • "The debasement of public discourse is a worrying trend."

    "Sự suy thoái của diễn ngôn công cộng là một xu hướng đáng lo ngại."

  • "Historically, the debasement of coinage was a common practice by rulers."

    "Trong lịch sử, việc phá giá tiền kim loại là một thông lệ phổ biến của các nhà cai trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debase Làm giảm giá trị, làm suy đồi
Adjective debased Bị giảm giá trị, bị suy thoái
Noun (Agent) debaser Người hoặc vật làm giảm giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French (Old)
débaser
English (Verb, 15th Century)
debase
English (Noun, 17th Century)
debasement

Nguồn Gốc 'Hạ Thấp'

Từ 'debasement' xuất phát từ động từ 'debase,' được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống,' 'từ bỏ') và từ 'base' (nghĩa là 'thấp kém,' 'tầng dưới'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ hành động làm giảm chất lượng hoặc độ tinh khiết của kim loại quý, đặc biệt là tiền xu, bằng cách trộn thêm các kim loại rẻ tiền hơn. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang việc hạ thấp phẩm giá hoặc giá trị đạo đức.

Usage Note

Từ 'debasement' thường được dùng để chỉ việc làm suy giảm giá trị của tiền tệ, đạo đức, phẩm chất, hoặc uy tín. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự suy thoái hoặc xuống cấp. So với các từ đồng nghĩa như 'degradation' (sự suy thoái), 'deterioration' (sự xuống cấp), 'debasement' nhấn mạnh hơn vào việc giảm giá trị một cách chủ động hoặc có hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hoặc đạo đức.

Prepositions

of

'Debasement of' được dùng để chỉ cái gì bị làm giảm giá trị. Ví dụ: 'debasement of currency' (sự phá giá tiền tệ), 'debasement of moral values' (sự suy đồi đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debasement
  • moral moral debasement
    (Sự suy đồi đạo đức)
  • cultural cultural debasement
    (Sự xuống cấp văn hóa)
  • serious serious debasement
    (Sự giảm giá trị nghiêm trọng)
Verb + debasement
  • cause cause debasement
    (Gây ra sự giảm giá trị/suy đồi)
  • prevent prevent debasement
    (Ngăn chặn sự suy thoái)
  • suffer suffer debasement
    (Chịu đựng sự hạ thấp phẩm giá)
Noun + of + debasement
  • act of act of debasement
    (Hành động làm suy đồi/hạ thấp)
  • rate of rate of debasement
    (Tốc độ giảm giá trị (thường dùng cho tiền tệ))

Idioms

  • The debasement of the currency

    Sự giảm giá trị của tiền tệ (thường do chính phủ in thêm hoặc thay đổi thành phần kim loại)

    "Historically, rulers used the debasement of the currency to fund wars."

    (Trong lịch sử, các nhà cai trị đã sử dụng việc giảm giá trị tiền tệ để tài trợ cho chiến tranh.)

  • A cycle of debasement

    Một vòng luẩn quẩn của sự suy đồi/giảm chất lượng

    "The critics warned against entering a cycle of debasement in the quality of television programming."

    (Các nhà phê bình đã cảnh báo về việc đi vào một vòng luẩn quẩn suy giảm chất lượng trong các chương trình truyền hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debasement

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.

"The debasement of the currency led to hyperinflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They witnessed the debasement of the historical monument.
Họ đã chứng kiến sự suy thoái của di tích lịch sử.
Phủ định
It is not their intention to cause debasement of the company's reputation.
Đó không phải là ý định của họ gây ra sự suy giảm danh tiếng của công ty.
Nghi vấn
Is this debasement of moral values acceptable to them?
Sự suy thoái các giá trị đạo đức này có chấp nhận được đối với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debasement".

Pha Trộn Tiền Xu La Mã

Một trong những ví dụ lịch sử nổi tiếng nhất về 'debasement' là việc các Hoàng đế La Mã cố tình làm giảm hàm lượng bạc và vàng trong tiền xu (ví dụ, đồng Denarius). Điều này giúp chính phủ có thể đúc được nhiều tiền hơn từ cùng một lượng kim loại quý, nhưng lại dẫn đến lạm phát nghiêm trọng và làm suy yếu nền kinh tế đế chế.

Suy Đồi Ngôn Ngữ

'Debasement' cũng được dùng trong phê bình văn học và xã hội để mô tả sự hạ thấp giá trị của ngôn ngữ hoặc nghệ thuật. Ví dụ, việc sử dụng liên tục những từ ngữ sáo rỗng (clichés) hoặc các công thức thương mại có thể được coi là 'sự suy đồi' ngôn ngữ, khiến nó mất đi sức mạnh diễn đạt ban đầu.